(Top Banner Ad)
destructive tourism
C1
Danh từ ghép C1 Du lịch, Môi trường

destructive tourism

UK: /dɪˈstrʌktɪv ˈtʊərɪzəm/ • US: /dɪˈstrʌktɪv ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch hủy hoại du lịch phá hoại du lịch gây hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that damages or destroys the environment, cultural heritage, or local communities.

Vietnamese Meaning

Du lịch gây tổn hại hoặc phá hủy môi trường, di sản văn hóa hoặc cộng đồng địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Destructive tourism can lead to the degradation of natural habitats and the loss of cultural traditions."

    "Du lịch hủy hoại có thể dẫn đến sự suy thoái của môi trường sống tự nhiên và sự mất mát các truyền thống văn hóa."

  • "The government is trying to combat destructive tourism by implementing stricter regulations."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại du lịch hủy hoại bằng cách thực hiện các quy định chặt chẽ hơn."

  • "Coral reefs are particularly vulnerable to the effects of destructive tourism."

    "Các rạn san hô đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các tác động của du lịch hủy hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy
Noun destruction sự phá hủy
Adjective destructive có tính phá hoại
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch

Synonyms

unsustainable tourism (du lịch không bền vững)irresponsible tourism (du lịch vô trách nhiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destructio
Old French
destruction
English
destruction
English
tourism

Nguồn gốc của 'destructive tourism'

Từ 'destructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destructio', nghĩa là 'sự phá hủy'. 'Tourism' đơn giản là hành động đi du lịch. Khi ghép lại, 'destructive tourism' ám chỉ loại hình du lịch gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. Nó không chỉ là việc vô tình làm hỏng, mà còn là hành vi cố ý hoặc thiếu ý thức gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động du lịch thiếu ý thức bảo vệ môi trường và văn hóa, gây ra những hậu quả tiêu cực lâu dài. Nó nhấn mạnh tác động phá hoại của một số hình thức du lịch nhất định, trái ngược với du lịch bền vững (sustainable tourism) hoặc du lịch có trách nhiệm (responsible tourism), những hình thức du lịch cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Prepositions

of caused by

'of' thường được dùng để chỉ bản chất của du lịch, ví dụ: 'the impacts of destructive tourism'. 'caused by' được dùng để chỉ nguyên nhân, ví dụ: 'damage caused by destructive tourism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A race to the bottom (in the context of tourism)

    Một cuộc chạy đua xuống đáy (trong bối cảnh du lịch), ám chỉ việc các điểm đến du lịch cạnh tranh bằng cách hạ thấp tiêu chuẩn và chấp nhận du lịch phá hoại để thu hút khách.

    "The relentless pursuit of cheaper tourism options can lead to a race to the bottom, where destructive tourism practices become commonplace."

    (Việc không ngừng theo đuổi các lựa chọn du lịch rẻ hơn có thể dẫn đến một cuộc chạy đua xuống đáy, nơi các hoạt động du lịch phá hoại trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive tourism

Danh từ ghép
Lật mặt

Du lịch gây tổn hại hoặc phá hủy môi trường, di sản văn hóa hoặc cộng đồng địa phương.

"Destructive tourism can lead to the degradation of natural habitats and the loss of cultural traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive tourism".

Over-tourism and its Consequences

Hiện tượng quá tải du lịch (over-tourism) đang trở thành một vấn đề nhức nhối ở nhiều điểm đến nổi tiếng trên thế giới. Nó không chỉ gây ra sự bất tiện cho người dân địa phương mà còn dẫn đến 'destructive tourism', làm suy thoái môi trường và văn hóa, và làm mất đi sự hấp dẫn ban đầu của điểm đến.