desired state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition or situation that someone wants or intends to achieve.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tình huống mà ai đó mong muốn hoặc dự định đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is developing a roadmap to reach its desired state within the next five years."
"Công ty đang phát triển một lộ trình để đạt được trạng thái mong muốn trong vòng năm năm tới."
-
"The project aims to bring the infrastructure to its desired state of full automation."
"Dự án nhằm mục đích đưa cơ sở hạ tầng đến trạng thái mong muốn là tự động hóa hoàn toàn."
-
"We need to define the desired state clearly before starting the implementation."
"Chúng ta cần xác định trạng thái mong muốn một cách rõ ràng trước khi bắt đầu triển khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desire | mong muốn, khao khát |
| Noun | desire | sự mong muốn, khao khát |
| Adjective | desirable | đáng mong muốn, đáng khao khát |
| Noun | desirability | tính đáng mong muốn, sự khao khát |
| Noun | state | trạng thái, tình trạng, điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'desired state' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến lập kế hoạch, quản lý dự án, và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong việc hướng tới một kết quả cụ thể. Nó khác với 'current state' (trạng thái hiện tại) và thường được sử dụng để xác định mục tiêu và các bước cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Cụm từ này mang tính chất trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'what you want'.
Prepositions
* **in the desired state:** chỉ trạng thái mong muốn cụ thể. Ví dụ: 'The system is now in the desired state.'
* **for the desired state:** chỉ mục đích hướng tới trạng thái mong muốn. Ví dụ: 'We are working towards a plan for the desired state.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve the desired state (đạt được trạng thái mong muốn)
-
reach reach the desired state (đạt tới trạng thái mong muốn)
-
move towards move towards the desired state (tiến tới trạng thái mong muốn)
-
define define the desired state (xác định trạng thái mong muốn)
-
maintain maintain the desired state (duy trì trạng thái mong muốn)
-
optimal optimal desired state (trạng thái mong muốn tối ưu)
-
future future desired state (trạng thái mong muốn trong tương lai)
-
ultimate ultimate desired state (trạng thái mong muốn cuối cùng)
-
path to path to the desired state (con đường dẫn đến trạng thái mong muốn)
-
gap to gap to the desired state (khoảng cách tới trạng thái mong muốn)
Idioms
-
To achieve one's desired state
Đạt được mục tiêu hoặc tình trạng lý tưởng mà một người mong muốn.
"After years of hard work, she finally achieved her desired state of financial independence."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được trạng thái độc lập tài chính mà mình mong muốn.)
-
To move towards a desired state
Tiến hành các bước hoặc hành động để gần hơn với một mục tiêu hoặc tình trạng lý tưởng.
"The project team is implementing new strategies to move towards the desired state of zero defects."
(Nhóm dự án đang triển khai các chiến lược mới để tiến tới trạng thái mong muốn là không có lỗi.)
-
Defining the desired state
Hành động xác định rõ ràng mục tiêu, điều kiện hoặc kết quả lý tưởng cần đạt được.
"Before starting any development, it's crucial for engineers to spend time defining the desired state of the system."
(Trước khi bắt đầu bất kỳ quá trình phát triển nào, điều quan trọng là các kỹ sư phải dành thời gian để xác định trạng thái mong muốn của hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desired state
Noun PhraseTrạng thái hoặc tình huống mà ai đó mong muốn hoặc dự định đạt được.
"The company is developing a roadmap to reach its desired state within the next five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desired state".
