gap analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of assessing the differences in performance between a business' information systems or software applications to determine whether business requirements are being met, and, if not, what steps should be taken to ensure they are met successfully.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp đánh giá sự khác biệt về hiệu suất giữa các hệ thống thông tin hoặc ứng dụng phần mềm của một doanh nghiệp để xác định xem các yêu cầu kinh doanh có đang được đáp ứng hay không, và nếu không, những bước nào cần thực hiện để đảm bảo chúng được đáp ứng thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gap analysis revealed a significant difference between our current performance and our target goals."
"Phân tích khoảng cách đã cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hiệu suất hiện tại của chúng tôi và các mục tiêu đã đặt ra."
-
"We conducted a gap analysis to identify areas where our customer service could be improved."
"Chúng tôi đã tiến hành phân tích khoảng cách để xác định các lĩnh vực mà dịch vụ khách hàng của chúng tôi có thể được cải thiện."
-
"The company uses gap analysis to ensure their IT infrastructure meets the growing needs of the business."
"Công ty sử dụng phân tích khoảng cách để đảm bảo cơ sở hạ tầng CNTT của họ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gap | khoảng trống, khe hở, sự khác biệt |
| Verb | to gap | tạo khoảng trống, mở rộng |
| Adjective | gaping | há hốc, mở rộng (thường chỉ vết thương, miệng...) |
| Noun | analysis | sự phân tích, bài phân tích |
| Verb | to analyze | phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích |
| Adjective | analytical | có tính phân tích, thuộc về phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gap analysis là một công cụ chiến lược để xác định khoảng cách giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn của một tổ chức. Nó giúp vạch ra lộ trình để thu hẹp những khoảng cách này, thường liên quan đến việc cải thiện quy trình, đầu tư vào công nghệ hoặc phát triển kỹ năng của nhân viên. Khác với 'SWOT analysis' tập trung vào điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, gap analysis tập trung trực tiếp vào việc xác định và giải quyết những thiếu hụt.
Prepositions
'Gap analysis in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà phân tích được thực hiện. Ví dụ: 'gap analysis in marketing'. 'Gap analysis of' được sử dụng để chỉ đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'gap analysis of current skills'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a gap analysis (thực hiện/tiến hành một phân tích khoảng cách)
-
perform perform a gap analysis (thực hiện/tiến hành một phân tích khoảng cách)
-
undertake undertake a gap analysis (đảm nhiệm/thực hiện một phân tích khoảng cách)
-
reveal reveal the findings of a gap analysis (tiết lộ những phát hiện từ một phân tích khoảng cách)
-
address address the gaps identified by the gap analysis (giải quyết các khoảng trống được xác định qua phân tích khoảng cách)
-
strategic a strategic gap analysis (một phân tích khoảng cách chiến lược)
-
comprehensive a comprehensive gap analysis (một phân tích khoảng cách toàn diện)
-
detailed a detailed gap analysis (một phân tích khoảng cách chi tiết)
-
effective an effective gap analysis (một phân tích khoảng cách hiệu quả)
-
results the results of the gap analysis (kết quả của phân tích khoảng cách)
-
report a report on the gap analysis (một báo cáo về phân tích khoảng cách)
Idioms
-
To conduct a gap analysis
Thực hiện một phân tích khoảng cách (để xác định sự khác biệt giữa hiện trạng và mục tiêu mong muốn)
"The team needs to conduct a gap analysis to understand why our current performance isn't meeting targets."
(Nhóm cần thực hiện một phân tích khoảng cách để hiểu tại sao hiệu suất hiện tại của chúng ta không đạt mục tiêu.)
-
To identify gaps through analysis
Xác định các khoảng trống thông qua phân tích (tìm ra những điểm thiếu sót, khác biệt)
"We used customer feedback to identify gaps through analysis in our service delivery process."
(Chúng tôi đã sử dụng phản hồi của khách hàng để xác định các khoảng trống thông qua phân tích trong quy trình cung cấp dịch vụ của mình.)
-
To bridge/close the gaps revealed by gap analysis
Thu hẹp/lấp đầy các khoảng trống được tiết lộ bởi phân tích khoảng cách (thực hiện hành động để khắc phục sự thiếu hụt)
"Once the gap analysis is complete, our next step is to develop strategies to bridge the revealed gaps."
(Khi phân tích khoảng cách hoàn tất, bước tiếp theo của chúng tôi là phát triển các chiến lược để thu hẹp các khoảng trống được tiết lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gap analysis
Danh từMột phương pháp đánh giá sự khác biệt về hiệu suất giữa các hệ thống thông tin hoặc ứng dụng phần mềm của một doanh nghiệp để xác định xem các yêu cầu kinh doanh có đang được đáp ứng hay không, và nếu không, những bước nào cần thực hiện để đảm bảo chúng được đáp ứng thành công.
"The gap analysis revealed a significant difference between our current performance and our target goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gap analysis".
