(Top Banner Ad)
dermatopathy
C1
danh từ C1 Y học

dermatopathy

UK: /ˌdɜːməˈtɒpəθi/ • US: /ˌdɜːrməˈtɑːpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh da liễu bệnh về da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any disease of the skin.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ bệnh nào của da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veterinarian diagnosed the dog with a dermatopathy."

    "Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó mắc bệnh da liễu."

  • "Various types of dermatopathy can affect different areas of the body."

    "Nhiều loại bệnh da có thể ảnh hưởng đến các khu vực khác nhau của cơ thể."

  • "Early diagnosis of dermatopathy is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh da là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermatology khoa da liễu; chuyên ngành y học nghiên cứu về da và các bệnh về da
Noun dermatologist bác sĩ da liễu; chuyên gia y tế chuyên về da
Adjective dermatologic thuộc về da liễu hoặc liên quan đến da
Noun pathology bệnh học; khoa học nghiên cứu về nguyên nhân, quá trình và ảnh hưởng của bệnh tật
Adjective pathological có tính chất bệnh lý; do bệnh tật gây ra

Synonyms

skin disease (bệnh da)skin disorder (rối loạn da)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δέρμα (derma)
Ancient Greek
πάθος (pathos)
English
dermatopathy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'dermatopathy' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Phần 'derma-' đến từ 'δέρμα' (derma) có nghĩa là 'da'. Phần '-pathy' bắt nguồn từ 'πάθος' (pathos) mang nghĩa 'sự đau khổ' hay 'bệnh tật'. Khi ghép lại, 'dermatopathy' có nghĩa là 'bệnh của da' hay 'bệnh da'.

Usage Note

Dermatopathy là một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các bệnh về da. Nó thường được sử dụng khi bản chất chính xác của bệnh chưa được xác định hoặc khi muốn đề cập đến một nhóm lớn các bệnh về da. Khác với các thuật ngữ cụ thể hơn như 'eczema' (bệnh chàm) hay 'psoriasis' (bệnh vẩy nến), 'dermatopathy' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of with

'Dermatopathy of the skin' dùng để chỉ bệnh da nói chung. 'Dermatopathy with inflammation' mô tả tình trạng bệnh da đi kèm với viêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dermatopathy
  • severe severe dermatopathy
    (bệnh da nghiêm trọng)
  • chronic chronic dermatopathy
    (bệnh da mãn tính)
  • inflammatory inflammatory dermatopathy
    (bệnh da viêm nhiễm)
  • systemic systemic dermatopathy
    (bệnh da toàn thân (liên quan đến các hệ thống khác trong cơ thể))
  • underlying underlying dermatopathy
    (bệnh da tiềm ẩn)
Verb + dermatopathy
  • diagnose diagnose a dermatopathy
    (chẩn đoán một bệnh da)
  • treat treat a dermatopathy
    (điều trị một bệnh da)
  • manage manage a dermatopathy
    (quản lý một bệnh da)

Idioms

  • cutaneous dermatopathy

    bệnh da biểu bì (bệnh ảnh hưởng đến lớp da bên ngoài)

    "The patient presented with a severe cutaneous dermatopathy requiring specialized treatment."

    (Bệnh nhân có biểu hiện bệnh da biểu bì nghiêm trọng cần điều trị chuyên khoa.)

  • primary dermatopathy

    bệnh da nguyên phát (bệnh khởi phát ban đầu ở da, không phải do bệnh lý khác gây ra)

    "Many cases of primary dermatopathy can be managed with topical creams."

    (Nhiều trường hợp bệnh da nguyên phát có thể được kiểm soát bằng kem bôi.)

  • secondary dermatopathy

    bệnh da thứ phát (bệnh da phát sinh do một bệnh lý khác, ví dụ bệnh nội tạng)

    "His skin rash was identified as a secondary dermatopathy linked to an autoimmune disorder."

    (Phát ban trên da của anh ấy được xác định là bệnh da thứ phát liên quan đến một rối loạn tự miễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dermatopathy

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ bệnh nào của da.

"The veterinarian diagnosed the dog with a dermatopathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermatopathy".

Tầm quan trọng của sức khỏe làn da

Trong nhiều nền văn hóa, làn da khỏe mạnh thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe tổng thể, vẻ đẹp và tuổi trẻ. Ngược lại, các tình trạng dermatopathy (bệnh da) có thể gây ra ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, lòng tự trọng và các mối quan hệ xã hội của người bệnh, đôi khi còn liên quan đến sự kỳ thị trong quá khứ.

Sự phát triển của da liễu hiện đại

Trong lịch sử, nhiều bệnh da thường bị hiểu lầm, cho là do nguyên nhân siêu nhiên hoặc vệ sinh kém. Ngày nay, với sự tiến bộ của y học và công nghệ, da liễu đã trở thành một chuyên khoa quan trọng, giúp chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả các loại dermatopathy, từ đó cải thiện đáng kể cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.