(Top Banner Ad)
designated roads
B2
Tính từ B2 Giao thông vận tải

designated roads

UK: /ˈdezɪɡneɪtɪd rəʊdz/ • US: /ˈdezɪɡneɪtɪd roʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đường được chỉ định đường dành riêng tuyến đường được quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roads that have been officially given a particular purpose or use.

Vietnamese Meaning

Những con đường được chỉ định hoặc quy định chính thức cho một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are designated roads for cyclists, so drivers should be extra careful."

    "Đây là những con đường được chỉ định cho người đi xe đạp, vì vậy người lái xe nên cẩn thận hơn."

  • "The new highway includes several designated roads for trucks only."

    "Đường cao tốc mới bao gồm một vài con đường được chỉ định chỉ dành cho xe tải."

  • "Drivers ignoring the signs on designated roads face heavy fines."

    "Người lái xe phớt lờ biển báo trên những con đường được chỉ định sẽ phải đối mặt với những khoản tiền phạt nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb designate chỉ định, bổ nhiệm, định rõ
Noun designation sự chỉ định, chức danh, tên gọi
Adjective designating chỉ định, định rõ (hiện tại phân từ)
Noun road con đường, quốc lộ
Noun roadside lề đường, ven đường
Noun roadway mặt đường, lòng đường

Synonyms

specified roads (những con đường được chỉ định rõ ràng)assigned roads (những con đường được giao cho)

Antonyms

undesignated roads (những con đường không được chỉ định)unmarked roads (những con đường không được đánh dấu)

Related Words

designated parking (bãi đậu xe được chỉ định)designated area (khu vực được chỉ định)

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare (to mark out, describe, appoint)
Old French
designer (to mark out, to design)
English
designate (verb, early 17th century)
English
designated (adjective, past participle of designate)
Old English
rād (a riding, journey)
Middle English
rode (a raid, journey, road)
English
road (noun, a path for travel)

Nguồn gốc 'Designated'

Từ 'designated' (được chỉ định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', mang ý nghĩa 'đánh dấu', 'vạch ra' hoặc 'bổ nhiệm'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ 'designer' trước khi trở thành động từ 'designate' trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc xác định rõ ràng một mục đích hoặc vị trí cụ thể.

Nguồn gốc 'Road'

Ban đầu, từ 'road' trong tiếng Anh cổ ('rād') không có nghĩa là một con đường như chúng ta hiểu ngày nay, mà là 'một cuộc hành trình' hoặc 'một chuyến đi bằng ngựa'. Mãi đến thời tiếng Anh trung đại ('rode'), nó mới bắt đầu ám chỉ con đường mà người ta đi trên đó. Sự thay đổi này phản ánh sự phát triển từ hành động đi lại sang chính địa điểm diễn ra hành động đó.

Usage Note

Tính từ 'designated' được sử dụng để chỉ sự chính thức, sự quy định rõ ràng của một cơ quan có thẩm quyền. Nó mang ý nghĩa rằng những con đường này không phải là ngẫu nhiên mà đã được lựa chọn và công nhận cho một mục đích đặc biệt. Ví dụ: 'designated bus lanes' (làn đường dành riêng cho xe buýt) khác với 'regular lanes' (làn đường thông thường) ở chỗ chúng có quy định và biển báo rõ ràng.

Prepositions

for as

'designated for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của con đường. Ví dụ: 'This road is designated for emergency vehicles.' (Con đường này được chỉ định cho xe cứu thương).
'designated as': Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng chính thức của con đường. Ví dụ: 'This road is designated as a scenic route.' (Con đường này được chỉ định là một tuyến đường ngắm cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designated roads
  • official official designated roads
    (những con đường được chỉ định chính thức)
  • public public designated roads
    (những con đường công cộng được chỉ định)
  • main main designated roads
    (những con đường chính được chỉ định)
  • specific specific designated roads
    (những con đường được chỉ định cụ thể)
Verb + designated roads
  • use use designated roads
    (sử dụng những con đường được chỉ định)
  • travel on travel on designated roads
    (đi lại trên những con đường được chỉ định)
  • restrict access to restrict access to designated roads
    (hạn chế quyền tiếp cận những con đường được chỉ định)
  • maintain maintain designated roads
    (bảo trì những con đường được chỉ định)
Prepositional Phrase
  • on on designated roads
    (trên những con đường được chỉ định)
  • along along designated roads
    (dọc theo những con đường được chỉ định)

Idioms

  • Travel on designated roads only

    Chỉ được đi trên những con đường được chỉ định.

    "In national parks, vehicles must travel on designated roads only to protect wildlife."

    (Trong các công viên quốc gia, xe cộ chỉ được đi trên những con đường được chỉ định để bảo vệ động vật hoang dã.)

  • Access via designated roads

    Lối vào qua những con đường được chỉ định.

    "The event parking lot is accessible via designated roads from the main highway."

    (Bãi đỗ xe sự kiện có thể tiếp cận được thông qua các con đường được chỉ định từ đường cao tốc chính.)

  • Use designated roads for specific purposes

    Sử dụng những con đường được chỉ định cho các mục đích cụ thể.

    "Construction vehicles must use designated roads for hauling materials to the site."

    (Các phương tiện xây dựng phải sử dụng những con đường được chỉ định để vận chuyển vật liệu đến công trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designated roads

Tính từ
Lật mặt

Những con đường được chỉ định hoặc quy định chính thức cho một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể.

"These are designated roads for cyclists, so drivers should be extra careful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Designate this route as one of the designated roads for cyclists.
Hãy chỉ định tuyến đường này là một trong những con đường được chỉ định cho người đi xe đạp.
Phủ định
Don't designate this area; keep it separate from the designated roads.
Đừng chỉ định khu vực này; hãy giữ nó tách biệt với những con đường đã được chỉ định.
Nghi vấn
Please designate specific lanes for buses on these designated roads.
Vui lòng chỉ định các làn đường cụ thể cho xe buýt trên những con đường đã được chỉ định này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated roads".

Quy hoạch đô thị và An toàn giao thông

Ở nhiều nước phương Tây, việc chỉ định các loại đường cụ thể (designated roads) là một phần quan trọng của quy hoạch đô thị. Điều này giúp kiểm soát luồng giao thông, tăng cường an toàn cho người đi bộ và người lái xe, đồng thời đảm bảo hiệu quả sử dụng không gian. Ví dụ, có những con đường chỉ dành cho xe buýt, xe đạp, hoặc các phương tiện khẩn cấp để ưu tiên và giảm ùn tắc.

Bảo vệ môi trường và Du lịch bền vững

Khái niệm 'designated roads' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, đặc biệt ở các khu vực tự nhiên như công viên quốc gia hoặc khu bảo tồn. Việc hạn chế phương tiện đi lại chỉ trên những con đường được chỉ định giúp ngăn chặn sự xói mòn đất, bảo vệ hệ sinh thái mỏng manh và duy trì vẻ đẹp tự nhiên. Điều này thúc đẩy du lịch bền vững và giảm thiểu tác động của con người.