positive effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beneficial or desirable result or consequence.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả có lợi hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exercise has a positive effect on both physical and mental health."
"Tập thể dục có tác động tích cực đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần."
-
"The new medicine had a positive effect on her condition."
"Thuốc mới có tác động tích cực đến tình trạng của cô ấy."
-
"Investing in education has a positive effect on society."
"Đầu tư vào giáo dục có tác động tích cực đến xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | positivity | sự tích cực |
| Adverb | positively | một cách tích cực |
| Verb | effect | thực hiện, gây ra, làm cho cái gì xảy ra |
| Adjective | effective | hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tốt, có lợi của một hành động, sự kiện hoặc yếu tố nào đó. Nó mang tính chất khẳng định và khuyến khích.
Prepositions
* **on/upon:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng tích cực. Ví dụ: "The training program had a positive effect on employee morale." (Chương trình đào tạo có tác động tích cực đến tinh thần làm việc của nhân viên).
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tác động tích cực hướng đến. Ví dụ: "The new policy has a positive effect for the environment." (Chính sách mới có tác động tích cực đến môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant positive effect (tác động tích cực đáng kể)
-
profound profound positive effect (tác động tích cực sâu sắc)
-
immediate immediate positive effect (tác động tích cực tức thì)
-
long-term long-term positive effect (tác động tích cực lâu dài)
-
have have a positive effect (có tác động tích cực)
-
produce produce a positive effect (tạo ra tác động tích cực)
-
contribute to contribute to a positive effect (đóng góp vào một tác động tích cực)
-
bring about bring about a positive effect (mang lại tác động tích cực)
-
on positive effect on something/someone (tác động tích cực lên/đến cái gì đó/ai đó)
-
for positive effect for something/someone (tác động tích cực cho cái gì đó/ai đó)
Idioms
-
have a positive effect on something/someone
có tác động tích cực lên/đến cái gì đó/ai đó
"Regular exercise can have a very positive effect on your mental health."
(Tập thể dục thường xuyên có thể có tác động rất tích cực đến sức khỏe tinh thần của bạn.)
-
create/produce a positive effect
tạo ra/sản sinh ra một tác động tích cực
"The new policy is expected to create a positive effect on local employment."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động tích cực đến việc làm tại địa phương.)
-
a net positive effect
một tác động tích cực tổng thể (sau khi cân nhắc các yếu tố khác)
"Despite some initial challenges, the project had a net positive effect on the community."
(Mặc dù có một số thách thức ban đầu, dự án đã mang lại tác động tích cực tổng thể cho cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive effect
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả có lợi hoặc mong muốn.
"Exercise has a positive effect on both physical and mental health."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in employee training, it would have seen a more positive effect on productivity. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, nó đã thấy một tác động tích cực hơn đến năng suất. |
| Phủ định | If the government hadn't implemented those strict regulations, the new policy wouldn't have had such a positive effect on the environment. |
Nếu chính phủ không thực hiện những quy định nghiêm ngặt đó, chính sách mới sẽ không có tác động tích cực đến môi trường. |
| Nghi vấn | Would the new marketing campaign have had a more positive effect on sales if we had launched it earlier? |
Liệu chiến dịch marketing mới có tác động tích cực hơn đến doanh số nếu chúng ta đã ra mắt nó sớm hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy was having a positive effect on employee morale last quarter. |
Chính sách mới đã có tác động tích cực đến tinh thần của nhân viên vào quý trước. |
| Phủ định | The budget cuts were not having a positive effect on the project's progress. |
Việc cắt giảm ngân sách đã không có tác động tích cực đến tiến độ của dự án. |
| Nghi vấn | Was the new marketing campaign having a positive effect on sales figures? |
Chiến dịch marketing mới có đang có tác động tích cực đến doanh số bán hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive effect".
