(Top Banner Ad)
on track
B1
Phrase B1 General

on track

UK: /ɒn træk/ • US: /ɑːn træk/

Nghĩa tiếng Việt

đúng tiến độ đúng hướng trên đà thành công đi đúng kế hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making progress and likely to succeed.

Vietnamese Meaning

Đang tiến triển tốt và có khả năng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is on track and should be completed by next month."

    "Dự án đang đi đúng tiến độ và sẽ hoàn thành vào tháng tới."

  • "Despite the early challenges, the company is now on track to meet its annual sales targets."

    "Mặc dù có những thách thức ban đầu, công ty hiện đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu doanh số hàng năm."

  • "The athlete is on track to break the world record."

    "Vận động viên đang trên đà phá kỷ lục thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường ray, đường mòn, dấu vết, bản nhạc
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Adjective trackable có thể theo dõi được
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
track
English
on
English
on track

Nguồn gốc từ đường ray

Cụm từ 'on track' ban đầu có nghĩa đen là 'trên đường ray' hoặc 'trên đường đua'. Hình ảnh một đoàn tàu đang di chuyển đúng trên đường ray của nó mà không bị trật bánh, hoặc một vận động viên chạy đúng làn đường của mình đã tạo nên ý nghĩa ẩn dụ cho cụm từ này. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ một kế hoạch, dự án hoặc một người đang tiến triển đúng hướng, theo đúng lịch trình hoặc mục tiêu đã định.

Usage Note

Cụm từ 'on track' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ đều đặn hướng tới một mục tiêu cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng các hành động hiện tại đang đi đúng hướng để đạt được kết quả mong muốn. So với 'making progress', 'on track' mang tính cụ thể và có mục tiêu hơn. Ví dụ, 'making progress' có thể chỉ sự cải thiện chung, trong khi 'on track' chỉ sự cải thiện hướng tới một cột mốc cụ thể. Nó khác với 'off track', có nghĩa là đi sai hướng hoặc không đạt được mục tiêu.

Prepositions

to for with

Khi đi với 'to', 'on track to' chỉ ra mục tiêu cuối cùng mà chủ thể đang hướng tới. Ví dụ: 'The project is on track to be completed by June.' (Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành vào tháng Sáu). Khi đi với 'for', 'on track for' chỉ ra điều gì mà chủ thể đang trên đà đạt được. Ví dụ: 'The company is on track for record profits this year.' (Công ty đang trên đà đạt lợi nhuận kỷ lục năm nay). Với 'with', nó nhấn mạnh yếu tố hỗ trợ cho việc 'on track'. Ví dụ: 'They are on track with their plans.' (Họ đang đi đúng hướng với kế hoạch của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'on track'
  • be be on track
    (đang đi đúng hướng, đang tiến triển tốt)
  • stay stay on track
    (giữ vững mục tiêu, không đi chệch hướng)
  • keep keep something on track
    (giữ cho cái gì đó đúng hướng, đúng tiến độ)
  • get get on track
    (đi vào quỹ đạo, bắt đầu đúng hướng)
  • put put something on track
    (đưa cái gì đó vào đúng hướng)
  • bring bring something back on track
    (đưa cái gì đó trở lại đúng hướng)
  • remain remain on track
    (tiếp tục đi đúng hướng, duy trì tiến độ)

Idioms

  • on track

    đang làm đúng hướng, đang tiến triển tốt, theo đúng kế hoạch hoặc lịch trình

    "The project is on track to be completed by the deadline."

    (Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • off track

    đi chệch hướng, lạc đề, sai đường

    "We're getting a little off track; let's return to the main topic."

    (Chúng ta đang hơi lạc đề rồi; hãy quay lại chủ đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on track

Phrase
Lật mặt

Đang tiến triển tốt và có khả năng thành công.

"The project is on track and should be completed by next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team consistently meets its weekly goals, they stay on track to complete the project on time.
Nếu đội luôn đạt được các mục tiêu hàng tuần, họ sẽ đi đúng hướng để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
When students don't complete their assignments regularly, they don't stay on track with the course material.
Khi học sinh không hoàn thành bài tập thường xuyên, họ không theo kịp tài liệu khóa học.
Nghi vấn
If the project milestones are not clearly defined, does the team stay on track?
Nếu các cột mốc của dự án không được xác định rõ ràng, liệu nhóm có đi đúng hướng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will be staying on track if we continue to meet our deadlines.
Dự án sẽ tiếp tục đúng tiến độ nếu chúng ta tiếp tục đáp ứng các thời hạn.
Phủ định
The company won't be staying on track with its goals if it keeps losing key employees.
Công ty sẽ không đi đúng hướng với các mục tiêu của mình nếu tiếp tục mất những nhân viên chủ chốt.
Nghi vấn
Will the construction team be staying on track with the new bridge despite the recent storms?
Liệu đội xây dựng có tiếp tục đúng tiến độ với cây cầu mới bất chấp những cơn bão gần đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were on track with my project; then I wouldn't feel so stressed.
Tôi ước tôi đang đi đúng hướng với dự án của mình; như vậy tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy.
Phủ định
If only the project wasn't on track, we could have asked for an extension.
Giá mà dự án không đi đúng hướng, chúng ta đã có thể xin gia hạn.
Nghi vấn
If only the team would stay on track, would the deadline be met?
Giá mà cả đội luôn đi đúng hướng, liệu thời hạn có được đáp ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on track".

Văn hóa làm việc và quản lý dự án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phát triển cá nhân, việc 'on track' (đi đúng hướng) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự hiệu quả, khả năng đạt được mục tiêu và hoàn thành đúng thời hạn. Các cuộc họp và báo cáo tiến độ thường xuyên được thực hiện để đảm bảo mọi thứ vẫn 'on track' và có biện pháp điều chỉnh kịp thời nếu có dấu hiệu 'off track'.

Ẩn dụ từ đường đua và hành trình cuộc sống

Cụm từ 'on track' còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc từ các cuộc đua hay hành trình. Giống như một vận động viên cần giữ đúng làn đường để về đích, hay một đoàn tàu phải đi đúng đường ray để đến nơi an toàn, con người cũng cần 'on track' trong cuộc sống và công việc để duy trì sự tập trung, tránh sao nhãng và đạt được thành công theo lộ trình đã định.