(Top Banner Ad)
desired state
B2
Noun Phrase B2 Nhiều lĩnh vực (Quản lý, Công nghệ thông tin, Tâm lý học)

desired state

UK: /dɪˈzaɪəd steɪt/ • US: /dɪˈzaɪərd steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái mong muốn tình trạng mong muốn mục tiêu mong muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition or situation that someone wants or intends to achieve.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình huống mà ai đó mong muốn hoặc dự định đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a roadmap to reach its desired state within the next five years."

    "Công ty đang phát triển một lộ trình để đạt được trạng thái mong muốn trong vòng năm năm tới."

  • "The project aims to bring the infrastructure to its desired state of full automation."

    "Dự án nhằm mục đích đưa cơ sở hạ tầng đến trạng thái mong muốn là tự động hóa hoàn toàn."

  • "We need to define the desired state clearly before starting the implementation."

    "Chúng ta cần xác định trạng thái mong muốn một cách rõ ràng trước khi bắt đầu triển khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire mong muốn, khao khát
Noun desire sự mong muốn, khao khát
Adjective desirable đáng mong muốn, đáng khao khát
Noun desirability tính đáng mong muốn, sự khao khát
Noun state trạng thái, tình trạng, điều kiện

Synonyms

ideal state (trạng thái lý tưởng)target state (trạng thái mục tiêu)goal state (trạng thái mục tiêu)

Antonyms

current state (trạng thái hiện tại)undesired state (trạng thái không mong muốn)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quản lý, Công nghệ thông tin, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desirer
Middle English
desiren
English
desired
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state

Nguồn gốc 'desire'

Từ 'desire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'mong muốn, khao khát'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến 'de sidere' (từ các vì sao), gợi ý ý nghĩa 'mong mỏi một ngôi sao đã biến mất' hoặc 'ước nguyện với các vì sao'. Nó thể hiện sự khao khát mãnh liệt một điều gì đó vượt ngoài tầm với hiện tại.

Nguồn gốc 'state'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', mang nghĩa 'vị trí đứng, tình trạng, điều kiện'. Nó chỉ ra cách một người hoặc vật đang tồn tại hoặc được đặt trong một hoàn cảnh cụ thể. Khi kết hợp với 'desired', nó tạo thành 'desired state' - tình trạng lý tưởng mà chúng ta muốn đạt tới hoặc duy trì.

Usage Note

Cụm từ 'desired state' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến lập kế hoạch, quản lý dự án, và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong việc hướng tới một kết quả cụ thể. Nó khác với 'current state' (trạng thái hiện tại) và thường được sử dụng để xác định mục tiêu và các bước cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Cụm từ này mang tính chất trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'what you want'.

Prepositions

in for

* **in the desired state:** chỉ trạng thái mong muốn cụ thể. Ví dụ: 'The system is now in the desired state.'
* **for the desired state:** chỉ mục đích hướng tới trạng thái mong muốn. Ví dụ: 'We are working towards a plan for the desired state.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + desired state
  • achieve achieve the desired state
    (đạt được trạng thái mong muốn)
  • reach reach the desired state
    (đạt tới trạng thái mong muốn)
  • move towards move towards the desired state
    (tiến tới trạng thái mong muốn)
  • define define the desired state
    (xác định trạng thái mong muốn)
  • maintain maintain the desired state
    (duy trì trạng thái mong muốn)
Adjective + desired state
  • optimal optimal desired state
    (trạng thái mong muốn tối ưu)
  • future future desired state
    (trạng thái mong muốn trong tương lai)
  • ultimate ultimate desired state
    (trạng thái mong muốn cuối cùng)
Noun + desired state
  • path to path to the desired state
    (con đường dẫn đến trạng thái mong muốn)
  • gap to gap to the desired state
    (khoảng cách tới trạng thái mong muốn)

Idioms

  • To achieve one's desired state

    Đạt được mục tiêu hoặc tình trạng lý tưởng mà một người mong muốn.

    "After years of hard work, she finally achieved her desired state of financial independence."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được trạng thái độc lập tài chính mà mình mong muốn.)

  • To move towards a desired state

    Tiến hành các bước hoặc hành động để gần hơn với một mục tiêu hoặc tình trạng lý tưởng.

    "The project team is implementing new strategies to move towards the desired state of zero defects."

    (Nhóm dự án đang triển khai các chiến lược mới để tiến tới trạng thái mong muốn là không có lỗi.)

  • Defining the desired state

    Hành động xác định rõ ràng mục tiêu, điều kiện hoặc kết quả lý tưởng cần đạt được.

    "Before starting any development, it's crucial for engineers to spend time defining the desired state of the system."

    (Trước khi bắt đầu bất kỳ quá trình phát triển nào, điều quan trọng là các kỹ sư phải dành thời gian để xác định trạng thái mong muốn của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desired state

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình huống mà ai đó mong muốn hoặc dự định đạt được.

"The company is developing a roadmap to reach its desired state within the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desired state".

Cấu hình trạng thái mong muốn (Desired State Configuration - DSC)

Trong lĩnh vực Công nghệ thông tin và quản lý hệ thống, 'Desired State Configuration' (DSC) là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến việc định nghĩa một cách lập trình trạng thái lý tưởng của một máy chủ hoặc một nhóm máy chủ, và sau đó tự động áp dụng và duy trì trạng thái đó. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán, bảo mật và hiệu quả của hệ thống, đặc biệt trong DevOps và quản lý cơ sở hạ tầng.

Mục tiêu và Tầm nhìn cá nhân

Trong phát triển bản thân và tâm lý học tích cực, việc xác định 'desired state' (trạng thái mong muốn) của bản thân hoặc cuộc sống là nền tảng. Nó thường được thể hiện qua việc đặt ra mục tiêu (goal setting), tạo bảng tầm nhìn (vision boards) hoặc hình dung về 'phiên bản tốt nhất của bản thân'. Việc này giúp cá nhân định hướng hành động và tạo động lực để biến ước mơ thành hiện thực.