(Top Banner Ad)
expatriated
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội, Luật pháp

expatriated

UK: /eksˈpeɪ.tri.eɪtɪd/ • US: /eksˈpeɪ.tri.eɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị trục xuất rời bỏ quê hương tha hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having left one's native country to live elsewhere; having been banished or deprived of citizenship.

Vietnamese Meaning

Đã rời bỏ quê hương để sống ở nơi khác; đã bị trục xuất hoặc tước quyền công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt expatriated from his culture after living abroad for so long."

    "Anh ấy cảm thấy xa lạ với văn hóa của mình sau khi sống ở nước ngoài quá lâu."

  • "The expatriated intellectuals gathered in Paris."

    "Những trí thức bị trục xuất đã tụ tập ở Paris."

  • "He felt expatriated from his family after their disagreement."

    "Anh ấy cảm thấy như bị tách khỏi gia đình sau cuộc tranh cãi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expatriate Người sống xa quê hương (tự nguyện hoặc bị buộc); người tha hương
Verb expatriate Trục xuất, đuổi khỏi quê hương; tự nguyện rời bỏ quê hương để sống ở nước khác
Noun expatriation Sự trục xuất, sự tha hương; việc rời bỏ quê hương
Adjective expatriated Bị trục xuất, đã ra nước ngoài (sống xa quê hương)

Synonyms

emigrated (di cư (rời khỏi quê hương))banished (bị trục xuất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
patria
French
expatrié
English
expatriate

Câu chuyện về 'Quê cha đất tổ'

Từ 'expatriated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi', và 'patria' có nghĩa là 'quê hương' hay 'đất nước của cha ông'. Khi kết hợp lại, nó mô tả hành động rời bỏ hoặc bị buộc phải rời bỏ quê hương của mình. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp với dạng 'expatrié' (người bị trục xuất, người sống xa quê hương) trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Usage Note

Tính từ "expatriated" thường được dùng để mô tả trạng thái của một người đã rời khỏi quê hương mình, thường là do lựa chọn cá nhân (ví dụ: để làm việc, học tập, hoặc sống cuộc sống khác) hoặc do bị ép buộc (ví dụ: bị trục xuất). Cần phân biệt với "immigrated" (nhập cư), dùng để chỉ việc đến một đất nước khác để sống. 'Expatriated' nhấn mạnh việc rời khỏi quê hương, trong khi 'immigrated' nhấn mạnh việc đến một nơi mới.
Là dạng quá khứ phân từ, thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc trong câu bị động. Ví dụ: "He has been expatriated" (Anh ta đã bị trục xuất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expatriated
  • voluntarily voluntarily expatriated
    (tự nguyện tha hương/sống xa quê hương)
  • forcibly forcibly expatriated
    (bị ép buộc tha hương/trục xuất)
  • newly newly expatriated
    (mới tha hương/sống xa quê hương)
Noun + expatriated
  • expatriated expatriated workers
    (những công nhân sống xa quê hương)
  • expatriated expatriated citizens
    (những công dân sống xa quê hương/bị trục xuất)
  • expatriated expatriated individuals
    (những cá nhân sống xa quê hương)
Verb + expatriated
  • become become expatriated
    (trở nên tha hương/sống xa quê hương)
  • remain remain expatriated
    (tiếp tục sống xa quê hương)
  • be be expatriated from
    (bị trục xuất khỏi)

Idioms

  • to be expatriated from one's homeland

    bị trục xuất/rời bỏ quê hương của mình

    "Many political dissidents were expatriated from their homeland during the regime."

    (Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị trục xuất khỏi quê hương của họ trong thời kỳ chế độ đó.)

  • to live an expatriated life

    sống cuộc đời tha hương/xa xứ

    "After the war, she lived an expatriated life, never returning to her native village."

    (Sau chiến tranh, bà đã sống một cuộc đời tha hương, không bao giờ trở về làng quê của mình.)

  • to be voluntarily expatriated

    tự nguyện tha hương/sống xa quê hương

    "Many skilled professionals choose to be voluntarily expatriated for better career opportunities."

    (Nhiều chuyên gia lành nghề chọn tự nguyện tha hương để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expatriated

Tính từ
Lật mặt

Đã rời bỏ quê hương để sống ở nơi khác; đã bị trục xuất hoặc tước quyền công dân.

"He felt expatriated from his culture after living abroad for so long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expatriated".

Cộng đồng người nước ngoài (Expat Community)

Thuật ngữ 'expat' (viết tắt của expatriate) thường được dùng để chỉ những người sống và làm việc ở một quốc gia khác không phải quê hương của họ, thường là do công việc, học tập hoặc lựa chọn cá nhân. Họ thường hình thành các cộng đồng 'expat' để hỗ trợ lẫn nhau trong việc hòa nhập, chia sẻ kinh nghiệm và duy trì các khía cạnh văn hóa quê nhà, đặc biệt ở các thành phố lớn trên thế giới.

Expatriation vì Lý do Chính trị hoặc Thuế

Việc 'expatriated' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong lịch sử, nhiều người bị buộc phải rời bỏ quê hương vì lý do chính trị (bị trục xuất hoặc lưu đày). Ngày nay, một số cá nhân giàu có hoặc tập đoàn có thể 'expatriate' (thay đổi quốc tịch hoặc trụ sở chính) để tối ưu hóa việc đóng thuế, một hành động thường gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý.