(Top Banner Ad)
desired result
B2
Noun Phrase B2 General

desired result

UK: /dɪˈzaɪəd rɪˈzʌlt/ • US: /dɪˈzaɪərd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả mong muốn kết quả kỳ vọng mục tiêu đề ra kết quả nhắm tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome or consequence that is wanted or hoped for.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả được mong muốn hoặc hy vọng đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new strategies in order to achieve the desired result of increased profits."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược mới để đạt được kết quả mong muốn là tăng lợi nhuận."

  • "Hard work is essential if you want to achieve the desired result."

    "Làm việc chăm chỉ là điều cần thiết nếu bạn muốn đạt được kết quả mong muốn."

  • "The research team is working diligently to produce the desired result in their experiment."

    "Nhóm nghiên cứu đang làm việc siêng năng để tạo ra kết quả mong muốn trong thí nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire mong muốn, khao khát
Noun desire sự mong muốn, niềm khao khát
Adjective desirable đáng mong muốn, đáng khao khát
Noun desirability sự đáng mong muốn
Adjective undesired không mong muốn
Noun result kết quả, hậu quả
Verb result dẫn đến, gây ra, kết quả là
Adjective resultant là kết quả của, phát sinh từ
Adjective resulting kết quả, theo sau

Synonyms

Antonyms

undesirable result (kết quả không mong muốn)unintended consequence (hậu quả không lường trước)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare (to long for, wish for), resultare (to spring back, follow from)
Old French
desir (desire, wish), resulter (to result)
Middle English
desire, result
Modern English
desired result (a common noun phrase formed from 'desire' and 'result')

Nguồn gốc của 'mong muốn' và 'kết quả'

Từ 'desire' (mong muốn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khao khát', 'ước ao', thậm chí có thể liên quan đến việc 'mong chờ từ các vì sao' (de-sidera). Nó thể hiện một cảm giác thiếu thốn và một sự thôi thúc hướng tới một điều gì đó. Trong khi đó, từ 'result' (kết quả) lại xuất phát từ tiếng Latin 'resultare', ban đầu có nghĩa là 'nhảy ngược trở lại' hoặc 'phản hồi', ngụ ý một cái gì đó phát sinh hoặc xuất hiện sau một hành động hay sự kiện. Khi kết hợp lại, 'desired result' (kết quả mong muốn) gói gọn ý nghĩa về một mục tiêu hoặc thành tựu được khao khát và là sản phẩm cuối cùng của nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ 'desired result' nhấn mạnh vào tính chủ động, có ý thức về mục tiêu mà người nói/viết hướng tới. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc đặt mục tiêu. So với 'expected result' (kết quả dự kiến), 'desired result' mang tính chủ quan và mong muốn hơn là chỉ đơn thuần dự đoán.

Prepositions

in of

'- in achieving the desired result': nhấn mạnh vai trò của một hành động hoặc yếu tố trong việc đạt được kết quả mong muốn. '- of the desired result': chỉ ra thuộc tính, đặc điểm của kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + the desired result
  • achieve the desired result
    (đạt được kết quả mong muốn)
  • produce the desired result
    (tạo ra/mang lại kết quả mong muốn)
  • yield the desired result
    (mang lại kết quả mong muốn)
  • obtain the desired result
    (có được kết quả mong muốn)
  • ensure the desired result
    (đảm bảo kết quả mong muốn)
  • lead to the desired result
    (dẫn đến kết quả mong muốn)
  • fail to achieve the desired result
    (thất bại trong việc đạt được kết quả mong muốn)
  • fall short of the desired result
    (không đạt được kết quả mong muốn (còn thiếu, chưa đủ))
Nouns + of the desired result
  • the pursuit of the desired result
    (sự theo đuổi kết quả mong muốn)
  • the achievement of the desired result
    (sự đạt được kết quả mong muốn)

Idioms

  • to achieve the desired result

    Đạt được kết quả như mong muốn/kỳ vọng

    "After months of dedicated effort, they finally achieved the desired result with their new product launch."

    (Sau nhiều tháng nỗ lực hết mình, cuối cùng họ đã đạt được kết quả mong muốn với việc ra mắt sản phẩm mới.)

  • to fall short of the desired result

    Không đạt được kết quả mong muốn; còn thiếu so với mục tiêu đặt ra

    "Despite significant investment, the marketing campaign fell short of the desired result in terms of sales figures."

    (Mặc dù đã đầu tư đáng kể, chiến dịch tiếp thị vẫn không đạt được kết quả mong muốn về số liệu bán hàng.)

  • to produce the desired result

    Tạo ra/mang lại kết quả như mong muốn

    "The innovative training program produced the desired result, improving employee productivity by 20%."

    (Chương trình đào tạo đổi mới đã mang lại kết quả mong muốn, nâng cao năng suất của nhân viên lên 20%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desired result

Noun Phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả được mong muốn hoặc hy vọng đạt được.

"The company implemented new strategies in order to achieve the desired result of increased profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desired result".

Tầm quan trọng của mục tiêu rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, việc xác định rõ 'kết quả mong muốn' (desired result) là vô cùng quan trọng. Nó giúp mọi người lập kế hoạch, tập trung nỗ lực và đánh giá thành công một cách hiệu quả. Khung mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) là một ví dụ điển hình về cách đặt ra các 'kết quả mong muốn' một cách cụ thể và khả thi.

Định hướng kết quả và đánh giá thành công

Xã hội phương Tây thường đề cao 'định hướng kết quả' (outcome-oriented). Điều này có nghĩa là giá trị và hiệu quả của công việc hay nỗ lực thường được đánh giá dựa trên việc liệu chúng có dẫn đến 'kết quả mong muốn' hay không. Sự thành công cá nhân và tổ chức thường được định nghĩa bằng việc đạt được các mục tiêu đã đề ra, tức là các 'kết quả mong muốn', thay vì chỉ dựa vào quá trình hay nỗ lực bỏ ra.