ex-offender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who was formerly an offender, especially someone who has been released from prison.
Vietnamese Meaning
Một người trước đây là người phạm tội, đặc biệt là người đã được thả khỏi nhà tù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization provides support and resources for ex-offenders seeking employment."
"Tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ và các nguồn lực cho những người từng phạm tội đang tìm kiếm việc làm."
-
"Many employers are hesitant to hire ex-offenders."
"Nhiều nhà tuyển dụng ngần ngại thuê những người từng phạm tội."
-
"Programs aimed at reducing recidivism often focus on providing ex-offenders with job training and housing assistance."
"Các chương trình nhằm giảm tỷ lệ tái phạm thường tập trung vào việc cung cấp cho những người từng phạm tội đào tạo nghề và hỗ trợ nhà ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | gây khó chịu, xúc phạm, phạm tội |
| Noun | offense | sự phạm tội, hành vi sai trái, tội |
| Noun | offender | người phạm tội, thủ phạm |
| Adjective | offensive | xúc phạm, gây khó chịu, tấn công |
| Adverb | offensively | một cách xúc phạm, một cách gây khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ex-offender' được sử dụng để chỉ những người đã từng phạm tội và đã hoàn thành việc thi hành án hoặc đang trong quá trình tái hòa nhập cộng đồng. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, cải huấn, và các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập. So với từ 'criminal' (tội phạm), 'ex-offender' mang tính trung lập và khách quan hơn, tập trung vào quá khứ phạm tội thay vì định danh người đó chỉ dựa trên hành vi phạm tội.
Prepositions
'for' thường đi sau các động từ chỉ sự hỗ trợ hoặc chương trình dành cho ex-offenders (ví dụ: programs *for* ex-offenders). 'with' thường đi sau các động từ chỉ sự hợp tác hoặc làm việc với ex-offenders (ví dụ: working *with* ex-offenders).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rehabilitated rehabilitated ex-offender (người từng phạm tội đã được cải tạo)
-
successful successful ex-offender (người từng phạm tội tái hòa nhập thành công)
-
former former ex-offender (cựu người phạm tội (có thể hơi thừa nhưng được dùng))
-
support support ex-offenders (hỗ trợ người từng phạm tội)
-
employ employ ex-offenders (tuyển dụng người từng phạm tội)
-
help help ex-offenders (giúp đỡ người từng phạm tội)
-
reintegrate reintegrate ex-offenders (tái hòa nhập cho người từng phạm tội)
Idioms
-
give ex-offenders a second chance
cho người từng phạm tội một cơ hội thứ hai
"Society should give ex-offenders a second chance to build new lives."
(Xã hội nên cho những người từng phạm tội một cơ hội thứ hai để xây dựng cuộc đời mới.)
-
ex-offender reintegration programs
các chương trình tái hòa nhập cho người từng phạm tội
"Many charities run ex-offender reintegration programs to prevent reoffending."
(Nhiều tổ chức từ thiện điều hành các chương trình tái hòa nhập cho người từng phạm tội để ngăn chặn tái phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ex-offender
danh từMột người trước đây là người phạm tội, đặc biệt là người đã được thả khỏi nhà tù.
"The organization provides support and resources for ex-offenders seeking employment."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish ex-offenders had more opportunities for rehabilitation. |
Tôi ước những người từng phạm tội có nhiều cơ hội phục hồi hơn. |
| Phủ định | If only society wouldn't judge ex-offenders so harshly. |
Ước gì xã hội đừng đánh giá những người từng phạm tội quá khắt khe. |
| Nghi vấn | Do you wish ex-offenders would be given a second chance? |
Bạn có ước những người từng phạm tội sẽ được trao cơ hội thứ hai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-offender".
