dermatopathy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any disease of the skin.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ bệnh nào của da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The veterinarian diagnosed the dog with a dermatopathy."
"Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó mắc bệnh da liễu."
-
"Various types of dermatopathy can affect different areas of the body."
"Nhiều loại bệnh da có thể ảnh hưởng đến các khu vực khác nhau của cơ thể."
-
"Early diagnosis of dermatopathy is crucial for effective treatment."
"Chẩn đoán sớm bệnh da là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dermatology | khoa da liễu; chuyên ngành y học nghiên cứu về da và các bệnh về da |
| Noun | dermatologist | bác sĩ da liễu; chuyên gia y tế chuyên về da |
| Adjective | dermatologic | thuộc về da liễu hoặc liên quan đến da |
| Noun | pathology | bệnh học; khoa học nghiên cứu về nguyên nhân, quá trình và ảnh hưởng của bệnh tật |
| Adjective | pathological | có tính chất bệnh lý; do bệnh tật gây ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dermatopathy là một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các bệnh về da. Nó thường được sử dụng khi bản chất chính xác của bệnh chưa được xác định hoặc khi muốn đề cập đến một nhóm lớn các bệnh về da. Khác với các thuật ngữ cụ thể hơn như 'eczema' (bệnh chàm) hay 'psoriasis' (bệnh vẩy nến), 'dermatopathy' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'Dermatopathy of the skin' dùng để chỉ bệnh da nói chung. 'Dermatopathy with inflammation' mô tả tình trạng bệnh da đi kèm với viêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe dermatopathy (bệnh da nghiêm trọng)
-
chronic chronic dermatopathy (bệnh da mãn tính)
-
inflammatory inflammatory dermatopathy (bệnh da viêm nhiễm)
-
systemic systemic dermatopathy (bệnh da toàn thân (liên quan đến các hệ thống khác trong cơ thể))
-
underlying underlying dermatopathy (bệnh da tiềm ẩn)
-
diagnose diagnose a dermatopathy (chẩn đoán một bệnh da)
-
treat treat a dermatopathy (điều trị một bệnh da)
-
manage manage a dermatopathy (quản lý một bệnh da)
Idioms
-
cutaneous dermatopathy
bệnh da biểu bì (bệnh ảnh hưởng đến lớp da bên ngoài)
"The patient presented with a severe cutaneous dermatopathy requiring specialized treatment."
(Bệnh nhân có biểu hiện bệnh da biểu bì nghiêm trọng cần điều trị chuyên khoa.)
-
primary dermatopathy
bệnh da nguyên phát (bệnh khởi phát ban đầu ở da, không phải do bệnh lý khác gây ra)
"Many cases of primary dermatopathy can be managed with topical creams."
(Nhiều trường hợp bệnh da nguyên phát có thể được kiểm soát bằng kem bôi.)
-
secondary dermatopathy
bệnh da thứ phát (bệnh da phát sinh do một bệnh lý khác, ví dụ bệnh nội tạng)
"His skin rash was identified as a secondary dermatopathy linked to an autoimmune disorder."
(Phát ban trên da của anh ấy được xác định là bệnh da thứ phát liên quan đến một rối loạn tự miễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dermatopathy
danh từBất kỳ bệnh nào của da.
"The veterinarian diagnosed the dog with a dermatopathy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermatopathy".
