(Top Banner Ad)
desister
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Tội phạm học

desister

UK: /dɪˈzɪstə/ • US: /dɪˈzɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

người đã từ bỏ hành vi phạm tội người hoàn lương người đã đoạn tuyệt với tội lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has stopped engaging in criminal behavior or other undesirable activities.

Vietnamese Meaning

Một người đã ngừng tham gia vào hành vi phạm tội hoặc các hoạt động không mong muốn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on understanding the factors that contribute to someone becoming a desister."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố góp phần vào việc một người trở thành một người đã từ bỏ hành vi phạm tội."

  • "The research aims to identify the characteristics of desisters and the pathways they take towards a crime-free life."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các đặc điểm của những người đã từ bỏ hành vi phạm tội và con đường họ đi đến một cuộc sống không phạm tội."

  • "Support programs play a crucial role in helping individuals become desisters."

    "Các chương trình hỗ trợ đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp các cá nhân trở thành người từ bỏ hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desister người từ bỏ, người ngưng lại (một hành động, thói quen xấu, tội lỗi)
Verb desist từ bỏ, ngưng lại (một hành động hoặc thói quen)
Noun desistance sự từ bỏ, sự ngưng lại (đặc biệt trong bối cảnh tội phạm học, cai nghiện)
Adjective desisting đang từ bỏ, đang ngưng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
desistere
Old French
désister
English
desist
English
desister

Nguồn gốc từ 'Dừng lại'

Từ "desister" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "desistere", có nghĩa là "dừng lại" hoặc "ngưng lại". Nó được hình thành từ tiền tố "de-" (mang nghĩa "từ bỏ", "xuống") và động từ "sistere" (có nghĩa là "đứng"). Vì vậy, về cơ bản, "desister" là người "đứng lại" khỏi một hành động hoặc thói quen nào đó, thường là tiêu cực.

Usage Note

Từ 'desister' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về tội phạm học và tâm lý học để chỉ những cá nhân đã thành công trong việc từ bỏ lối sống phạm tội hoặc các hành vi tiêu cực khác (ví dụ: lạm dụng chất kích thích). Nó nhấn mạnh quá trình chủ động thay đổi và chấm dứt những hành vi không mong muốn đó. Nó khác với việc chỉ đơn giản là không còn bị bắt gặp phạm tội, mà là một sự thay đổi sâu sắc hơn về thái độ và hành vi.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường diễn tả việc từ bỏ hoặc thoát khỏi một hành vi cụ thể. Ví dụ: 'A desister from drug use'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desister
  • early early desister
    (người từ bỏ sớm)
  • successful successful desister
    (người từ bỏ thành công)
  • potential potential desister
    (người có khả năng từ bỏ)
  • criminal criminal desister
    (người từ bỏ con đường tội phạm)
Verb + desister (actions involving desisters)
  • identify identify a desister
    (xác định một người từ bỏ)
  • support support desisters
    (hỗ trợ những người từ bỏ)

Idioms

  • A desister from crime

    Một người đã từ bỏ con đường tội phạm

    "The rehabilitation program aims to turn offenders into desisters from crime."

    (Chương trình phục hồi chức năng nhằm mục đích biến những người phạm tội thành những người từ bỏ con đường tội phạm.)

  • A desister from drug use

    Một người đã ngừng sử dụng ma túy

    "She became a successful desister from drug use after years of struggle."

    (Cô ấy đã trở thành một người ngừng sử dụng ma túy thành công sau nhiều năm đấu tranh.)

  • A desister from harmful habits

    Một người đã từ bỏ những thói quen có hại

    "Becoming a desister from harmful habits requires immense willpower and support."

    (Việc trở thành người từ bỏ những thói quen có hại đòi hỏi ý chí và sự hỗ trợ to lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desister

Noun
Lật mặt

Một người đã ngừng tham gia vào hành vi phạm tội hoặc các hoạt động không mong muốn khác.

"The study focused on understanding the factors that contribute to someone becoming a desister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desister".

'Desistance' trong Tội phạm học

Trong lĩnh vực tội phạm học, "desistance" là một khái niệm quan trọng chỉ quá trình một người ngừng tham gia vào các hành vi phạm tội. Nó không chỉ đơn thuần là việc không tái phạm mà còn bao gồm sự thay đổi sâu sắc về lối sống, danh tính và nhận thức xã hội. Các nghiên cứu về "desistance" giúp hiểu rõ hơn về cách thức hỗ trợ người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.

Hành trình thay đổi bản thân

Mặc dù từ "desister" nghe có vẻ trang trọng, khái niệm cốt lõi của nó – việc một người chủ động từ bỏ một hành vi tiêu cực hoặc gây hại – là một phần phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Nó liên hệ với các ý tưởng về sự chuộc lỗi, cơ hội thứ hai và khả năng con người có thể thay đổi để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình, dù đó là từ bỏ nghiện ngập, thói quen xấu, hay một lối sống tiêu cực.