(Top Banner Ad)
detail meticulously
C1
Verb + Adverb C1 Tổng quát

detail meticulously

UK: /ˈdiːteɪl/, /məˈtɪkjələsli/ • US: /dɪˈteɪl/, /məˈtɪkjələsli/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả một cách tỉ mỉ trình bày chi tiết và cẩn thận ghi chép kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide information very carefully and with great attention to detail.

Vietnamese Meaning

Cung cấp thông tin một cách cẩn thận và tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She detailed meticulously about the accident in her report."

    "Cô ấy đã mô tả chi tiết và tỉ mỉ về vụ tai nạn trong báo cáo của mình."

  • "The detective detailed meticulously the crime scene."

    "Thám tử đã mô tả tỉ mỉ hiện trường vụ án."

  • "The accountant detailed meticulously all the financial transactions."

    "Kế toán viên đã ghi chép tỉ mỉ tất cả các giao dịch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail chi tiết hóa, mô tả tỉ mỉ
Adjective detailed có chi tiết, tỉ mỉ
Noun detailing sự chi tiết hóa, công việc mô tả tỉ mỉ
Adjective meticulous tỉ mỉ, cẩn thận
Noun meticulousness sự tỉ mỉ, sự cẩn thận

Synonyms

elaborate meticulously (diễn giải tỉ mỉ)explain thoroughly (giải thích kỹ lưỡng)

Antonyms

summarize briefly (tóm tắt ngắn gọn)gloss over (lướt qua)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taliare
Old French
detaillier
English
detail
Latin
metus
Latin
meticulosus
English
meticulous
English
meticulously

Nguồn gốc của 'detail'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'phân chia'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc phân tích một thứ gì đó bằng cách chia nhỏ nó ra để xem xét từng phần một cách kỹ lưỡng.

Sự phát triển ý nghĩa của 'meticulously'

Từ 'meticulously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'metus' (nghĩa là sợ hãi) và 'meticulosus' (nghĩa là rụt rè, sợ sệt). Thật thú vị, ý nghĩa đã chuyển đổi từ 'sợ hãi' sang 'sợ mắc lỗi', từ đó hình thành nghĩa 'cẩn thận, tỉ mỉ' như chúng ta dùng ngày nay. Ai đó tỉ mỉ là người rất cẩn thận để tránh bất kỳ sai sót nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn trọng trong việc trình bày thông tin. 'Detail' ở đây là động từ, mang nghĩa 'trình bày chi tiết'. 'Meticulously' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'detail', làm tăng thêm mức độ tỉ mỉ. Khác với 'detail carefully' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'detail meticulously' bao hàm sự chính xác và toàn diện. Cần phân biệt với 'go into detail' (đi vào chi tiết) vì cụm này thiên về hành động đi sâu vào các chi tiết hơn là trình bày thông tin một cách tỉ mỉ.

Prepositions

about regarding concerning

'About', 'regarding', 'concerning' thường được dùng để chỉ chủ đề mà thông tin chi tiết được cung cấp. Ví dụ: "He detailed the plan meticulously about potential risks."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding 'detail meticulously'
  • need to need to detail meticulously
    (cần phải mô tả tỉ mỉ)
  • plan to plan to detail meticulously
    (lên kế hoạch mô tả tỉ mỉ)
  • ensure to ensure to detail meticulously
    (đảm bảo mô tả tỉ mỉ)
  • attempt to attempt to detail meticulously
    (cố gắng mô tả tỉ mỉ)
  • proceed to proceed to detail meticulously
    (tiếp tục mô tả tỉ mỉ)

Idioms

  • to detail meticulously every aspect

    mô tả tỉ mỉ mọi khía cạnh

    "The architect promised to detail meticulously every aspect of the new building's design."

    (Kiến trúc sư hứa sẽ mô tả tỉ mỉ mọi khía cạnh trong thiết kế của tòa nhà mới.)

  • to detail meticulously all the requirements

    mô tả tỉ mỉ tất cả các yêu cầu

    "Before starting the project, we must detail meticulously all the requirements from the client."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta phải mô tả tỉ mỉ tất cả các yêu cầu từ khách hàng.)

  • to detail meticulously the entire process

    mô tả tỉ mỉ toàn bộ quy trình

    "The instructions clearly detail meticulously the entire process of assembling the furniture."

    (Các hướng dẫn đã mô tả tỉ mỉ toàn bộ quy trình lắp ráp đồ nội thất một cách rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detail meticulously

Verb + Adverb
Lật mặt

Cung cấp thông tin một cách cẩn thận và tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

"She detailed meticulously about the accident in her report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect provided a detailed plan for the new building.
Kiến trúc sư đã cung cấp một bản kế hoạch chi tiết cho tòa nhà mới.
Phủ định
There wasn't a single detail overlooked in the meticulous investigation.
Không có một chi tiết nào bị bỏ qua trong cuộc điều tra tỉ mỉ.
Nghi vấn
Does the report contain all the necessary details?
Báo cáo có chứa tất cả các chi tiết cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detail meticulously".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như kỹ thuật, y học, luật pháp hoặc tài chính, khả năng 'detail meticulously' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và khả năng sản xuất công việc chất lượng cao. Việc thiếu tỉ mỉ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Văn hóa chính xác và tài liệu hóa

Ở nhiều quốc gia phát triển, có một văn hóa mạnh mẽ về việc tài liệu hóa mọi thứ một cách chính xác và tỉ mỉ. Điều này không chỉ giới hạn trong khoa học mà còn trong các quy trình kinh doanh, hợp đồng pháp lý, và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. 'Detailing meticulously' là một phần thiết yếu để đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn.