check-in desk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A counter or area in an airport, hotel, or other establishment where guests or customers register upon arrival.
Vietnamese Meaning
Quầy hoặc khu vực tại sân bay, khách sạn hoặc cơ sở khác, nơi khách hoặc khách hàng đăng ký khi đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please proceed to the check-in desk to get your boarding pass."
"Vui lòng đến quầy làm thủ tục để nhận thẻ lên máy bay."
-
"The check-in desk was very busy this morning."
"Quầy làm thủ tục rất bận rộn sáng nay."
-
"Can you direct me to the check-in desk for flight BA249?"
"Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến quầy làm thủ tục cho chuyến bay BA249 được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | check in | Làm thủ tục nhận phòng hoặc đăng ký bay |
| Noun | check-in | Sự làm thủ tục, việc đăng ký |
| Noun | check-out desk | Quầy làm thủ tục trả phòng hoặc thanh toán |
| Noun | desk clerk | Nhân viên trực quầy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi hành khách hoặc khách hàng thực hiện thủ tục nhận phòng. Nó nhấn mạnh vào vị trí vật lý của quầy. Phân biệt với 'reception desk' thường dùng trong khách sạn và có nghĩa rộng hơn về dịch vụ đón tiếp.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'We waited at the check-in desk.' (Chúng tôi đợi ở quầy làm thủ tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach approach the check-in desk (đi đến quầy làm thủ tục)
-
staff staff the check-in desk (trực tại quầy làm thủ tục)
-
head for head for the check-in desk (hướng thẳng về phía quầy làm thủ tục)
-
airport airport check-in desk (quầy làm thủ tục tại sân bay)
-
crowded a crowded check-in desk (quầy làm thủ tục đông đúc)
-
priority priority check-in desk (quầy làm thủ tục ưu tiên)
Idioms
-
make a beeline for the check-in desk
Chạy thẳng/nhanh nhất có thể đến quầy làm thủ tục
"As soon as we entered the airport, he made a beeline for the check-in desk."
(Ngay khi chúng tôi vào sân bay, anh ấy đã chạy thẳng tới quầy làm thủ tục.)
-
breeze through the check-in desk
Vượt qua thủ tục tại quầy một cách nhanh chóng và dễ dàng
"With no luggage, she managed to breeze through the check-in desk."
(Vì không có hành lý, cô ấy đã làm thủ tục tại quầy rất nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
check-in desk
danh từQuầy hoặc khu vực tại sân bay, khách sạn hoặc cơ sở khác, nơi khách hoặc khách hàng đăng ký khi đến.
"Please proceed to the check-in desk to get your boarding pass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check-in desk".
