check in desk
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Check in desk'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một quầy hoặc khu vực trong khách sạn, sân bay hoặc tòa nhà khác, nơi mọi người thông báo khi đến và đăng ký.
Definition (English Meaning)
A counter or area in a hotel, airport, or other building where people report their arrival and register.
Ví dụ Thực tế với 'Check in desk'
-
"The check-in desk is located near the entrance of the hotel."
"Quầy đăng ký nằm gần lối vào của khách sạn."
-
"I went to the check-in desk to get my room key."
"Tôi đến quầy đăng ký để lấy chìa khóa phòng."
-
"There was a long queue at the check-in desk."
"Có một hàng dài người xếp hàng ở quầy đăng ký."
Từ loại & Từ liên quan của 'Check in desk'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: check-in desk
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Check in desk'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường là nơi đầu tiên khách tiếp xúc khi đến một địa điểm lưu trú hoặc một địa điểm cần thủ tục đăng ký. Chức năng chính là xác nhận danh tính, cung cấp thông tin và xử lý các thủ tục cần thiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"At the check-in desk": dùng để chỉ vị trí cụ thể nơi quầy đăng ký tọa lạc. Ví dụ: "Please meet me at the check-in desk."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Check in desk'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are waiting at the check-in desk.
|
Họ đang đợi ở quầy làm thủ tục. |
| Phủ định |
She isn't working at the check-in desk today.
|
Hôm nay cô ấy không làm việc ở quầy làm thủ tục. |
| Nghi vấn |
Which check-in desk is for international flights?
|
Quầy làm thủ tục nào dành cho các chuyến bay quốc tế? |