(Top Banner Ad)
target outcome
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

target outcome

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈaʊtkʌm/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả mục tiêu mục tiêu kết quả kết quả mong đợi kết quả nhắm đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The desired or intended result that one is trying to achieve; the specific outcome that efforts are directed towards.

Vietnamese Meaning

Kết quả mong muốn hoặc dự định mà người ta đang cố gắng đạt được; kết quả cụ thể mà các nỗ lực hướng tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The target outcome of the project is to increase sales by 20%."

    "Kết quả mục tiêu của dự án là tăng doanh số bán hàng lên 20%."

  • "The company set a target outcome of reducing carbon emissions by 15% within the next five years."

    "Công ty đã đặt ra một kết quả mục tiêu là giảm lượng khí thải carbon xuống 15% trong vòng năm năm tới."

  • "The target outcome for the educational program is improved literacy rates among underprivileged children."

    "Kết quả mục tiêu cho chương trình giáo dục là cải thiện tỷ lệ biết chữ ở trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu, đích đến
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted có mục tiêu, được nhắm đến
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, hoạt động đặt mục tiêu
Noun outcome kết quả, thành quả

Synonyms

Antonyms

unintended consequence (hậu quả không mong muốn)undesirable result (kết quả không mong muốn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targette
English
target
Old English
ūt
Old English
cuman
English
outcome
Modern English
target outcome

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette', có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển từ một vật dùng để che chắn thành một điểm cố định để nhắm tới khi luyện bắn, và sau đó là một mục đích hoặc mục tiêu cần đạt được trong nghĩa trừu tượng.

Nguồn gốc của 'Outcome'

Từ 'outcome' (kết quả) là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'out' (ra ngoài) và 'come' (đến, xảy ra). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ điều gì đó 'xuất hiện' hoặc 'diễn ra' như một hậu quả hay kết quả của một sự kiện, quá trình hoặc hành động.

Sự kết hợp 'Target Outcome'

Cụm từ 'target outcome' (kết quả mục tiêu) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, thể hiện rõ ràng ý tưởng về một kết quả cụ thể đã được đặt ra và mong muốn đạt được. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và khoa học để mô tả mục tiêu cuối cùng của một quá trình hoặc chiến lược.

Usage Note

"Target outcome" nhấn mạnh tính cụ thể và có chủ đích của kết quả. Khác với "outcome" đơn thuần (chỉ kết quả nói chung), "target outcome" thường được sử dụng trong các kế hoạch, mục tiêu, hoặc dự án, nơi mà kết quả đã được xác định và nhắm đến từ trước. Nó mang tính định hướng và đo lường được, thường đi kèm với các chỉ số (indicators) để đánh giá mức độ thành công.

Prepositions

for of

* **target outcome for:** Chỉ mục tiêu kết quả dành cho một đối tượng, một dự án, hoặc một mục đích cụ thể (ví dụ: target outcome for the marketing campaign). * **target outcome of:** Chỉ mục tiêu kết quả của một hành động, một quá trình, hoặc một sự kiện cụ thể (ví dụ: target outcome of the training program).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target outcome
  • clear clear target outcome
    (kết quả mục tiêu rõ ràng)
  • specific specific target outcome
    (kết quả mục tiêu cụ thể)
  • desired desired target outcome
    (kết quả mục tiêu mong muốn)
  • intended intended target outcome
    (kết quả mục tiêu dự định)
  • measurable measurable target outcome
    (kết quả mục tiêu có thể đo lường được)
Verb + target outcome
  • achieve achieve the target outcome
    (đạt được kết quả mục tiêu)
  • define define the target outcome
    (xác định kết quả mục tiêu)
  • measure measure the target outcome
    (đo lường kết quả mục tiêu)
  • evaluate evaluate the target outcome
    (đánh giá kết quả mục tiêu)
  • reach reach the target outcome
    (đạt đến kết quả mục tiêu)
Target outcome + Verb / Prepositional Phrase
  • be achieved The target outcome must be achieved.
    (Kết quả mục tiêu phải được đạt tới.)
  • for the target outcome for this project
    (kết quả mục tiêu cho dự án này)
  • of the target outcome of the research
    (kết quả mục tiêu của nghiên cứu)

Idioms

  • Achieving the target outcome

    Đạt được kết quả mục tiêu (một cách diễn đạt phổ biến trong quản lý dự án hoặc kinh doanh)

    "Our primary focus is on achieving the target outcome for this quarter."

    (Trọng tâm chính của chúng tôi là đạt được kết quả mục tiêu cho quý này.)

  • The desired target outcome

    Kết quả mục tiêu mong muốn (nhấn mạnh yếu tố mong muốn, kỳ vọng)

    "We must ensure all efforts contribute to the desired target outcome."

    (Chúng ta phải đảm bảo mọi nỗ lực đều góp phần vào kết quả mục tiêu mong muốn.)

  • Measure against the target outcome

    Đo lường, đánh giá dựa trên kết quả mục tiêu (phương pháp đánh giá hiệu suất)

    "Our performance will be measured against the target outcome set at the beginning."

    (Hiệu suất của chúng ta sẽ được đo lường dựa trên kết quả mục tiêu đã đặt ra từ ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target outcome

Danh từ
Lật mặt

Kết quả mong muốn hoặc dự định mà người ta đang cố gắng đạt được; kết quả cụ thể mà các nỗ lực hướng tới.

"The target outcome of the project is to increase sales by 20%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The target outcome of the project is increased customer satisfaction.
Kết quả mục tiêu của dự án là tăng sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
The target outcome isn't always achievable despite our best efforts.
Kết quả mục tiêu không phải lúc nào cũng có thể đạt được mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Is the target outcome clearly defined in the project proposal?
Kết quả mục tiêu có được xác định rõ ràng trong đề xuất dự án không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been targeting specific outcomes for over six months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã nhắm mục tiêu các kết quả cụ thể trong hơn sáu tháng.
Phủ định
By the end of the quarter, the marketing department won't have been targeting the ideal outcome, due to the sudden budget cuts.
Đến cuối quý, bộ phận marketing sẽ không nhắm mục tiêu đến kết quả lý tưởng, do việc cắt giảm ngân sách đột ngột.
Nghi vấn
Will the researchers have been targeting the primary outcome for a year before publishing their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu có nhắm mục tiêu kết quả chính trong một năm trước khi công bố những phát hiện của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target outcome".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phát triển cá nhân, khái niệm 'kết quả mục tiêu' gắn liền với phương pháp Mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn). Việc xác định rõ 'target outcome' theo tiêu chí SMART giúp các cá nhân và tổ chức đặt ra mục tiêu hiệu quả và khả thi hơn.

OKR và Văn hóa Kết quả

Cụm từ 'target outcome' cũng rất quan trọng trong các khuôn khổ quản lý hiệu suất hiện đại như OKR (Objectives and Key Results - Mục tiêu và Các kết quả chính). OKR thúc đẩy một văn hóa làm việc tập trung vào kết quả, nơi các tổ chức đặt ra các Mục tiêu (Objectives) đầy tham vọng và xác định rõ ràng các Kết quả chính (Key Results) có thể đo lường được để biết liệu 'target outcome' đã được đạt đến hay chưa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định lượng và minh bạch trong việc đạt được các mục tiêu chiến lược.