(Top Banner Ad)
ex-offender
B2
danh từ B2 Pháp luật, Xã hội học

ex-offender

UK: /ˌeks əˈfendə(r)/ • US: /ˌeks əˈfendər/

Nghĩa tiếng Việt

người từng phạm tội người mãn hạn tù người đã từng có tiền án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who was formerly an offender, especially someone who has been released from prison.

Vietnamese Meaning

Một người trước đây là người phạm tội, đặc biệt là người đã được thả khỏi nhà tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides support and resources for ex-offenders seeking employment."

    "Tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ và các nguồn lực cho những người từng phạm tội đang tìm kiếm việc làm."

  • "Many employers are hesitant to hire ex-offenders."

    "Nhiều nhà tuyển dụng ngần ngại thuê những người từng phạm tội."

  • "Programs aimed at reducing recidivism often focus on providing ex-offenders with job training and housing assistance."

    "Các chương trình nhằm giảm tỷ lệ tái phạm thường tập trung vào việc cung cấp cho những người từng phạm tội đào tạo nghề và hỗ trợ nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend gây khó chịu, xúc phạm, phạm tội
Noun offense sự phạm tội, hành vi sai trái, tội
Noun offender người phạm tội, thủ phạm
Adjective offensive xúc phạm, gây khó chịu, tấn công
Adverb offensively một cách xúc phạm, một cách gây khó chịu

Synonyms

former offender (người phạm tội trước đây)rehabilitated offender (người phạm tội đã được cải tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
offendere
Old French
offendre
English
offend
English
offender
English
ex-offender

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'ex-offender' là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' và danh từ 'offender'. Tiền tố 'ex-' từ tiếng Latin mang nghĩa 'trước đây', 'cựu'. 'Offender' xuất phát từ tiếng Latin 'offendere' (va vào, làm phật lòng, vi phạm), qua tiếng Pháp cổ 'offendre'. Vì vậy, 'ex-offender' có nghĩa đen là 'người từng phạm tội'.

Usage Note

Thuật ngữ 'ex-offender' được sử dụng để chỉ những người đã từng phạm tội và đã hoàn thành việc thi hành án hoặc đang trong quá trình tái hòa nhập cộng đồng. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, cải huấn, và các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập. So với từ 'criminal' (tội phạm), 'ex-offender' mang tính trung lập và khách quan hơn, tập trung vào quá khứ phạm tội thay vì định danh người đó chỉ dựa trên hành vi phạm tội.

Prepositions

for with

'for' thường đi sau các động từ chỉ sự hỗ trợ hoặc chương trình dành cho ex-offenders (ví dụ: programs *for* ex-offenders). 'with' thường đi sau các động từ chỉ sự hợp tác hoặc làm việc với ex-offenders (ví dụ: working *with* ex-offenders).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ex-offender
  • rehabilitated rehabilitated ex-offender
    (người từng phạm tội đã được cải tạo)
  • successful successful ex-offender
    (người từng phạm tội tái hòa nhập thành công)
  • former former ex-offender
    (cựu người phạm tội (có thể hơi thừa nhưng được dùng))
Verb + ex-offender
  • support support ex-offenders
    (hỗ trợ người từng phạm tội)
  • employ employ ex-offenders
    (tuyển dụng người từng phạm tội)
  • help help ex-offenders
    (giúp đỡ người từng phạm tội)
  • reintegrate reintegrate ex-offenders
    (tái hòa nhập cho người từng phạm tội)

Idioms

  • give ex-offenders a second chance

    cho người từng phạm tội một cơ hội thứ hai

    "Society should give ex-offenders a second chance to build new lives."

    (Xã hội nên cho những người từng phạm tội một cơ hội thứ hai để xây dựng cuộc đời mới.)

  • ex-offender reintegration programs

    các chương trình tái hòa nhập cho người từng phạm tội

    "Many charities run ex-offender reintegration programs to prevent reoffending."

    (Nhiều tổ chức từ thiện điều hành các chương trình tái hòa nhập cho người từng phạm tội để ngăn chặn tái phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ex-offender

danh từ
Lật mặt

Một người trước đây là người phạm tội, đặc biệt là người đã được thả khỏi nhà tù.

"The organization provides support and resources for ex-offenders seeking employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish ex-offenders had more opportunities for rehabilitation.
Tôi ước những người từng phạm tội có nhiều cơ hội phục hồi hơn.
Phủ định
If only society wouldn't judge ex-offenders so harshly.
Ước gì xã hội đừng đánh giá những người từng phạm tội quá khắt khe.
Nghi vấn
Do you wish ex-offenders would be given a second chance?
Bạn có ước những người từng phạm tội sẽ được trao cơ hội thứ hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-offender".

Kỳ thị và Khó khăn

Trong nhiều xã hội, những người từng phạm tội ('ex-offenders') thường phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Điều này có thể khiến họ gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, nhà ở và tái hòa nhập vào cộng đồng, dù họ đã hoàn thành án phạt.

Tái hòa nhập và Cơ hội thứ hai

Dù có sự kỳ thị, nhiều quốc gia và tổ chức xã hội vẫn nỗ lực tạo ra các chương trình cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập. Mục tiêu là giúp 'ex-offenders' học nghề, tìm việc làm, và có được 'cơ hội thứ hai' để trở thành những công dân có ích, giảm thiểu nguy cơ tái phạm.