(Top Banner Ad)
departs
B1
Động từ (Ngôi thứ ba số ít) B1 Giao thông vận tải, Du lịch

departs

UK: /dɪˈpɑːts/ • US: /dɪˈpɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành rời đi khác biệt xuất phát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of depart.

Vietnamese Meaning

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'depart'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train departs in five minutes."

    "Chuyến tàu sẽ khởi hành sau năm phút nữa."

  • "The flight departs on time."

    "Chuyến bay khởi hành đúng giờ."

  • "He departs from the traditional methods."

    "Anh ấy khác biệt so với các phương pháp truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart khởi hành, rời đi
Noun departure sự khởi hành, sự rời đi
Adjective departed đã khuất, đã qua đời (cũng có nghĩa là đã khởi hành)

Synonyms

leaves (rời đi)exits (thoát ra)sets off (khởi hành)

Antonyms

arrives (đến)stays (ở lại)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire
Old French
departir
English
depart

Nguồn gốc của 'departs'

Từ 'departs' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dispartire', có nghĩa là 'chia lìa'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'departir'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'phân chia' hoặc 'rời đi', sau đó phát triển thành nghĩa chúng ta sử dụng ngày nay: 'khởi hành' hoặc 'chết'.

Usage Note

'Departs' là dạng chia động từ 'depart' khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc một danh từ số ít). 'Depart' thường mang nghĩa là rời đi, khởi hành, hoặc khác biệt so với một điều gì đó. Cần phân biệt với 'leave' cũng có nghĩa là rời đi, nhưng 'depart' trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh chính thức như thông báo về lịch trình.

Prepositions

from for

'Depart from': Rời khỏi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The train departs from platform 3.' ('Depart for': Khởi hành đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The plane departs for Paris at 10 AM.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + departs
  • flight flight departs
    (chuyến bay khởi hành)
  • train train departs
    (chuyến tàu khởi hành)
Verb + departs
  • plane The plane departs
    (Máy bay khởi hành.)
  • bus The bus departs
    (Xe buýt khởi hành.)

Idioms

  • depart this life

    qua đời, mất

    "He departed this life peacefully in his sleep."

    (Ông ấy qua đời thanh thản trong giấc ngủ.)

  • depart from

    lệch khỏi, khác với

    "This plan departs from the original idea."

    (Kế hoạch này khác với ý tưởng ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

departs

Động từ (Ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'depart'.

"The train departs in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departs".

Sự quan trọng của việc đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ rất được coi trọng. Việc chuyến bay hoặc tàu 'departs' đúng giờ thể hiện sự hiệu quả và tôn trọng thời gian của người khác. Trễ giờ có thể bị coi là bất lịch sự.