(Top Banner Ad)
responsible tourism
B2
noun phrase B2 Du lịch, Môi trường, Xã hội

responsible tourism

UK: /rɪˈspɒnsəbəl ˈtʊərɪzəm/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch có trách nhiệm du lịch trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that minimizes negative impacts on the environment, local culture, and economy, while maximizing positive contributions to conservation and community development.

Vietnamese Meaning

Du lịch có trách nhiệm, là hình thức du lịch giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa địa phương và nền kinh tế, đồng thời tối đa hóa những đóng góp tích cực vào công tác bảo tồn và phát triển cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible tourism is essential for preserving natural resources and supporting local communities."

    "Du lịch có trách nhiệm là điều cần thiết để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và hỗ trợ cộng đồng địa phương."

  • "Many travelers are now opting for responsible tourism options to minimize their impact on the environment."

    "Nhiều du khách hiện đang lựa chọn các hình thức du lịch có trách nhiệm để giảm thiểu tác động của họ lên môi trường."

  • "The resort promotes responsible tourism by sourcing local produce and employing local staff."

    "Khu nghỉ dưỡng thúc đẩy du lịch có trách nhiệm bằng cách sử dụng sản phẩm địa phương và thuê nhân viên địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm
Verb respond Phản ứng, đáp lại
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Noun tourist Du khách
Verb tour Đi du lịch, tham quan
Noun tour Chuyến du lịch, chuyến tham quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respondre
English
responsible
Old French
torn
English
tour
French
tourisme
English
tourism

Nguồn gốc của 'Du lịch có trách nhiệm'

Cụm từ 'responsible tourism' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là 'đáp lại, trả lời'), qua tiếng Pháp cổ và phát triển trong tiếng Anh để chỉ sự chịu trách nhiệm về hành động của mình. 'Tourism' (du lịch) có gốc từ tiếng Pháp 'tourisme', bản thân từ 'tour' (chuyến đi) lại từ tiếng Pháp cổ 'torn'. Cụm từ 'responsible tourism' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt từ những năm 1990, khi người ta bắt đầu nhận thức rõ hơn về tác động tiêu cực của du lịch truyền thống đến môi trường và cộng đồng địa phương. Nó được hình thành để mô tả một cách tiếp cận du lịch mới, đề cao đạo đức và bền vững.

Usage Note

Khái niệm 'du lịch có trách nhiệm' nhấn mạnh đến hành vi đạo đức và bền vững của cả du khách lẫn các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Nó bao gồm các khía cạnh như bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa, hỗ trợ kinh tế địa phương và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho người lao động trong ngành du lịch. So với 'du lịch bền vững', 'du lịch có trách nhiệm' mang tính chủ động và đạo đức hơn, yêu cầu sự tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan.

Prepositions

in towards for

Ví dụ:
- Responsible tourism *in* a national park emphasizes minimizing environmental impact.
- Efforts *towards* responsible tourism are crucial for preserving cultural heritage.
- The company is committed *for* responsible tourism practices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible tourism
  • sustainable sustainable responsible tourism
    (du lịch có trách nhiệm bền vững)
  • ethical ethical responsible tourism
    (du lịch có trách nhiệm đạo đức)
Verb + responsible tourism
  • promote promote responsible tourism
    (thúc đẩy du lịch có trách nhiệm)
  • develop develop responsible tourism
    (phát triển du lịch có trách nhiệm)
  • practice practice responsible tourism
    (thực hành du lịch có trách nhiệm)
Noun + of responsible tourism
  • principles principles of responsible tourism
    (các nguyên tắc của du lịch có trách nhiệm)
  • growth the growth of responsible tourism
    (sự phát triển của du lịch có trách nhiệm)

Idioms

  • embrace responsible tourism

    Đón nhận/áp dụng du lịch có trách nhiệm

    "Many travelers now embrace responsible tourism to minimize their impact."

    (Nhiều du khách hiện nay đón nhận du lịch có trách nhiệm để giảm thiểu tác động của họ.)

  • pioneer responsible tourism

    Tiên phong trong du lịch có trách nhiệm

    "The region is working to pioneer responsible tourism practices."

    (Khu vực này đang nỗ lực tiên phong trong các hoạt động du lịch có trách nhiệm.)

  • the rise of responsible tourism

    Sự trỗi dậy/phát triển của du lịch có trách nhiệm

    "The rise of responsible tourism reflects changing traveler values."

    (Sự phát triển của du lịch có trách nhiệm phản ánh những thay đổi trong giá trị của du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible tourism

noun phrase
Lật mặt

Du lịch có trách nhiệm, là hình thức du lịch giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa địa phương và nền kinh tế, đồng thời tối đa hóa những đóng góp tích cực vào công tác bảo tồn và phát triển cộng đồng.

"Responsible tourism is essential for preserving natural resources and supporting local communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible tourism".

Mối liên hệ với Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Du lịch có trách nhiệm gắn liền với nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là SDG 12 (Sản xuất và Tiêu dùng có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động vì Khí hậu) và SDG 15 (Sự sống trên cạn). Nó khuyến khích du khách và ngành du lịch cùng hành động để bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng địa phương và thúc đẩy công bằng xã hội.

Giải pháp cho tác động tiêu cực của du lịch đại chúng

Trong bối cảnh du lịch đại chúng thường gây ra ô nhiễm, tàn phá môi trường và làm xói mòn văn hóa địa phương, du lịch có trách nhiệm xuất hiện như một giải pháp quan trọng. Nó thúc đẩy các nguyên tắc về tôn trọng văn hóa bản địa, bảo tồn thiên nhiên, và đảm bảo lợi ích kinh tế công bằng cho người dân địa phương, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.