detail meticulously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide information very carefully and with great attention to detail.
Vietnamese Meaning
Cung cấp thông tin một cách cẩn thận và tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She detailed meticulously about the accident in her report."
"Cô ấy đã mô tả chi tiết và tỉ mỉ về vụ tai nạn trong báo cáo của mình."
-
"The detective detailed meticulously the crime scene."
"Thám tử đã mô tả tỉ mỉ hiện trường vụ án."
-
"The accountant detailed meticulously all the financial transactions."
"Kế toán viên đã ghi chép tỉ mỉ tất cả các giao dịch tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | chi tiết |
| Verb | detail | chi tiết hóa, mô tả tỉ mỉ |
| Adjective | detailed | có chi tiết, tỉ mỉ |
| Noun | detailing | sự chi tiết hóa, công việc mô tả tỉ mỉ |
| Adjective | meticulous | tỉ mỉ, cẩn thận |
| Noun | meticulousness | sự tỉ mỉ, sự cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn trọng trong việc trình bày thông tin. 'Detail' ở đây là động từ, mang nghĩa 'trình bày chi tiết'. 'Meticulously' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'detail', làm tăng thêm mức độ tỉ mỉ. Khác với 'detail carefully' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'detail meticulously' bao hàm sự chính xác và toàn diện. Cần phân biệt với 'go into detail' (đi vào chi tiết) vì cụm này thiên về hành động đi sâu vào các chi tiết hơn là trình bày thông tin một cách tỉ mỉ.
Prepositions
'About', 'regarding', 'concerning' thường được dùng để chỉ chủ đề mà thông tin chi tiết được cung cấp. Ví dụ: "He detailed the plan meticulously about potential risks."
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to detail meticulously (cần phải mô tả tỉ mỉ)
-
plan to plan to detail meticulously (lên kế hoạch mô tả tỉ mỉ)
-
ensure to ensure to detail meticulously (đảm bảo mô tả tỉ mỉ)
-
attempt to attempt to detail meticulously (cố gắng mô tả tỉ mỉ)
-
proceed to proceed to detail meticulously (tiếp tục mô tả tỉ mỉ)
Idioms
-
to detail meticulously every aspect
mô tả tỉ mỉ mọi khía cạnh
"The architect promised to detail meticulously every aspect of the new building's design."
(Kiến trúc sư hứa sẽ mô tả tỉ mỉ mọi khía cạnh trong thiết kế của tòa nhà mới.)
-
to detail meticulously all the requirements
mô tả tỉ mỉ tất cả các yêu cầu
"Before starting the project, we must detail meticulously all the requirements from the client."
(Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta phải mô tả tỉ mỉ tất cả các yêu cầu từ khách hàng.)
-
to detail meticulously the entire process
mô tả tỉ mỉ toàn bộ quy trình
"The instructions clearly detail meticulously the entire process of assembling the furniture."
(Các hướng dẫn đã mô tả tỉ mỉ toàn bộ quy trình lắp ráp đồ nội thất một cách rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detail meticulously
Verb + AdverbCung cấp thông tin một cách cẩn thận và tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
"She detailed meticulously about the accident in her report."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect provided a detailed plan for the new building. |
Kiến trúc sư đã cung cấp một bản kế hoạch chi tiết cho tòa nhà mới. |
| Phủ định | There wasn't a single detail overlooked in the meticulous investigation. |
Không có một chi tiết nào bị bỏ qua trong cuộc điều tra tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Does the report contain all the necessary details? |
Báo cáo có chứa tất cả các chi tiết cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detail meticulously".
