(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ desired outcome
B2

desired outcome

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

kết quả mong muốn kết quả kỳ vọng mục tiêu đạt được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desired outcome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kết quả mà ai đó hy vọng đạt được.

Definition (English Meaning)

A result that someone hopes to achieve.

Ví dụ Thực tế với 'Desired outcome'

  • "The desired outcome of the negotiations is a peaceful resolution."

    "Kết quả mong muốn của các cuộc đàm phán là một giải pháp hòa bình."

  • "The company implemented new strategies to achieve the desired outcome of increased sales."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược mới để đạt được kết quả mong muốn là tăng doanh số."

  • "Open communication is essential for achieving the desired outcome in any team project."

    "Giao tiếp cởi mở là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn trong bất kỳ dự án nhóm nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Desired outcome'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

goal(mục tiêu)
objective(mục tiêu)
aim(mục đích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Desired outcome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, đặt mục tiêu hoặc thảo luận về kết quả dự kiến của một hành động hoặc quyết định nào đó. 'Desired outcome' nhấn mạnh tính chủ động và mong muốn có được một kết quả cụ thể, trái ngược với một kết quả ngẫu nhiên hoặc không mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của outcome, ví dụ: 'the desired outcome of the project'. 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của hành động, ví dụ: 'training for the desired outcome'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Desired outcome'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)