ideal state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition or situation that is considered to be the most perfect or desirable.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc tình huống được xem là hoàn hảo hoặc đáng mong muốn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The philosopher described his vision of an ideal state where justice and equality prevail."
"Nhà triết học đã mô tả tầm nhìn của mình về một nhà nước lý tưởng, nơi công lý và bình đẳng ngự trị."
-
"Many political theorists have written about their conceptions of the ideal state."
"Nhiều nhà lý luận chính trị đã viết về những quan niệm của họ về nhà nước lý tưởng."
-
"Achieving an ideal state in healthcare requires a significant investment in resources and infrastructure."
"Để đạt được một trạng thái lý tưởng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, cần có một khoản đầu tư đáng kể vào nguồn lực và cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về các mô hình lý tưởng, mục tiêu cuối cùng hoặc các điều kiện tối ưu. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thiện, thường là một mục tiêu khó hoặc không thể đạt được hoàn toàn trong thực tế. 'Ideal state' khác với 'perfect state' ở chỗ nó thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào hệ giá trị hoặc quan điểm của người đánh giá. 'Perfect state' có xu hướng mang tính khách quan và tuyệt đối hơn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hướng tới trạng thái lý tưởng (ví dụ: 'living in an ideal state'). 'towards' được sử dụng để chỉ sự tiến bộ hoặc nỗ lực hướng tới trạng thái lý tưởng (ví dụ: 'working towards an ideal state'). 'of' được dùng để chỉ đặc tính hoặc thuộc tính của trạng thái lý tưởng (ví dụ: 'characteristics of an ideal state').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect ideal state (trạng thái lý tưởng hoàn hảo)
-
utopian utopian ideal state (trạng thái lý tưởng không tưởng)
-
theoritical theoretical ideal state (trạng thái lý tưởng về mặt lý thuyết)
-
achieve achieve an ideal state (đạt được một trạng thái lý tưởng)
-
pursue pursue an ideal state (theo đuổi một trạng thái lý tưởng)
-
imagine imagine an ideal state (tưởng tượng một trạng thái lý tưởng)
Idioms
-
In an ideal state/world
Trong một thế giới/trạng thái lý tưởng
"In an ideal world, everyone would have access to clean water."
(Trong một thế giới lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với nước sạch.)
-
far from ideal state
cách xa trạng thái lý tưởng
"The current situation is far from ideal."
(Tình hình hiện tại còn lâu mới đạt được trạng thái lý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal state
nounMột trạng thái hoặc tình huống được xem là hoàn hảo hoặc đáng mong muốn nhất.
"The philosopher described his vision of an ideal state where justice and equality prevail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal state".
