designated roads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Roads that have been officially given a particular purpose or use.
Vietnamese Meaning
Những con đường được chỉ định hoặc quy định chính thức cho một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are designated roads for cyclists, so drivers should be extra careful."
"Đây là những con đường được chỉ định cho người đi xe đạp, vì vậy người lái xe nên cẩn thận hơn."
-
"The new highway includes several designated roads for trucks only."
"Đường cao tốc mới bao gồm một vài con đường được chỉ định chỉ dành cho xe tải."
-
"Drivers ignoring the signs on designated roads face heavy fines."
"Người lái xe phớt lờ biển báo trên những con đường được chỉ định sẽ phải đối mặt với những khoản tiền phạt nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | designate | chỉ định, bổ nhiệm, định rõ |
| Noun | designation | sự chỉ định, chức danh, tên gọi |
| Adjective | designating | chỉ định, định rõ (hiện tại phân từ) |
| Noun | road | con đường, quốc lộ |
| Noun | roadside | lề đường, ven đường |
| Noun | roadway | mặt đường, lòng đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'designated' được sử dụng để chỉ sự chính thức, sự quy định rõ ràng của một cơ quan có thẩm quyền. Nó mang ý nghĩa rằng những con đường này không phải là ngẫu nhiên mà đã được lựa chọn và công nhận cho một mục đích đặc biệt. Ví dụ: 'designated bus lanes' (làn đường dành riêng cho xe buýt) khác với 'regular lanes' (làn đường thông thường) ở chỗ chúng có quy định và biển báo rõ ràng.
Prepositions
'designated for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của con đường. Ví dụ: 'This road is designated for emergency vehicles.' (Con đường này được chỉ định cho xe cứu thương).
'designated as': Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng chính thức của con đường. Ví dụ: 'This road is designated as a scenic route.' (Con đường này được chỉ định là một tuyến đường ngắm cảnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official designated roads (những con đường được chỉ định chính thức)
-
public public designated roads (những con đường công cộng được chỉ định)
-
main main designated roads (những con đường chính được chỉ định)
-
specific specific designated roads (những con đường được chỉ định cụ thể)
-
use use designated roads (sử dụng những con đường được chỉ định)
-
travel on travel on designated roads (đi lại trên những con đường được chỉ định)
-
restrict access to restrict access to designated roads (hạn chế quyền tiếp cận những con đường được chỉ định)
-
maintain maintain designated roads (bảo trì những con đường được chỉ định)
-
on on designated roads (trên những con đường được chỉ định)
-
along along designated roads (dọc theo những con đường được chỉ định)
Idioms
-
Travel on designated roads only
Chỉ được đi trên những con đường được chỉ định.
"In national parks, vehicles must travel on designated roads only to protect wildlife."
(Trong các công viên quốc gia, xe cộ chỉ được đi trên những con đường được chỉ định để bảo vệ động vật hoang dã.)
-
Access via designated roads
Lối vào qua những con đường được chỉ định.
"The event parking lot is accessible via designated roads from the main highway."
(Bãi đỗ xe sự kiện có thể tiếp cận được thông qua các con đường được chỉ định từ đường cao tốc chính.)
-
Use designated roads for specific purposes
Sử dụng những con đường được chỉ định cho các mục đích cụ thể.
"Construction vehicles must use designated roads for hauling materials to the site."
(Các phương tiện xây dựng phải sử dụng những con đường được chỉ định để vận chuyển vật liệu đến công trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
designated roads
Tính từNhững con đường được chỉ định hoặc quy định chính thức cho một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể.
"These are designated roads for cyclists, so drivers should be extra careful."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Designate this route as one of the designated roads for cyclists. |
Hãy chỉ định tuyến đường này là một trong những con đường được chỉ định cho người đi xe đạp. |
| Phủ định | Don't designate this area; keep it separate from the designated roads. |
Đừng chỉ định khu vực này; hãy giữ nó tách biệt với những con đường đã được chỉ định. |
| Nghi vấn | Please designate specific lanes for buses on these designated roads. |
Vui lòng chỉ định các làn đường cụ thể cho xe buýt trên những con đường đã được chỉ định này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated roads".
