(Top Banner Ad)
intended result
B2
Danh từ B2 Chung

intended result

UK: /ɪnˈtɛndɪd rɪˈzʌlt/ • US: /ɪnˈtɛndɪd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả mong muốn kết quả dự kiến kết quả nhắm đến mục tiêu đạt được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outcome that someone plans or aims to achieve.

Vietnamese Meaning

Kết quả mà ai đó lên kế hoạch hoặc nhắm đến để đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intended result of the experiment was to prove the hypothesis."

    "Kết quả mong muốn của thí nghiệm là chứng minh giả thuyết."

  • "The company achieved the intended result of increasing sales by 10%."

    "Công ty đã đạt được kết quả mong muốn là tăng doanh số bán hàng lên 10%."

  • "Unfortunately, the actual result was different from the intended result."

    "Không may thay, kết quả thực tế lại khác với kết quả mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend dự định, có ý định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Noun result kết quả, hậu quả
Verb result dẫn đến, gây ra, đưa đến kết quả
Adjective resulting là kết quả của, phát sinh từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
intenden
Latin
resultare
Old French
resulter
Middle English
result

Nguồn gốc của 'intended result'

Cụm từ 'intended result' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Intended' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'intendere' (kéo dài, nhắm tới), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'entendre' (có ý nghĩa, dự định) rồi vào tiếng Anh trung cổ. 'Result' cũng có gốc Latin từ 'resultare' (nảy trở lại, bật ra), sau đó phát triển nghĩa bóng là 'xảy ra như một hệ quả'. Khi kết hợp, 'intended result' diễn tả một kết quả đã được lên kế hoạch, mong muốn hoặc hướng tới từ trước, là hệ quả của một hành động hay sự kiện cụ thể.

Usage Note

"Intended result" nhấn mạnh rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà là có chủ đích, được mong đợi từ trước. Nó khác với "unintended consequence" (hậu quả không mong muốn). Nên phân biệt với "goal" (mục tiêu), là cái đích lớn hơn, còn "intended result" là kết quả cụ thể của một hành động hoặc loạt hành động.

Prepositions

of for

"Intended result of": kết quả mong muốn của một hành động, kế hoạch, hoặc thí nghiệm. "Intended result for": kết quả mong muốn cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + intended result
  • achieve achieve the intended result
    (đạt được kết quả dự định)
  • produce produce the intended result
    (tạo ra/mang lại kết quả dự định)
  • lead to lead to the intended result
    (dẫn đến kết quả dự định)
  • fail to achieve fail to achieve the intended result
    (không đạt được kết quả dự định)
Adjectives + intended result
  • specific specific intended result
    (kết quả dự định cụ thể)
  • ultimate ultimate intended result
    (kết quả dự định cuối cùng)
  • opposite opposite intended result
    (kết quả trái ngược với dự định)
Phrases with intended result
  • for the for the intended result
    (cho kết quả dự định)
  • with the with the intended result
    (với kết quả dự định)
  • without the without the intended result
    (mà không có kết quả dự định)

Idioms

  • achieve the intended result

    đạt được kết quả dự định

    "Despite the challenges, they managed to achieve the intended result."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, họ vẫn xoay sở để đạt được kết quả dự định.)

  • fail to achieve the intended result

    không đạt được kết quả dự định

    "The project failed to achieve the intended result due to poor planning."

    (Dự án đã không đạt được kết quả dự định do kế hoạch kém.)

  • produce the intended result

    tạo ra/mang lại kết quả dự định

    "The new marketing strategy should produce the intended result of increased sales."

    (Chiến lược tiếp thị mới sẽ mang lại kết quả dự định là tăng doanh số bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intended result

Danh từ
Lật mặt

Kết quả mà ai đó lên kế hoạch hoặc nhắm đến để đạt được.

"The intended result of the experiment was to prove the hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been investing heavily, intending a significant result in market share before the recession hit.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ, dự định đạt được kết quả đáng kể về thị phần trước khi suy thoái kinh tế xảy ra.
Phủ định
She hadn't been studying with the intended result in mind; she was just enjoying the learning process.
Cô ấy đã không học tập với kết quả mong muốn trong đầu; cô ấy chỉ đang tận hưởng quá trình học tập.
Nghi vấn
Had the research team been experimenting, intending a specific result, or were they exploring different possibilities?
Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm, dự định một kết quả cụ thể, hay họ đang khám phá những khả năng khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended result".

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh tế học và chính sách công, khái niệm về 'hậu quả không lường trước' (unintended consequences) rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng mọi hành động, dù có ý định tốt đẹp đến đâu, đều có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn hoặc nằm ngoài dự kiến so với 'kết quả dự định' ban đầu. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và dự đoán rủi ro khi đưa ra các quyết định lớn.

Đặt mục tiêu và Đánh giá hiệu suất

Khái niệm 'kết quả dự định' gắn liền với văn hóa đặt mục tiêu (goal setting) và đánh giá hiệu suất (performance evaluation) phổ biến trong môi trường làm việc và học tập ở phương Tây. Mọi dự án, kế hoạch, hay nhiệm vụ đều được thiết lập với một 'kết quả dự định' rõ ràng để làm cơ sở đo lường thành công, đánh giá hiệu quả và chịu trách nhiệm cho các hành động.