(Top Banner Ad)
destructive forestry
C1
Danh từ ghép C1 Môi trường, Lâm nghiệp

destructive forestry

UK: /dɪˈstrʌktɪv ˈfɒrɪstri/ • US: /dɪˈstrʌktɪv ˈfɔːrɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

lâm nghiệp phá hoại hoạt động lâm nghiệp hủy hoại lâm nghiệp tàn phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forestry practices that lead to significant damage or destruction of forest ecosystems, including loss of biodiversity, soil erosion, and climate change impacts.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động lâm nghiệp dẫn đến thiệt hại hoặc phá hủy đáng kể hệ sinh thái rừng, bao gồm mất đa dạng sinh học, xói mòn đất và các tác động của biến đổi khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Destructive forestry practices, such as clear-cutting, can devastate entire ecosystems."

    "Các hoạt động lâm nghiệp phá hoại, chẳng hạn như chặt trắng, có thể tàn phá toàn bộ hệ sinh thái."

  • "The report highlighted the dangers of destructive forestry in the Amazon rainforest."

    "Báo cáo nhấn mạnh những nguy hiểm của lâm nghiệp phá hoại ở rừng mưa Amazon."

  • "Destructive forestry can lead to soil erosion and increased flooding."

    "Lâm nghiệp phá hoại có thể dẫn đến xói mòn đất và gia tăng lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy Phá hủy, tàn phá
Noun destruction Sự phá hủy, sự tàn phá
Adverb destructively Một cách phá hoại, gây hại
Noun destructiveness Tính phá hoại, khả năng gây hại
Noun forest Rừng
Noun forester Kiểm lâm, người quản lý rừng

Synonyms

Antonyms

sustainable forestry (lâm nghiệp bền vững)conservation forestry (lâm nghiệp bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
destructive forestry

Gốc từ của 'Destructive'

'Destructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēstruere', có nghĩa là 'phá hủy, san phẳng'. Qua tiếng Pháp cổ 'destructif', nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa gây thiệt hại hoặc phá hoại.

Gốc từ của 'Forestry'

'Forestry' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'foresterie', chỉ việc quản lý rừng. Từ này liên quan đến 'forest' (rừng), một khu vực được bảo vệ để săn bắn hoặc để lấy gỗ, và du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17.

Ý nghĩa của cụm từ

Khi kết hợp, 'destructive forestry' mô tả các phương pháp quản lý hoặc khai thác rừng gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và môi trường tự nhiên, như chặt phá rừng bừa bãi, khai thác quá mức hoặc phá hủy môi trường sống của động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích các phương pháp lâm nghiệp không bền vững, tập trung vào khai thác gỗ mà không quan tâm đến bảo tồn và tái tạo rừng. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực của các hoạt động này đối với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + destructive forestry
  • engage in engage in destructive forestry
    (tham gia vào hoạt động lâm nghiệp tàn phá)
  • practice practice destructive forestry
    (thực hiện/thực hành lâm nghiệp tàn phá)
  • prevent prevent destructive forestry
    (ngăn chặn lâm nghiệp tàn phá)
  • combat combat destructive forestry
    (chống lại lâm nghiệp tàn phá)
Adjective + destructive forestry
  • large-scale large-scale destructive forestry
    (lâm nghiệp tàn phá quy mô lớn)
  • unregulated unregulated destructive forestry
    (lâm nghiệp tàn phá không được kiểm soát)
Noun + of destructive forestry
  • impact of impact of destructive forestry
    (tác động của lâm nghiệp tàn phá)
  • effects of effects of destructive forestry
    (những ảnh hưởng của lâm nghiệp tàn phá)
  • threat of threat of destructive forestry
    (mối đe dọa từ lâm nghiệp tàn phá)

Idioms

  • The practice of destructive forestry

    Thực hành lâm nghiệp tàn phá

    "The government is trying to put an end to the practice of destructive forestry in protected areas."

    (Chính phủ đang cố gắng chấm dứt thực hành lâm nghiệp tàn phá ở các khu vực được bảo vệ.)

  • A move away from destructive forestry

    Sự chuyển dịch khỏi hoạt động lâm nghiệp tàn phá

    "There is a global movement towards sustainable forest management, marking a move away from destructive forestry."

    (Có một phong trào toàn cầu hướng tới quản lý rừng bền vững, đánh dấu sự chuyển dịch khỏi hoạt động lâm nghiệp tàn phá.)

  • Addressing destructive forestry

    Giải quyết vấn đề lâm nghiệp tàn phá

    "International organizations are vital in addressing destructive forestry and promoting conservation."

    (Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề lâm nghiệp tàn phá và thúc đẩy bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive forestry

Danh từ ghép
Lật mặt

Các hoạt động lâm nghiệp dẫn đến thiệt hại hoặc phá hủy đáng kể hệ sinh thái rừng, bao gồm mất đa dạng sinh học, xói mòn đất và các tác động của biến đổi khí hậu.

"Destructive forestry practices, such as clear-cutting, can devastate entire ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive forestry".

Nạn phá rừng và Biến đổi khí hậu

Lâm nghiệp tàn phá là nguyên nhân chính gây ra nạn phá rừng, một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Nạn phá rừng không chỉ làm mất đi môi trường sống của hàng triệu loài động thực vật mà còn góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu bằng cách giải phóng carbon dioxide vào khí quyển. Điều này đã thúc đẩy nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế hợp tác để phát triển các chính sách lâm nghiệp bền vững.

Ảnh hưởng đến Cộng đồng Bản địa

Nhiều cộng đồng bản địa trên khắp thế giới có mối liên hệ sâu sắc với rừng và phụ thuộc vào rừng để sinh sống, duy trì văn hóa và tín ngưỡng. Hoạt động lâm nghiệp tàn phá thường phá hủy môi trường sống truyền thống của họ, dẫn đến mất đất, mất sinh kế và xói mòn văn hóa. Vì vậy, cuộc chiến chống lâm nghiệp tàn phá cũng là cuộc đấu tranh vì quyền của người bản địa và bảo vệ di sản văn hóa.