(Top Banner Ad)
departure lounge
B1
Danh từ B1 Du lịch, Hàng không

departure lounge

UK: /dɪˈpɑːtʃə laʊndʒ/ • US: /dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chờ khởi hành khu vực chờ lên máy bay phòng đợi chuyến bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in an airport where passengers wait before boarding their plane after they have passed through security.

Vietnamese Meaning

Phòng chờ khởi hành, khu vực tại sân bay nơi hành khách đợi lên máy bay sau khi đã qua kiểm tra an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited in the departure lounge for two hours because my flight was delayed."

    "Tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành hai tiếng vì chuyến bay của tôi bị hoãn."

  • "The departure lounge was crowded with passengers waiting for their flights."

    "Phòng chờ khởi hành đông nghịt hành khách đang chờ chuyến bay của họ."

  • "You can find charging stations for your electronic devices in the departure lounge."

    "Bạn có thể tìm thấy các trạm sạc cho các thiết bị điện tử của mình trong phòng chờ khởi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự rời đi, chuyến khởi hành
Adjective departing đang rời đi, sắp khởi hành
Noun lounge phòng chờ, sảnh chờ; ghế dài
Verb lounge nằm ườn, thư giãn

Related Words

boarding gate (cổng lên máy bay)check-in desk (quầy làm thủ tục)airport security (an ninh sân bay)duty-free shop (cửa hàng miễn thuế)

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispertire
Old French
départir
English
depart
English
-ure (suffix)
English
lounge
English
departure lounge

Nguồn gốc 'departure lounge'

Cụm từ 'departure lounge' (phòng chờ khởi hành) là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi ngành hàng không thương mại phát triển. 'Departure' bắt nguồn từ động từ 'depart' (rời đi), có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'sự rời đi'. 'Lounge' ban đầu là một động từ có nghĩa là 'nằm ườn, thư giãn' và sau đó phát triển thành danh từ chỉ một căn phòng thoải mái để thư giãn. Khi du lịch hàng không trở nên phổ biến, cần có một không gian riêng biệt nơi hành khách có thể chờ đợi thoải mái trước khi lên máy bay, từ đó cụm từ 'departure lounge' ra đời.

Usage Note

Khu vực này thường có ghế ngồi, cửa hàng miễn thuế, nhà hàng và các tiện nghi khác để hành khách thư giãn trước khi bay. Nó nằm sau khu vực kiểm soát an ninh và hải quan (nếu có, cho các chuyến bay quốc tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + departure lounge
  • busy a busy departure lounge
    (một phòng chờ khởi hành đông đúc)
  • crowded a crowded departure lounge
    (một phòng chờ khởi hành chật chội)
  • spacious a spacious departure lounge
    (một phòng chờ khởi hành rộng rãi)
  • international the international departure lounge
    (phòng chờ khởi hành quốc tế)
Verb + departure lounge
  • wait in wait in the departure lounge
    (chờ đợi ở phòng chờ khởi hành)
  • head to head to the departure lounge
    (đi đến phòng chờ khởi hành)
  • be stuck in be stuck in the departure lounge
    (bị kẹt ở phòng chờ khởi hành)
  • leave the leave the departure lounge
    (rời khỏi phòng chờ khởi hành)

Idioms

  • to wait in the departure lounge

    chờ đợi ở phòng chờ khởi hành (trước khi lên máy bay hoặc trước một sự kiện quan trọng)

    "We had to wait in the departure lounge for two hours because of a flight delay."

    (Chúng tôi phải chờ ở phòng chờ khởi hành hai tiếng đồng hồ vì chuyến bay bị hoãn.)

  • the departure lounge of life/a career

    giai đoạn cuối của cuộc đời/sự nghiệp, giai đoạn chuẩn bị cho sự kết thúc hoặc chuyển giao (mang tính ẩn dụ)

    "At 65, he felt he was entering the departure lounge of his career, ready for retirement."

    (Ở tuổi 65, ông ấy cảm thấy mình đang bước vào 'phòng chờ khởi hành' của sự nghiệp, sẵn sàng nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

departure lounge

Danh từ
Lật mặt

Phòng chờ khởi hành, khu vực tại sân bay nơi hành khách đợi lên máy bay sau khi đã qua kiểm tra an ninh.

"I waited in the departure lounge for two hours because my flight was delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passengers waited in the departure lounge.
Hành khách đã đợi ở phòng chờ khởi hành.
Phủ định
The flight attendant did not announce the delay in the departure lounge.
Tiếp viên hàng không đã không thông báo sự chậm trễ ở phòng chờ khởi hành.
Nghi vấn
Did you see anyone famous in the departure lounge?
Bạn có thấy ai nổi tiếng ở phòng chờ khởi hành không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have waited in the departure lounge for hours.
Tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been to the departure lounge yet because her flight is delayed.
Cô ấy vẫn chưa đến phòng chờ khởi hành vì chuyến bay của cô ấy bị hoãn.
Nghi vấn
Have you ever fallen asleep in the departure lounge?
Bạn đã bao giờ ngủ gật ở phòng chờ khởi hành chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been waiting in the departure lounge for three hours.
Tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành được ba tiếng rồi.
Phủ định
She hasn't been staying in the departure lounge all day; she arrived an hour ago.
Cô ấy không ở phòng chờ khởi hành cả ngày đâu; cô ấy mới đến một tiếng trước.
Nghi vấn
Have they been sleeping in the departure lounge all night?
Họ đã ngủ ở phòng chờ khởi hành cả đêm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departure lounge".

Điểm hẹn của những cuộc chia ly và khởi đầu mới

Phòng chờ khởi hành không chỉ là một không gian chức năng mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Đây là nơi diễn ra những cuộc chia tay đầy cảm xúc giữa người thân và bạn bè, đồng thời cũng là nơi tràn ngập sự háo hức, mong đợi về những hành trình mới, những cuộc phiêu lưu sắp tới.

Biểu tượng của du lịch hiện đại và kết nối toàn cầu

Trong văn hóa phương Tây, phòng chờ khởi hành là biểu tượng của du lịch hàng không hiện đại, cho thấy sự dễ dàng trong việc di chuyển giữa các quốc gia và lục địa. Nó thể hiện một thế giới ngày càng kết nối, nơi mọi người có thể khám phá những nền văn hóa khác nhau và mở rộng tầm nhìn của mình.