on track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang tiến triển tốt và có khả năng thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is on track and should be completed by next month."
"Dự án đang đi đúng tiến độ và sẽ hoàn thành vào tháng tới."
-
"Despite the early challenges, the company is now on track to meet its annual sales targets."
"Mặc dù có những thách thức ban đầu, công ty hiện đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu doanh số hàng năm."
-
"The athlete is on track to break the world record."
"Vận động viên đang trên đà phá kỷ lục thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on track' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ đều đặn hướng tới một mục tiêu cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng các hành động hiện tại đang đi đúng hướng để đạt được kết quả mong muốn. So với 'making progress', 'on track' mang tính cụ thể và có mục tiêu hơn. Ví dụ, 'making progress' có thể chỉ sự cải thiện chung, trong khi 'on track' chỉ sự cải thiện hướng tới một cột mốc cụ thể. Nó khác với 'off track', có nghĩa là đi sai hướng hoặc không đạt được mục tiêu.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'on track to' chỉ ra mục tiêu cuối cùng mà chủ thể đang hướng tới. Ví dụ: 'The project is on track to be completed by June.' (Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành vào tháng Sáu). Khi đi với 'for', 'on track for' chỉ ra điều gì mà chủ thể đang trên đà đạt được. Ví dụ: 'The company is on track for record profits this year.' (Công ty đang trên đà đạt lợi nhuận kỷ lục năm nay). Với 'with', nó nhấn mạnh yếu tố hỗ trợ cho việc 'on track'. Ví dụ: 'They are on track with their plans.' (Họ đang đi đúng hướng với kế hoạch của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on track (đang đi đúng hướng, đang tiến triển tốt)
-
stay stay on track (giữ vững mục tiêu, không đi chệch hướng)
-
keep keep something on track (giữ cho cái gì đó đúng hướng, đúng tiến độ)
-
get get on track (đi vào quỹ đạo, bắt đầu đúng hướng)
-
put put something on track (đưa cái gì đó vào đúng hướng)
-
bring bring something back on track (đưa cái gì đó trở lại đúng hướng)
-
remain remain on track (tiếp tục đi đúng hướng, duy trì tiến độ)
Idioms
-
on track
đang làm đúng hướng, đang tiến triển tốt, theo đúng kế hoạch hoặc lịch trình
"The project is on track to be completed by the deadline."
(Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành đúng thời hạn.)
-
off track
đi chệch hướng, lạc đề, sai đường
"We're getting a little off track; let's return to the main topic."
(Chúng ta đang hơi lạc đề rồi; hãy quay lại chủ đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on track
PhraseĐang tiến triển tốt và có khả năng thành công.
"The project is on track and should be completed by next month."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team consistently meets its weekly goals, they stay on track to complete the project on time. |
Nếu đội luôn đạt được các mục tiêu hàng tuần, họ sẽ đi đúng hướng để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | When students don't complete their assignments regularly, they don't stay on track with the course material. |
Khi học sinh không hoàn thành bài tập thường xuyên, họ không theo kịp tài liệu khóa học. |
| Nghi vấn | If the project milestones are not clearly defined, does the team stay on track? |
Nếu các cột mốc của dự án không được xác định rõ ràng, liệu nhóm có đi đúng hướng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will be staying on track if we continue to meet our deadlines. |
Dự án sẽ tiếp tục đúng tiến độ nếu chúng ta tiếp tục đáp ứng các thời hạn. |
| Phủ định | The company won't be staying on track with its goals if it keeps losing key employees. |
Công ty sẽ không đi đúng hướng với các mục tiêu của mình nếu tiếp tục mất những nhân viên chủ chốt. |
| Nghi vấn | Will the construction team be staying on track with the new bridge despite the recent storms? |
Liệu đội xây dựng có tiếp tục đúng tiến độ với cây cầu mới bất chấp những cơn bão gần đây không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were on track with my project; then I wouldn't feel so stressed. |
Tôi ước tôi đang đi đúng hướng với dự án của mình; như vậy tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy. |
| Phủ định | If only the project wasn't on track, we could have asked for an extension. |
Giá mà dự án không đi đúng hướng, chúng ta đã có thể xin gia hạn. |
| Nghi vấn | If only the team would stay on track, would the deadline be met? |
Giá mà cả đội luôn đi đúng hướng, liệu thời hạn có được đáp ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on track".
