(Top Banner Ad)
reformed offender
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Xã hội học

reformed offender

UK: /rɪˈfɔːmd əˈfɛndər/ • US: /rɪˈfɔrmd əˈfɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người phạm tội đã cải tạo người từng phạm tội đã hoàn lương người phạm tội đã hối cải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has committed a crime or offense and has changed their behavior for the better, demonstrating remorse and a commitment to living a law-abiding life.

Vietnamese Meaning

Một người đã phạm tội hoặc vi phạm và đã thay đổi hành vi của mình theo hướng tốt hơn, thể hiện sự ăn năn hối lỗi và cam kết sống một cuộc đời tuân thủ pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program aims to help offenders become reformed individuals capable of contributing positively to society."

    "Chương trình này nhằm mục đích giúp những người phạm tội trở thành những cá nhân đã cải tạo, có khả năng đóng góp tích cực cho xã hội."

  • "The judge was impressed by the reformed offender's sincere remorse and commitment to change."

    "Thẩm phán đã rất ấn tượng bởi sự ăn năn chân thành và cam kết thay đổi của người phạm tội đã cải tạo."

  • "Stories of reformed offenders provide hope and inspiration to others seeking to turn their lives around."

    "Những câu chuyện về những người phạm tội đã cải tạo mang lại hy vọng và cảm hứng cho những người khác đang tìm cách thay đổi cuộc đời họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reform cải cách, cải tạo (thay đổi để tốt hơn)
Noun reform sự cải cách, cuộc cải tạo
Noun reformation cuộc cải cách lớn, sự chấn hưng
Noun reformer người cải cách, nhà cải cách
Adjective reformed đã được cải tạo, đã thay đổi theo chiều hướng tốt
Verb offend xúc phạm, làm mất lòng, phạm tội
Noun offense tội lỗi, sự xúc phạm
Adjective offensive xúc phạm, gây khó chịu, tấn công
Noun offender người phạm tội, thủ phạm

Synonyms

rehabilitated offender (người phạm tội đã được phục hồi)changed offender (người phạm tội đã thay đổi)

Antonyms

recidivist (tái phạm)unreformed offender (người phạm tội chưa cải tạo)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + formare (tái tạo, định hình lại)
Old French
reformer (cải tạo, sửa đổi)
English
reform (cải cách, cải tạo)

Nguồn gốc của 'Reformed'

Từ 'reformed' bắt nguồn từ động từ 'reform' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 're-formare'. 'Re-' nghĩa là 'lặp lại, trở lại' và 'formare' nghĩa là 'định hình, tạo ra'. Vì vậy, 'reformare' có nghĩa là 'tái tạo, định hình lại'. 'Reformed' là dạng quá khứ phân từ, mang ý nghĩa 'đã được định hình lại, thay đổi theo chiều hướng tốt đẹp hơn'.

Sự kết hợp: 'Reformed Offender'

Từ 'offender' (người phạm tội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', nghĩa là 'xúc phạm, va chạm, vi phạm'. Khi kết hợp với 'reformed', cụm từ 'reformed offender' mô tả một người đã từng phạm tội nhưng nay đã thay đổi hành vi, thái độ và quyết tâm sống đúng đắn, không tái phạm nữa. Đây là một cụm từ mang ý nghĩa tích cực, đề cao khả năng cải tạo của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống tư pháp hình sự, các chương trình phục hồi chức năng, hoặc khi thảo luận về sự tái hòa nhập xã hội của những người từng phạm tội. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và quá trình cải tạo của một người phạm tội.

