(Top Banner Ad)
derby shoe
B1
danh từ B1 Thời trang

derby shoe

UK: /ˈdɑːrbi ʃuː/ • US: /ˈdɜːrbi ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giày derby
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of shoe characterized by open lacing, in which the quarters (the parts of the shoe that meet in the middle over the instep) are sewn on top of the vamp (the front part of the shoe).

Vietnamese Meaning

Một kiểu giày có đặc trưng là phần dây buộc mở, trong đó phần thân sau (phần giày gặp nhau ở giữa mu bàn chân) được may lên trên phần thân trước (phần trước của giày).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a pair of brown derby shoes to the office."

    "Anh ấy đi một đôi giày derby màu nâu đến văn phòng."

  • "Derby shoes are a versatile choice for both casual and smart-casual outfits."

    "Giày derby là một lựa chọn linh hoạt cho cả trang phục thường ngày và trang phục lịch sự giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của giày Derby

Nguồn gốc chính xác của 'derby shoe' vẫn còn tranh cãi, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có liên quan đến Bá tước Derby. Truyền thuyết kể rằng một Bá tước Derby có bàn chân quá to nên khó đi giày bốt tiêu chuẩn, và do đó, một kiểu giày mới với phần mui giày mở đã được thiết kế riêng cho ông. Kiểu giày này sau đó trở nên phổ biến và được gọi là 'derby shoe'. Một số giả thuyết khác lại cho rằng nó có nguồn gốc từ quân đội.

Usage Note

Giày derby thường được xem là ít trang trọng hơn giày Oxford, vì phần dây buộc mở tạo cảm giác thoải mái và linh hoạt hơn. Derby phù hợp với nhiều dịp, từ trang phục thường ngày đến trang phục công sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derby shoe
  • brown derby shoe
    (giày derby màu nâu)
  • black derby shoe
    (giày derby màu đen)
  • leather derby shoe
    (giày derby da)
  • classic derby shoe
    (giày derby cổ điển)
Verb + derby shoe
  • wear derby shoes
    (mang giày derby)
  • polish derby shoes
    (đánh bóng giày derby)
  • buy derby shoes
    (mua giày derby)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derby shoe

danh từ
Lật mặt

Một kiểu giày có đặc trưng là phần dây buộc mở, trong đó phần thân sau (phần giày gặp nhau ở giữa mu bàn chân) được may lên trên phần thân trước (phần trước của giày).

"He wore a pair of brown derby shoes to the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derby shoe".

Sự khác biệt giữa Derby và Oxford

Giày Derby và Oxford là hai kiểu giày tây phổ biến. Sự khác biệt chính là ở phần mui giày. Giày Oxford có phần mui giày đóng (closed lacing), trong khi giày Derby có phần mui giày mở (open lacing). Điều này làm cho giày Derby thoải mái hơn và phù hợp với nhiều dáng chân hơn.