sidetracked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Drawn away from the main subject or course of thought.
Vietnamese Meaning
Bị làm cho xao nhãng, đi lạc khỏi chủ đề chính hoặc dòng suy nghĩ ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got sidetracked by a fascinating article while researching."
"Tôi bị xao nhãng bởi một bài báo thú vị trong khi đang nghiên cứu."
-
"We got completely sidetracked and forgot about the cake."
"Chúng ta hoàn toàn bị xao nhãng và quên mất cái bánh."
-
"The project got sidetracked by unexpected problems."
"Dự án bị xao nhãng bởi những vấn đề không lường trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sidetracked' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị phân tâm hoặc mất tập trung khỏi mục tiêu, kế hoạch ban đầu. Nó nhấn mạnh sự chuyển hướng đột ngột và không mong muốn. Khác với 'distracted' (bị xao nhãng), 'sidetracked' thường ám chỉ việc chuyển sang một chủ đề hoặc hoạt động khác hoàn toàn, trong khi 'distracted' có thể chỉ đơn giản là mất tập trung trong chốc lát.
Prepositions
'Sidetracked by' chỉ nguyên nhân gây ra sự xao nhãng (ví dụ: sidetracked by a phone call). 'Sidetracked from' chỉ mục tiêu hoặc nhiệm vụ ban đầu bị bỏ lỡ (ví dụ: sidetracked from the original plan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get sidetracked (bị xao nhãng, lạc đề)
-
be be sidetracked (đang bị chệch hướng, bị sao lãng)
-
become become sidetracked (trở nên xao nhãng, lạc đề)
-
easily easily sidetracked (dễ bị xao nhãng, mất tập trung)
-
constantly constantly sidetracked (liên tục bị xao nhãng)
-
by sidetracked by something (bị xao nhãng bởi điều gì đó)
-
from sidetracked from the main topic (bị lạc đề khỏi chủ đề chính)
Idioms
-
get sidetracked
bị xao nhãng, lạc đề; bị chệch khỏi mục tiêu/kế hoạch chính
"I often get sidetracked when I'm working from home."
(Tôi thường bị xao nhãng khi làm việc tại nhà.)
-
don't get sidetracked
đừng để bị xao nhãng, hãy tập trung
"We need to finish this report, so don't get sidetracked by minor issues."
(Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này, vậy nên đừng bị xao nhãng bởi những vấn đề nhỏ.)
-
easily sidetracked
dễ bị xao nhãng, mất tập trung
"She's easily sidetracked, so try to keep her focused on the task."
(Cô ấy dễ bị xao nhãng, vì vậy hãy cố gắng giữ cô ấy tập trung vào nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sidetracked
Động từ (quá khứ phân từ)Bị làm cho xao nhãng, đi lạc khỏi chủ đề chính hoặc dòng suy nghĩ ban đầu.
"I got sidetracked by a fascinating article while researching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidetracked".
