destructive tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tourism that damages or destroys the environment, cultural heritage, or local communities.
Vietnamese Meaning
Du lịch gây tổn hại hoặc phá hủy môi trường, di sản văn hóa hoặc cộng đồng địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Destructive tourism can lead to the degradation of natural habitats and the loss of cultural traditions."
"Du lịch hủy hoại có thể dẫn đến sự suy thoái của môi trường sống tự nhiên và sự mất mát các truyền thống văn hóa."
-
"The government is trying to combat destructive tourism by implementing stricter regulations."
"Chính phủ đang cố gắng chống lại du lịch hủy hoại bằng cách thực hiện các quy định chặt chẽ hơn."
-
"Coral reefs are particularly vulnerable to the effects of destructive tourism."
"Các rạn san hô đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các tác động của du lịch hủy hoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destroy | phá hủy |
| Noun | destruction | sự phá hủy |
| Adjective | destructive | có tính phá hoại |
| Noun | tourist | khách du lịch |
| Noun | tourism | ngành du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động du lịch thiếu ý thức bảo vệ môi trường và văn hóa, gây ra những hậu quả tiêu cực lâu dài. Nó nhấn mạnh tác động phá hoại của một số hình thức du lịch nhất định, trái ngược với du lịch bền vững (sustainable tourism) hoặc du lịch có trách nhiệm (responsible tourism), những hình thức du lịch cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất của du lịch, ví dụ: 'the impacts of destructive tourism'. 'caused by' được dùng để chỉ nguyên nhân, ví dụ: 'damage caused by destructive tourism'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A race to the bottom (in the context of tourism)
Một cuộc chạy đua xuống đáy (trong bối cảnh du lịch), ám chỉ việc các điểm đến du lịch cạnh tranh bằng cách hạ thấp tiêu chuẩn và chấp nhận du lịch phá hoại để thu hút khách.
"The relentless pursuit of cheaper tourism options can lead to a race to the bottom, where destructive tourism practices become commonplace."
(Việc không ngừng theo đuổi các lựa chọn du lịch rẻ hơn có thể dẫn đến một cuộc chạy đua xuống đáy, nơi các hoạt động du lịch phá hoại trở nên phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destructive tourism
Danh từ ghépDu lịch gây tổn hại hoặc phá hủy môi trường, di sản văn hóa hoặc cộng đồng địa phương.
"Destructive tourism can lead to the degradation of natural habitats and the loss of cultural traditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive tourism".