Prepositions

of into

‘of’ có thể được dùng để chỉ bản chất của sự cải tạo (e.g., 'a story of a reformed offender'). 'into' có thể được dùng để chỉ sự chuyển đổi (e.g., 'transformed into a reformed offender').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reformed offender
  • successful a successful reformed offender
    (một người phạm tội đã cải tạo thành công)
  • genuine a genuine reformed offender
    (một người phạm tội đã cải tạo thực sự)
Verb + reformed offender
  • support support reformed offenders
    (hỗ trợ những người phạm tội đã cải tạo)
  • help help reformed offenders reintegrate
    (giúp đỡ những người phạm tội đã cải tạo tái hòa nhập)
Noun + reformed offender
  • reintegration reintegration of reformed offenders
    (sự tái hòa nhập của những người phạm tội đã cải tạo)
  • program a program for reformed offenders
    (chương trình dành cho những người phạm tội đã cải tạo)

Idioms

  • give a reformed offender a second chance

    trao cho một người phạm tội đã cải tạo một cơ hội thứ hai

    "Society should be willing to give a reformed offender a second chance to build a new life."

    (Xã hội nên sẵn lòng trao cho một người phạm tội đã cải tạo một cơ hội thứ hai để xây dựng cuộc sống mới.)

  • the path of a reformed offender

    con đường của một người phạm tội đã cải tạo

    "The path of a reformed offender is often fraught with challenges, but also offers hope for redemption."

    (Con đường của một người phạm tội đã cải tạo thường đầy rẫy thử thách, nhưng cũng mang đến hy vọng chuộc lỗi.)

  • life as a reformed offender

    cuộc sống của một người phạm tội đã cải tạo

    "Many documentaries explore life as a reformed offender, highlighting their struggles and triumphs."

    (Nhiều phim tài liệu khám phá cuộc sống của một người phạm tội đã cải tạo, làm nổi bật những khó khăn và thành công của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformed offender

Noun Phrase
Lật mặt

Một người đã phạm tội hoặc vi phạm và đã thay đổi hành vi của mình theo hướng tốt hơn, thể hiện sự ăn năn hối lỗi và cam kết sống một cuộc đời tuân thủ pháp luật.

"The program aims to help offenders become reformed individuals capable of contributing positively to society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization aims to help reformed offenders to reintegrate into society.
Tổ chức hướng đến việc giúp những người từng phạm tội đã cải tạo tái hòa nhập cộng đồng.
Phủ định
It is important not to treat reformed offenders with constant suspicion.
Điều quan trọng là không nên đối xử với những người từng phạm tội đã cải tạo bằng sự nghi ngờ liên tục.
Nghi vấn
Why is it difficult for some reformed offenders to find employment?
Tại sao một số người từng phạm tội đã cải tạo lại khó tìm được việc làm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a reformed offender, isn't he?
Anh ta là một người phạm tội đã cải tạo, phải không?
Phủ định
She wasn't a reformed offender, was she?
Cô ấy không phải là một người phạm tội đã cải tạo, phải không?
Nghi vấn
The reformed offenders will behave well, won't they?
Những người phạm tội đã cải tạo sẽ cư xử tốt, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a reformed offender who now dedicates his life to helping others.
Anh ấy là một người từng phạm tội đã cải tạo và hiện cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
Phủ định
She does not believe that all offenders can be truly reformed.
Cô ấy không tin rằng tất cả những người phạm tội đều có thể thực sự cải tạo.
Nghi vấn
Does the program effectively help offenders become reformed members of society?
Chương trình có thực sự giúp những người phạm tội trở thành những thành viên đã cải tạo của xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformed offender".

Phục hồi chức năng và Kì thị xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'reformed offender' gắn liền với niềm tin vào khả năng phục hồi chức năng của con người. Tuy nhiên, những người này thường phải đối mặt với sự kỳ thị đáng kể trong việc tìm kiếm việc làm, nhà ở và hòa nhập xã hội, ngay cả khi họ đã trả giá cho tội lỗi của mình và thể hiện sự thay đổi tích cực. Việc chấp nhận và hỗ trợ họ tái hòa nhập là một thách thức lớn.

Cơ hội thứ hai và Chuộc lỗi

Ý tưởng 'cơ hội thứ hai' (second chance) là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến những người phạm tội đã cải tạo. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng mọi người có thể học hỏi từ sai lầm, thay đổi và chuộc lỗi. Các tổ chức phi lợi nhuận và chương trình xã hội thường được thành lập để hỗ trợ những người này trong quá trình chuyển đổi sang một cuộc sống lương thiện.