(Top Banner Ad)
airport security
B1
Danh từ B1 Du lịch và Vận tải

airport security

UK: /ˈeəpɔːt sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈerpɔrt sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh sân bay kiểm soát an ninh sân bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect an airport, its passengers, and its staff from potential threats, such as terrorism or crime.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một sân bay, hành khách và nhân viên của sân bay khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn, chẳng hạn như khủng bố hoặc tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Airport security was very tight after the bomb threat."

    "An ninh sân bay đã được thắt chặt sau vụ đe dọa đánh bom."

  • "He was stopped by airport security because he had a knife in his bag."

    "Anh ta bị chặn lại bởi an ninh sân bay vì có một con dao trong túi."

  • "Airport security measures have been increased following the recent attacks."

    "Các biện pháp an ninh sân bay đã được tăng cường sau các cuộc tấn công gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security an ninh, sự an toàn
Verb to secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Adverb securely một cách an toàn
Noun (Person) security guard nhân viên an ninh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Greek
portus ('harbor') + ἀήρ ('air')
Latin
securitas ('freedom from anxiety, safety')
Early 20th Century English
airport ('a port for air-craft')
Modern English
airport security

Nguồn Gốc Của 'An Ninh Sân Bay' Hiện Đại

Khái niệm 'airport security' (an ninh sân bay) đã thay đổi mãi mãi sau sự kiện 11/9/2001 tại Mỹ. Trước đó, việc kiểm tra an ninh lỏng lẻo hơn nhiều. Sau thảm kịch, các quy định nghiêm ngặt trên toàn thế giới đã được áp dụng, chẳng hạn như cởi giày, giới hạn chất lỏng và máy quét toàn thân. Từ 'security' (an ninh) trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'không lo lắng', một điều mà các biện pháp an ninh hiện đại luôn hướng tới để đảm bảo cho hành khách.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các quy trình và nhân viên chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn tại sân bay. Nó bao gồm kiểm tra hành lý, kiểm tra an ninh cá nhân, và giám sát khu vực sân bay.

Prepositions

at in

'at airport security' được sử dụng khi đề cập đến vị trí cụ thể (ví dụ: 'I was delayed at airport security'). 'in airport security' nhấn mạnh đến việc là một phần của hệ thống an ninh sân bay (ví dụ: 'She works in airport security').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airport security
  • go through airport security
    (đi qua cửa kiểm tra an ninh sân bay)
  • tighten airport security
    (thắt chặt an ninh sân bay)
  • clear airport security
    (hoàn tất kiểm tra an ninh sân bay)
  • increase airport security
    (tăng cường an ninh sân bay)
Adjective + airport security
  • strict / tight airport security
    (an ninh sân bay nghiêm ngặt)
  • enhanced airport security
    (an ninh sân bay được tăng cường)
  • lax airport security
    (an ninh sân bay lỏng lẻo)
airport security + Noun
  • airport security checkpoint
    (trạm kiểm soát an ninh sân bay)
  • airport security measures
    (các biện pháp an ninh sân bay)
  • airport security screening
    (quy trình soi chiếu an ninh sân bay)

Idioms

  • to breeze through airport security

    Đi qua cửa an ninh sân bay một cách nhanh chóng, dễ dàng.

    "With TSA PreCheck, we were able to breeze through airport security in less than five minutes."

    (Với dịch vụ TSA PreCheck, chúng tôi đã có thể đi qua cửa an ninh sân bay nhanh gọn trong vòng chưa đầy năm phút.)

  • to get stuck in airport security

    Bị kẹt lại, mất nhiều thời gian ở khu vực an ninh sân bay (do xếp hàng dài hoặc có vấn đề khi kiểm tra).

    "We almost missed our flight because we got stuck in airport security for over an hour."

    (Chúng tôi suýt lỡ chuyến bay vì bị kẹt ở cửa an ninh sân bay hơn một tiếng đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airport security

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một sân bay, hành khách và nhân viên của sân bay khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn, chẳng hạn như khủng bố hoặc tội phạm.

"Airport security was very tight after the bomb threat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passengers must go through airport security before boarding.
Hành khách phải đi qua an ninh sân bay trước khi lên máy bay.
Phủ định
You cannot bypass airport security even if you are late.
Bạn không thể bỏ qua an ninh sân bay ngay cả khi bạn bị trễ.
Nghi vấn
Should we arrive early to allow ample time for airport security?
Chúng ta có nên đến sớm để có đủ thời gian cho an ninh sân bay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time our flight departs, airport security will have thoroughly checked all luggage.
Trước thời điểm chuyến bay của chúng tôi khởi hành, an ninh sân bay sẽ kiểm tra kỹ lưỡng tất cả hành lý.
Phủ định
They won't have improved airport security by the deadline if they don't allocate more resources.
Họ sẽ không cải thiện được an ninh sân bay trước thời hạn nếu họ không phân bổ thêm nguồn lực.
Nghi vấn
Will airport security have implemented the new screening procedures by next month?
Liệu an ninh sân bay đã triển khai các quy trình sàng lọc mới vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airport security".

Sự Thay Đổi Sau Sự Kiện 11/9

Trước năm 2001, hành khách có thể đến sân bay 30 phút trước chuyến bay nội địa và người thân có thể tiễn họ ra tận cổng. Sự kiện khủng bố 11/9 đã thay đổi hoàn toàn điều này. Các biện pháp như soi chiếu toàn thân, hạn chế chất lỏng, và việc chỉ hành khách có vé mới được vào khu vực chờ đã trở thành tiêu chuẩn toàn cầu để ngăn chặn các mối đe dọa tương tự.

Tại Sao Phải Cởi Giày và Giới Hạn Chất Lỏng?

Việc yêu cầu cởi giày bắt nguồn từ vụ 'Kẻ đánh bom giày' Richard Reid năm 2001, kẻ đã giấu chất nổ trong giày. Tương tự, quy định giới hạn chất lỏng (100ml/chai) được đưa ra sau khi một âm mưu khủng bố bằng chất nổ dạng lỏng bị phát hiện ở Anh vào năm 2006. Đây là những quy định trực tiếp phản ứng lại các mối đe dọa có thật trong lịch sử.