(Top Banner Ad)
gap analysis
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phân tích dữ liệu

gap analysis

UK: /ˈɡæp əˈnæləsɪs/ • US: /ˈɡæp əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích khoảng cách phân tích chênh lệch phân tích hụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of assessing the differences in performance between a business' information systems or software applications to determine whether business requirements are being met, and, if not, what steps should be taken to ensure they are met successfully.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đánh giá sự khác biệt về hiệu suất giữa các hệ thống thông tin hoặc ứng dụng phần mềm của một doanh nghiệp để xác định xem các yêu cầu kinh doanh có đang được đáp ứng hay không, và nếu không, những bước nào cần thực hiện để đảm bảo chúng được đáp ứng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gap analysis revealed a significant difference between our current performance and our target goals."

    "Phân tích khoảng cách đã cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hiệu suất hiện tại của chúng tôi và các mục tiêu đã đặt ra."

  • "We conducted a gap analysis to identify areas where our customer service could be improved."

    "Chúng tôi đã tiến hành phân tích khoảng cách để xác định các lĩnh vực mà dịch vụ khách hàng của chúng tôi có thể được cải thiện."

  • "The company uses gap analysis to ensure their IT infrastructure meets the growing needs of the business."

    "Công ty sử dụng phân tích khoảng cách để đảm bảo cơ sở hạ tầng CNTT của họ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gap khoảng trống, khe hở, sự khác biệt
Verb to gap tạo khoảng trống, mở rộng
Adjective gaping há hốc, mở rộng (thường chỉ vết thương, miệng...)
Noun analysis sự phân tích, bài phân tích
Verb to analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

needs analysis (phân tích nhu cầu)discrepancy analysis (phân tích sự khác biệt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phân tích dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gap
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Modern English
gap analysis

Nguồn gốc của 'Khoảng cách' và 'Phân tích'

Cụm từ 'gap analysis' (phân tích khoảng cách) kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'gap' (khoảng cách) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'gap', nghĩa là một khoảng trống hoặc khe hở. Còn 'analysis' (phân tích) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'phân chia, tháo gỡ'. Khi ghép lại, 'gap analysis' mô tả quá trình 'phân tích những khoảng trống' giữa hiện trạng và mục tiêu mong muốn để tìm ra cách thu hẹp chúng.

Ra đời trong Kỷ nguyên Hiện đại

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, 'gap analysis' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong giới quản lý và kinh doanh vào giữa thế kỷ 20. Nó ra đời như một công cụ chiến lược để các tổ chức đánh giá hiệu suất, xác định những gì còn thiếu và lên kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Gap analysis là một công cụ chiến lược để xác định khoảng cách giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn của một tổ chức. Nó giúp vạch ra lộ trình để thu hẹp những khoảng cách này, thường liên quan đến việc cải thiện quy trình, đầu tư vào công nghệ hoặc phát triển kỹ năng của nhân viên. Khác với 'SWOT analysis' tập trung vào điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, gap analysis tập trung trực tiếp vào việc xác định và giải quyết những thiếu hụt.

Prepositions

in of

'Gap analysis in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà phân tích được thực hiện. Ví dụ: 'gap analysis in marketing'. 'Gap analysis of' được sử dụng để chỉ đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'gap analysis of current skills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gap analysis
  • conduct conduct a gap analysis
    (thực hiện/tiến hành một phân tích khoảng cách)
  • perform perform a gap analysis
    (thực hiện/tiến hành một phân tích khoảng cách)
  • undertake undertake a gap analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện một phân tích khoảng cách)
  • reveal reveal the findings of a gap analysis
    (tiết lộ những phát hiện từ một phân tích khoảng cách)
  • address address the gaps identified by the gap analysis
    (giải quyết các khoảng trống được xác định qua phân tích khoảng cách)
Tính từ + gap analysis
  • strategic a strategic gap analysis
    (một phân tích khoảng cách chiến lược)
  • comprehensive a comprehensive gap analysis
    (một phân tích khoảng cách toàn diện)
  • detailed a detailed gap analysis
    (một phân tích khoảng cách chi tiết)
  • effective an effective gap analysis
    (một phân tích khoảng cách hiệu quả)
Cụm danh từ với gap analysis
  • results the results of the gap analysis
    (kết quả của phân tích khoảng cách)
  • report a report on the gap analysis
    (một báo cáo về phân tích khoảng cách)

Idioms

  • To conduct a gap analysis

    Thực hiện một phân tích khoảng cách (để xác định sự khác biệt giữa hiện trạng và mục tiêu mong muốn)

    "The team needs to conduct a gap analysis to understand why our current performance isn't meeting targets."

    (Nhóm cần thực hiện một phân tích khoảng cách để hiểu tại sao hiệu suất hiện tại của chúng ta không đạt mục tiêu.)

  • To identify gaps through analysis

    Xác định các khoảng trống thông qua phân tích (tìm ra những điểm thiếu sót, khác biệt)

    "We used customer feedback to identify gaps through analysis in our service delivery process."

    (Chúng tôi đã sử dụng phản hồi của khách hàng để xác định các khoảng trống thông qua phân tích trong quy trình cung cấp dịch vụ của mình.)

  • To bridge/close the gaps revealed by gap analysis

    Thu hẹp/lấp đầy các khoảng trống được tiết lộ bởi phân tích khoảng cách (thực hiện hành động để khắc phục sự thiếu hụt)

    "Once the gap analysis is complete, our next step is to develop strategies to bridge the revealed gaps."

    (Khi phân tích khoảng cách hoàn tất, bước tiếp theo của chúng tôi là phát triển các chiến lược để thu hẹp các khoảng trống được tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gap analysis

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp đánh giá sự khác biệt về hiệu suất giữa các hệ thống thông tin hoặc ứng dụng phần mềm của một doanh nghiệp để xác định xem các yêu cầu kinh doanh có đang được đáp ứng hay không, và nếu không, những bước nào cần thực hiện để đảm bảo chúng được đáp ứng thành công.

"The gap analysis revealed a significant difference between our current performance and our target goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gap analysis".

Công cụ chiến lược trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, phân tích khoảng cách (gap analysis) là một công cụ quản lý chiến lược quan trọng. Nó thể hiện triết lý của việc cải tiến liên tục và định hướng mục tiêu, khuyến khích các tổ chức không ngừng đánh giá hiệu suất hiện tại so với tầm nhìn hoặc mục tiêu đã đặt ra để tìm kiếm cơ hội phát triển và khắc phục điểm yếu.

Ứng dụng trong Phát triển Cá nhân

Ngoài lĩnh vực kinh doanh, khái niệm 'phân tích khoảng cách' cũng được áp dụng rộng rãi trong phát triển cá nhân và giáo dục. Nó giúp cá nhân nhìn nhận rõ ràng 'tôi đang ở đâu' so với 'tôi muốn đến đâu' (ví dụ: kỹ năng hiện tại so với kỹ năng cần thiết cho công việc mơ ước). Cách tiếp cận này thúc đẩy tư duy phản biện, tự đánh giá và lập kế hoạch hành động cụ thể để đạt được mục tiêu cá nhân.