stays
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở lại một nơi hoặc trong một trạng thái cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stays at home on Sundays."
"Cô ấy ở nhà vào các ngày Chủ nhật."
-
"He always stays positive, even in difficult situations."
"Anh ấy luôn giữ thái độ tích cực, ngay cả trong những tình huống khó khăn."
-
"The company stays ahead of the competition by innovating."
"Công ty luôn dẫn đầu đối thủ cạnh tranh bằng cách đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, lưu trú, giữ nguyên; duy trì |
| Noun | stay | sự ở lại, sự lưu trú; cây chống, dây chống (ví dụ: dây cột buồm) |
| Noun (plural) | stays | áo nịt ngực (phụ nữ thời xưa); dây chống (của thuyền buồm) |
| Noun | stayer | người kiên trì, người bền bỉ; người ở lại |
| Adjective | staying | kéo dài, bền bỉ (ví dụ: staying power - sức bền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả việc tiếp tục ở một địa điểm, trạng thái hoặc tình huống nào đó. Thường dùng để chỉ sự kéo dài thời gian ở một nơi hoặc duy trì một tình trạng nhất định. Khác với 'leave' (rời đi) hoặc 'change' (thay đổi).
Prepositions
Stay at (một địa điểm cụ thể, ví dụ: stay at a hotel), stay in (một khu vực lớn hơn, ví dụ: stay in London), stay with (ở cùng ai đó, ví dụ: stay with friends).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm stays calm (giữ bình tĩnh)
-
healthy stays healthy (giữ sức khỏe)
-
focused stays focused (giữ tập trung)
-
up late stays up late (thức khuya)
-
in touch stays in touch (giữ liên lạc)
-
away from stays away from (tránh xa)
-
at home stays at home (ở nhà)
-
always always stays positive (luôn giữ thái độ tích cực)
-
firmly firmly stays in place (giữ vững vị trí)
Idioms
-
stay put
ở yên một chỗ, không di chuyển
"I told the kids to stay put while I went to get ice cream."
(Tôi bảo bọn trẻ ở yên một chỗ trong khi tôi đi mua kem.)
-
stay the course
kiên trì theo đuổi mục tiêu (dù khó khăn); tiếp tục làm điều gì đó cho đến cùng
"Despite the setbacks, she decided to stay the course and finish her degree."
(Mặc dù gặp phải những trở ngại, cô ấy vẫn quyết định kiên trì theo đuổi và hoàn thành bằng cấp của mình.)
-
stay on top of things
kiểm soát tốt mọi việc, luôn nắm bắt tình hình
"It's important to stay on top of things when managing a big project."
(Điều quan trọng là phải kiểm soát tốt mọi việc khi quản lý một dự án lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stays
Động từỞ lại một nơi hoặc trong một trạng thái cụ thể.
"She stays at home on Sundays."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he stays in the hotel is convenient for the conference. |
Việc anh ấy ở lại khách sạn rất thuận tiện cho hội nghị. |
| Phủ định | Whether she stays or leaves doesn't affect the plan. |
Việc cô ấy ở lại hay rời đi không ảnh hưởng đến kế hoạch. |
| Nghi vấn | Why he stays here is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy ở lại đây là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been staying at the hotel for a week before the storm hit. |
Họ đã ở khách sạn được một tuần trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been staying up late studying every night, so she felt well-rested for the exam. |
Cô ấy đã không thức khuya học bài mỗi đêm, vì vậy cô ấy cảm thấy khỏe khoắn cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Had he been staying in that remote cabin for very long when the hikers found him? |
Anh ấy đã ở trong túp lều hẻo lánh đó được bao lâu khi những người đi bộ đường dài tìm thấy anh ấy? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been staying at that hotel for a week. |
Cô ấy đã ở tại khách sạn đó được một tuần rồi. |
| Phủ định | They haven't been staying here long enough to know the neighborhood. |
Họ chưa ở đây đủ lâu để biết khu phố. |
| Nghi vấn | Has he been staying up late studying for the exam? |
Có phải anh ấy đã thức khuya học bài cho kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stays".
