(Top Banner Ad)
designated role
B2
Cụm danh từ B2 Quản lý, Tổ chức, Nhân sự

designated role

UK: /ˈdezɪɡneɪtɪd rəʊl/ • US: /ˈdezɪɡneɪtɪd roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò được chỉ định vai trò được giao phó chức trách được phân công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific role or responsibility that has been officially assigned to someone.

Vietnamese Meaning

Một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể đã được chính thức giao cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her designated role was to oversee the entire project."

    "Vai trò được chỉ định của cô ấy là giám sát toàn bộ dự án."

  • "As a project manager, his designated role is to ensure the project is completed on time."

    "Với vai trò là một người quản lý dự án, vai trò được chỉ định của anh ấy là đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "She was given the designated role of spokesperson for the company."

    "Cô ấy đã được giao vai trò được chỉ định là người phát ngôn cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb designate chỉ định, bổ nhiệm
Noun designation sự chỉ định, sự bổ nhiệm
Verb/Noun role-play đóng vai, trò chơi nhập vai

Synonyms

assigned role (vai trò được giao)specified role (vai trò được chỉ định)

Antonyms

undefined role (vai trò không xác định)unspecified role (vai trò không được chỉ định)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tổ chức, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
designer
English
designate

Định danh từ dấu vết

Từ 'designate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu ra', 'mô tả', hoặc 'chỉ định'. Nó gợi lên hình ảnh một người vẽ ra ranh giới hoặc đặt một dấu hiệu cụ thể để xác định rõ ràng một thứ gì đó cho một mục đích nhất định.

Vai diễn từ cuộn giấy

Từ 'role' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'rotula' (cuộn giấy nhỏ), sau đó là tiếng Pháp cổ 'rolle' (cuộn giấy, tài liệu). Điều thú vị là nó bắt đầu được dùng để chỉ 'phần của một diễn viên trong vở kịch' vì các diễn viên ngày xưa thường đọc kịch bản từ các cuộn giấy. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trách nhiệm hoặc chức năng của một người trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như công việc, tổ chức hoặc chính phủ. Nó nhấn mạnh rằng vai trò không phải là tùy chọn mà là một phần được chỉ định rõ ràng của trách nhiệm của một người. Khác với 'assigned role' ở chỗ 'designated' mang tính chính thức và thường đi kèm với thẩm quyền hoặc trách nhiệm cao hơn.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ phạm vi hoạt động của vai trò. Ví dụ: 'Her designated role in the project was to manage the budget.' Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của vai trò. Ví dụ: 'He was appointed to the designated role for crisis management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designated role
  • specific specific designated role
    (vai trò được chỉ định cụ thể)
  • official official designated role
    (vai trò chính thức được chỉ định)
  • new new designated role
    (vai trò mới được chỉ định)
Verb + designated role
  • assume assume a designated role
    (đảm nhận một vai trò được chỉ định)
  • fulfill fulfill a designated role
    (hoàn thành một vai trò được chỉ định)
  • assign assign a designated role
    (giao một vai trò được chỉ định)
  • take on take on a designated role
    (đảm nhiệm một vai trò được chỉ định)
Prepositional Phrase + designated role
  • in their in their designated role
    (trong vai trò được chỉ định của họ)
  • beyond her beyond her designated role
    (vượt quá vai trò được chỉ định của cô ấy)

Idioms

  • beyond one's designated role

    vượt quá phạm vi vai trò được chỉ định của ai đó

    "He was criticized for making decisions beyond his designated role."

    (Anh ấy bị chỉ trích vì đưa ra các quyết định vượt quá vai trò được chỉ định của mình.)

  • within one's designated role

    trong phạm vi vai trò được chỉ định của ai đó

    "She always ensures her actions remain within her designated role."

    (Cô ấy luôn đảm bảo hành động của mình nằm trong phạm vi vai trò được chỉ định của mình.)

  • to step into a designated role

    bắt đầu đảm nhận một vai trò được chỉ định

    "After the promotion, he was ready to step into his new designated role."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy đã sẵn sàng đảm nhận vai trò mới được chỉ định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designated role

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể đã được chính thức giao cho ai đó.

"Her designated role was to oversee the entire project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She accepted the designated role of team leader.
Cô ấy chấp nhận vai trò được chỉ định là trưởng nhóm.
Phủ định
He did not want the designated role because of the extra responsibility.
Anh ấy không muốn vai trò được chỉ định vì trách nhiệm bổ sung.
Nghi vấn
Was the designated role clearly defined in the job description?
Vai trò được chỉ định có được định nghĩa rõ ràng trong bản mô tả công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated role".

Tầm quan trọng của vai trò rõ ràng trong công việc

Trong các tổ chức phương Tây và môi trường chuyên nghiệp, việc có một 'vai trò được chỉ định' (designated role) rõ ràng là vô cùng quan trọng. Nó giúp mỗi cá nhân hiểu rõ trách nhiệm, quyền hạn và đóng góp của mình, từ đó tăng hiệu suất làm việc và giảm xung đột.

Bảng mô tả công việc (Job Description)

Một ví dụ điển hình về việc định nghĩa 'vai trò được chỉ định' là 'Bảng mô tả công việc' (Job Description). Đây là một tài liệu chính thức liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm, kỹ năng và trình độ cần thiết cho một vị trí cụ thể, đảm bảo mọi người đều biết chính xác những gì được mong đợi từ họ.