departure lounge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in an airport where passengers wait before boarding their plane after they have passed through security.
Vietnamese Meaning
Phòng chờ khởi hành, khu vực tại sân bay nơi hành khách đợi lên máy bay sau khi đã qua kiểm tra an ninh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I waited in the departure lounge for two hours because my flight was delayed."
"Tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành hai tiếng vì chuyến bay của tôi bị hoãn."
-
"The departure lounge was crowded with passengers waiting for their flights."
"Phòng chờ khởi hành đông nghịt hành khách đang chờ chuyến bay của họ."
-
"You can find charging stations for your electronic devices in the departure lounge."
"Bạn có thể tìm thấy các trạm sạc cho các thiết bị điện tử của mình trong phòng chờ khởi hành."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực này thường có ghế ngồi, cửa hàng miễn thuế, nhà hàng và các tiện nghi khác để hành khách thư giãn trước khi bay. Nó nằm sau khu vực kiểm soát an ninh và hải quan (nếu có, cho các chuyến bay quốc tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy departure lounge (một phòng chờ khởi hành đông đúc)
-
crowded a crowded departure lounge (một phòng chờ khởi hành chật chội)
-
spacious a spacious departure lounge (một phòng chờ khởi hành rộng rãi)
-
international the international departure lounge (phòng chờ khởi hành quốc tế)
-
wait in wait in the departure lounge (chờ đợi ở phòng chờ khởi hành)
-
head to head to the departure lounge (đi đến phòng chờ khởi hành)
-
be stuck in be stuck in the departure lounge (bị kẹt ở phòng chờ khởi hành)
-
leave the leave the departure lounge (rời khỏi phòng chờ khởi hành)
Idioms
-
to wait in the departure lounge
chờ đợi ở phòng chờ khởi hành (trước khi lên máy bay hoặc trước một sự kiện quan trọng)
"We had to wait in the departure lounge for two hours because of a flight delay."
(Chúng tôi phải chờ ở phòng chờ khởi hành hai tiếng đồng hồ vì chuyến bay bị hoãn.)
-
the departure lounge of life/a career
giai đoạn cuối của cuộc đời/sự nghiệp, giai đoạn chuẩn bị cho sự kết thúc hoặc chuyển giao (mang tính ẩn dụ)
"At 65, he felt he was entering the departure lounge of his career, ready for retirement."
(Ở tuổi 65, ông ấy cảm thấy mình đang bước vào 'phòng chờ khởi hành' của sự nghiệp, sẵn sàng nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
departure lounge
Danh từPhòng chờ khởi hành, khu vực tại sân bay nơi hành khách đợi lên máy bay sau khi đã qua kiểm tra an ninh.
"I waited in the departure lounge for two hours because my flight was delayed."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Passengers waited in the departure lounge. |
Hành khách đã đợi ở phòng chờ khởi hành. |
| Phủ định | The flight attendant did not announce the delay in the departure lounge. |
Tiếp viên hàng không đã không thông báo sự chậm trễ ở phòng chờ khởi hành. |
| Nghi vấn | Did you see anyone famous in the departure lounge? |
Bạn có thấy ai nổi tiếng ở phòng chờ khởi hành không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have waited in the departure lounge for hours. |
Tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She hasn't been to the departure lounge yet because her flight is delayed. |
Cô ấy vẫn chưa đến phòng chờ khởi hành vì chuyến bay của cô ấy bị hoãn. |
| Nghi vấn | Have you ever fallen asleep in the departure lounge? |
Bạn đã bao giờ ngủ gật ở phòng chờ khởi hành chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been waiting in the departure lounge for three hours. |
Tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She hasn't been staying in the departure lounge all day; she arrived an hour ago. |
Cô ấy không ở phòng chờ khởi hành cả ngày đâu; cô ấy mới đến một tiếng trước. |
| Nghi vấn | Have they been sleeping in the departure lounge all night? |
Họ đã ngủ ở phòng chờ khởi hành cả đêm sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departure lounge".
