(Top Banner Ad)
check-in desk
A2
danh từ A2 Du lịch, Hàng không

check-in desk

UK: /ˈtʃekɪn desk/ • US: /ˈtʃekɪn desk/

Nghĩa tiếng Việt

quầy làm thủ tục bàn làm thủ tục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A counter or area in an airport, hotel, or other establishment where guests or customers register upon arrival.

Vietnamese Meaning

Quầy hoặc khu vực tại sân bay, khách sạn hoặc cơ sở khác, nơi khách hoặc khách hàng đăng ký khi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please proceed to the check-in desk to get your boarding pass."

    "Vui lòng đến quầy làm thủ tục để nhận thẻ lên máy bay."

  • "The check-in desk was very busy this morning."

    "Quầy làm thủ tục rất bận rộn sáng nay."

  • "Can you direct me to the check-in desk for flight BA249?"

    "Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến quầy làm thủ tục cho chuyến bay BA249 được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check in Làm thủ tục nhận phòng hoặc đăng ký bay
Noun check-in Sự làm thủ tục, việc đăng ký
Noun check-out desk Quầy làm thủ tục trả phòng hoặc thanh toán
Noun desk clerk Nhân viên trực quầy

Synonyms

Related Words

boarding pass (thẻ lên máy bay)luggage (hành lý)departure gate (cổng khởi hành)

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old French / Medieval Latin
eschequier / scaccarium
Greek / Latin
diskos / discus
Modern English
check-in
Modern English
check-in desk

Nguồn gốc từ trò chơi cờ vua

Từ 'check' có nguồn gốc xa xưa từ từ 'shāh' (vua) trong tiếng Ba Tư, được sử dụng trong cờ vua. Qua thời gian, nó tiến hóa thành nghĩa kiểm soát hoặc kiểm tra độ chính xác. Khi kết hợp với 'in', nó mô tả hành động ghi danh khi đến. 'Desk' bắt nguồn từ 'discus' (hình đĩa/bàn). Cụm từ này trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của ngành hàng không vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi hành khách hoặc khách hàng thực hiện thủ tục nhận phòng. Nó nhấn mạnh vào vị trí vật lý của quầy. Phân biệt với 'reception desk' thường dùng trong khách sạn và có nghĩa rộng hơn về dịch vụ đón tiếp.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'We waited at the check-in desk.' (Chúng tôi đợi ở quầy làm thủ tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + check-in desk
  • approach approach the check-in desk
    (đi đến quầy làm thủ tục)
  • staff staff the check-in desk
    (trực tại quầy làm thủ tục)
  • head for head for the check-in desk
    (hướng thẳng về phía quầy làm thủ tục)
Adjective + check-in desk
  • airport airport check-in desk
    (quầy làm thủ tục tại sân bay)
  • crowded a crowded check-in desk
    (quầy làm thủ tục đông đúc)
  • priority priority check-in desk
    (quầy làm thủ tục ưu tiên)

Idioms

  • make a beeline for the check-in desk

    Chạy thẳng/nhanh nhất có thể đến quầy làm thủ tục

    "As soon as we entered the airport, he made a beeline for the check-in desk."

    (Ngay khi chúng tôi vào sân bay, anh ấy đã chạy thẳng tới quầy làm thủ tục.)

  • breeze through the check-in desk

    Vượt qua thủ tục tại quầy một cách nhanh chóng và dễ dàng

    "With no luggage, she managed to breeze through the check-in desk."

    (Vì không có hành lý, cô ấy đã làm thủ tục tại quầy rất nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

check-in desk

danh từ
Lật mặt

Quầy hoặc khu vực tại sân bay, khách sạn hoặc cơ sở khác, nơi khách hoặc khách hàng đăng ký khi đến.

"Please proceed to the check-in desk to get your boarding pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check-in desk".

Văn hóa xếp hàng và phân tầng dịch vụ

Tại các nước phương Tây, quầy check-in là nơi thể hiện rõ tính kỷ luật trong việc xếp hàng. Ngoài ra, việc chia ra quầy 'Economy' và 'First Class/Business' phản ánh sự phân tầng dịch vụ dựa trên giá vé, nơi khách hàng cao cấp được phục vụ nhanh hơn với các đặc quyền riêng.

Sự chuyển dịch sang kỹ thuật số

Trong văn hóa du lịch hiện đại, quầy check-in truyền thống đang dần được thay thế bằng các 'kiosk' tự phục vụ hoặc làm thủ tục trực tuyến qua điện thoại để tiết kiệm thời gian và nhân lực.