(Top Banner Ad)
positive effect
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

positive effect

UK: /ˈpɒzətɪv ɪˈfekt/ • US: /ˈpɑːzətɪv ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tích cực ảnh hưởng tích cực hiệu ứng tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beneficial or desirable result or consequence.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả có lợi hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exercise has a positive effect on both physical and mental health."

    "Tập thể dục có tác động tích cực đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần."

  • "The new medicine had a positive effect on her condition."

    "Thuốc mới có tác động tích cực đến tình trạng của cô ấy."

  • "Investing in education has a positive effect on society."

    "Đầu tư vào giáo dục có tác động tích cực đến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivity sự tích cực
Adverb positively một cách tích cực
Verb effect thực hiện, gây ra, làm cho cái gì xảy ra
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Latin
effectus
Old French
effet
English
effect

Nguồn gốc của 'positive'

Từ 'positive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positivus', có nghĩa là 'được đặt xuống' hoặc 'được thiết lập'. Điều này mang ý nghĩa về sự chắc chắn, có thật, không thể chối cãi. Khi kết hợp với 'effect', nó ngụ ý một kết quả rõ ràng, mang tính xây dựng.

Nguồn gốc của 'effect'

Từ 'effect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành', 'đạt được' hoặc 'tạo ra'. Danh từ 'effectus' có nghĩa là 'sự hoàn thành' hay 'kết quả'. Vì vậy, 'positive effect' là một cách diễn đạt trực tiếp, kết hợp ý nghĩa 'tốt' hoặc 'xây dựng' của 'positive' với 'kết quả' của 'effect', để chỉ một kết quả tốt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tốt, có lợi của một hành động, sự kiện hoặc yếu tố nào đó. Nó mang tính chất khẳng định và khuyến khích.

Prepositions

on upon for

* **on/upon:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng tích cực. Ví dụ: "The training program had a positive effect on employee morale." (Chương trình đào tạo có tác động tích cực đến tinh thần làm việc của nhân viên).
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tác động tích cực hướng đến. Ví dụ: "The new policy has a positive effect for the environment." (Chính sách mới có tác động tích cực đến môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive effect
  • significant significant positive effect
    (tác động tích cực đáng kể)
  • profound profound positive effect
    (tác động tích cực sâu sắc)
  • immediate immediate positive effect
    (tác động tích cực tức thì)
  • long-term long-term positive effect
    (tác động tích cực lâu dài)
Verb + positive effect
  • have have a positive effect
    (có tác động tích cực)
  • produce produce a positive effect
    (tạo ra tác động tích cực)
  • contribute to contribute to a positive effect
    (đóng góp vào một tác động tích cực)
  • bring about bring about a positive effect
    (mang lại tác động tích cực)
positive effect + Prepositional Phrase
  • on positive effect on something/someone
    (tác động tích cực lên/đến cái gì đó/ai đó)
  • for positive effect for something/someone
    (tác động tích cực cho cái gì đó/ai đó)

Idioms

  • have a positive effect on something/someone

    có tác động tích cực lên/đến cái gì đó/ai đó

    "Regular exercise can have a very positive effect on your mental health."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể có tác động rất tích cực đến sức khỏe tinh thần của bạn.)

  • create/produce a positive effect

    tạo ra/sản sinh ra một tác động tích cực

    "The new policy is expected to create a positive effect on local employment."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động tích cực đến việc làm tại địa phương.)

  • a net positive effect

    một tác động tích cực tổng thể (sau khi cân nhắc các yếu tố khác)

    "Despite some initial challenges, the project had a net positive effect on the community."

    (Mặc dù có một số thách thức ban đầu, dự án đã mang lại tác động tích cực tổng thể cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive effect

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả có lợi hoặc mong muốn.

"Exercise has a positive effect on both physical and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in employee training, it would have seen a more positive effect on productivity.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, nó đã thấy một tác động tích cực hơn đến năng suất.
Phủ định
If the government hadn't implemented those strict regulations, the new policy wouldn't have had such a positive effect on the environment.
Nếu chính phủ không thực hiện những quy định nghiêm ngặt đó, chính sách mới sẽ không có tác động tích cực đến môi trường.
Nghi vấn
Would the new marketing campaign have had a more positive effect on sales if we had launched it earlier?
Liệu chiến dịch marketing mới có tác động tích cực hơn đến doanh số nếu chúng ta đã ra mắt nó sớm hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy was having a positive effect on employee morale last quarter.
Chính sách mới đã có tác động tích cực đến tinh thần của nhân viên vào quý trước.
Phủ định
The budget cuts were not having a positive effect on the project's progress.
Việc cắt giảm ngân sách đã không có tác động tích cực đến tiến độ của dự án.
Nghi vấn
Was the new marketing campaign having a positive effect on sales figures?
Chiến dịch marketing mới có đang có tác động tích cực đến doanh số bán hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive effect".

Tư duy tích cực và Luật hấp dẫn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học hiện đại và các phong trào tự lực, 'tư duy tích cực' (positive thinking) là một khái niệm quan trọng. Nó khuyến khích con người tập trung vào những suy nghĩ, cảm xúc, và kỳ vọng tốt đẹp với niềm tin rằng điều này có thể tạo ra 'positive effects' (tác động tích cực) trong cuộc sống của họ, đôi khi còn được liên hệ với 'Luật hấp dẫn' (Law of Attraction).

Đánh giá tác động và hiệu quả

Trong các lĩnh vực như quản lý dự án, chính sách công và hoạt động xã hội, việc đánh giá 'positive effect' (tác động tích cực) là cực kỳ quan trọng. Các tổ chức thường đo lường kết quả để đảm bảo rằng các sáng kiến của họ mang lại lợi ích thực sự và bền vững cho cộng đồng hoặc mục tiêu đã đề ra. Đây là cách tiếp cận khoa học và thực tế để tối đa hóa hiệu quả.