(Top Banner Ad)
stays
A2
Động từ A2 Tổng quát

stays

UK: /steɪz/ • US: /steɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại lưu trú dừng lại duy trì giữ vững
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remains in a specified place or condition.

Vietnamese Meaning

Ở lại một nơi hoặc trong một trạng thái cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stays at home on Sundays."

    "Cô ấy ở nhà vào các ngày Chủ nhật."

  • "He always stays positive, even in difficult situations."

    "Anh ấy luôn giữ thái độ tích cực, ngay cả trong những tình huống khó khăn."

  • "The company stays ahead of the competition by innovating."

    "Công ty luôn dẫn đầu đối thủ cạnh tranh bằng cách đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu trú, giữ nguyên; duy trì
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú; cây chống, dây chống (ví dụ: dây cột buồm)
Noun (plural) stays áo nịt ngực (phụ nữ thời xưa); dây chống (của thuyền buồm)
Noun stayer người kiên trì, người bền bỉ; người ở lại
Adjective staying kéo dài, bền bỉ (ví dụ: staying power - sức bền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estaie
Middle English
stay
English
stays

Nguồn gốc của 'Stays' (Áo nịt ngực)

Từ 'stays' dùng để chỉ áo nịt ngực phụ nữ thời xưa bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estaie', có nghĩa là 'vật chống đỡ, giá đỡ'. Điều này phản ánh chức năng chính của chiếc áo này: nâng đỡ và định hình cơ thể người mặc. Từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'stay' với nghĩa là sự hỗ trợ, dây chống (thường dùng trên thuyền buồm), và sau đó phát triển thành 'stays' ở dạng số nhiều để chỉ loại trang phục định hình cơ thể.

Usage Note

Diễn tả việc tiếp tục ở một địa điểm, trạng thái hoặc tình huống nào đó. Thường dùng để chỉ sự kéo dài thời gian ở một nơi hoặc duy trì một tình trạng nhất định. Khác với 'leave' (rời đi) hoặc 'change' (thay đổi).

Prepositions

at in with

Stay at (một địa điểm cụ thể, ví dụ: stay at a hotel), stay in (một khu vực lớn hơn, ví dụ: stay in London), stay with (ở cùng ai đó, ví dụ: stay with friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Stays + Adjective/Adverbial
  • calm stays calm
    (giữ bình tĩnh)
  • healthy stays healthy
    (giữ sức khỏe)
  • focused stays focused
    (giữ tập trung)
  • up late stays up late
    (thức khuya)
Stays + Prepositional Phrase
  • in touch stays in touch
    (giữ liên lạc)
  • away from stays away from
    (tránh xa)
  • at home stays at home
    (ở nhà)
Adverb + Stays
  • always always stays positive
    (luôn giữ thái độ tích cực)
  • firmly firmly stays in place
    (giữ vững vị trí)

Idioms

  • stay put

    ở yên một chỗ, không di chuyển

    "I told the kids to stay put while I went to get ice cream."

    (Tôi bảo bọn trẻ ở yên một chỗ trong khi tôi đi mua kem.)

  • stay the course

    kiên trì theo đuổi mục tiêu (dù khó khăn); tiếp tục làm điều gì đó cho đến cùng

    "Despite the setbacks, she decided to stay the course and finish her degree."

    (Mặc dù gặp phải những trở ngại, cô ấy vẫn quyết định kiên trì theo đuổi và hoàn thành bằng cấp của mình.)

  • stay on top of things

    kiểm soát tốt mọi việc, luôn nắm bắt tình hình

    "It's important to stay on top of things when managing a big project."

    (Điều quan trọng là phải kiểm soát tốt mọi việc khi quản lý một dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stays

Động từ
Lật mặt

Ở lại một nơi hoặc trong một trạng thái cụ thể.

"She stays at home on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he stays in the hotel is convenient for the conference.
Việc anh ấy ở lại khách sạn rất thuận tiện cho hội nghị.
Phủ định
Whether she stays or leaves doesn't affect the plan.
Việc cô ấy ở lại hay rời đi không ảnh hưởng đến kế hoạch.
Nghi vấn
Why he stays here is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy ở lại đây là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been staying at the hotel for a week before the storm hit.
Họ đã ở khách sạn được một tuần trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been staying up late studying every night, so she felt well-rested for the exam.
Cô ấy đã không thức khuya học bài mỗi đêm, vì vậy cô ấy cảm thấy khỏe khoắn cho kỳ thi.
Nghi vấn
Had he been staying in that remote cabin for very long when the hikers found him?
Anh ấy đã ở trong túp lều hẻo lánh đó được bao lâu khi những người đi bộ đường dài tìm thấy anh ấy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been staying at that hotel for a week.
Cô ấy đã ở tại khách sạn đó được một tuần rồi.
Phủ định
They haven't been staying here long enough to know the neighborhood.
Họ chưa ở đây đủ lâu để biết khu phố.
Nghi vấn
Has he been staying up late studying for the exam?
Có phải anh ấy đã thức khuya học bài cho kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stays".

Áo nịt ngực (Stays) và Thời trang Lịch sử

Từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19, 'stays' là tên gọi phổ biến cho chiếc áo nịt ngực cứng cáp mà phụ nữ châu Âu mặc để định hình phần thân trên. Chúng được làm từ vải bố cứng hoặc da, có gắn xương cá voi (whalebone), kim loại hoặc gỗ, giúp tạo ra vòng eo nhỏ và hình dáng cơ thể thời thượng của từng thời kỳ. 'Stays' là một phần quan trọng trong lịch sử thời trang, phản ánh các chuẩn mực về vẻ đẹp và đôi khi là sự gò bó của xã hội đối với phụ nữ trong các giai đoạn đó.