expatriated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having left one's native country to live elsewhere; having been banished or deprived of citizenship.
Vietnamese Meaning
Đã rời bỏ quê hương để sống ở nơi khác; đã bị trục xuất hoặc tước quyền công dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt expatriated from his culture after living abroad for so long."
"Anh ấy cảm thấy xa lạ với văn hóa của mình sau khi sống ở nước ngoài quá lâu."
-
"The expatriated intellectuals gathered in Paris."
"Những trí thức bị trục xuất đã tụ tập ở Paris."
-
"He felt expatriated from his family after their disagreement."
"Anh ấy cảm thấy như bị tách khỏi gia đình sau cuộc tranh cãi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expatriate | Người sống xa quê hương (tự nguyện hoặc bị buộc); người tha hương |
| Verb | expatriate | Trục xuất, đuổi khỏi quê hương; tự nguyện rời bỏ quê hương để sống ở nước khác |
| Noun | expatriation | Sự trục xuất, sự tha hương; việc rời bỏ quê hương |
| Adjective | expatriated | Bị trục xuất, đã ra nước ngoài (sống xa quê hương) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "expatriated" thường được dùng để mô tả trạng thái của một người đã rời khỏi quê hương mình, thường là do lựa chọn cá nhân (ví dụ: để làm việc, học tập, hoặc sống cuộc sống khác) hoặc do bị ép buộc (ví dụ: bị trục xuất). Cần phân biệt với "immigrated" (nhập cư), dùng để chỉ việc đến một đất nước khác để sống. 'Expatriated' nhấn mạnh việc rời khỏi quê hương, trong khi 'immigrated' nhấn mạnh việc đến một nơi mới.
Là dạng quá khứ phân từ, thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc trong câu bị động. Ví dụ: "He has been expatriated" (Anh ta đã bị trục xuất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntarily voluntarily expatriated (tự nguyện tha hương/sống xa quê hương)
-
forcibly forcibly expatriated (bị ép buộc tha hương/trục xuất)
-
newly newly expatriated (mới tha hương/sống xa quê hương)
-
expatriated expatriated workers (những công nhân sống xa quê hương)
-
expatriated expatriated citizens (những công dân sống xa quê hương/bị trục xuất)
-
expatriated expatriated individuals (những cá nhân sống xa quê hương)
-
become become expatriated (trở nên tha hương/sống xa quê hương)
-
remain remain expatriated (tiếp tục sống xa quê hương)
-
be be expatriated from (bị trục xuất khỏi)
Idioms
-
to be expatriated from one's homeland
bị trục xuất/rời bỏ quê hương của mình
"Many political dissidents were expatriated from their homeland during the regime."
(Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị trục xuất khỏi quê hương của họ trong thời kỳ chế độ đó.)
-
to live an expatriated life
sống cuộc đời tha hương/xa xứ
"After the war, she lived an expatriated life, never returning to her native village."
(Sau chiến tranh, bà đã sống một cuộc đời tha hương, không bao giờ trở về làng quê của mình.)
-
to be voluntarily expatriated
tự nguyện tha hương/sống xa quê hương
"Many skilled professionals choose to be voluntarily expatriated for better career opportunities."
(Nhiều chuyên gia lành nghề chọn tự nguyện tha hương để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expatriated
Tính từĐã rời bỏ quê hương để sống ở nơi khác; đã bị trục xuất hoặc tước quyền công dân.
"He felt expatriated from his culture after living abroad for so long."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expatriated".
