(Top Banner Ad)
detective film
B1
Danh từ ghép B1 Điện ảnh

detective film

UK: /dɪˈtektɪv fɪlm/ • US: /dɪˈtektɪv fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim trinh thám phim điều tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film in which a detective investigates and solves a crime.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mà trong đó một thám tử điều tra và giải quyết một vụ án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves watching detective films because he enjoys solving puzzles."

    "Anh ấy thích xem phim trinh thám vì anh ấy thích giải các câu đố."

  • "The new detective film is getting rave reviews."

    "Bộ phim trinh thám mới đang nhận được những đánh giá rất tích cực."

  • "She always chooses a detective film when we go to the cinema."

    "Cô ấy luôn chọn một bộ phim trinh thám khi chúng tôi đi xem phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, dò tìm, khám phá
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm, sự khám phá
Noun detective thám tử, trinh thám
Verb film quay phim, làm phim
Noun filmmaker nhà làm phim

Synonyms

Related Words

crime film (phim tội phạm)thriller film (phim kinh dị, giật gân)noir film (phim đen)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dētectus
Old French
détecter
English
detect
Old English
filmen
Modern English
film (cinematic sense)

Nguồn gốc của "detective"

Từ 'detective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dētectus', nghĩa là 'đã được phát hiện' hoặc 'đã được vạch trần'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh với nghĩa động từ 'phát hiện'. Danh từ 'detective' (thám tử) xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, để chỉ người chuyên điều tra và khám phá tội phạm.

Sự ra đời của "detective film"

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ một lớp màng mỏng. Nghĩa liên quan đến điện ảnh xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, chỉ cuộn phim celluloid dùng để quay hình. Khi khái niệm 'thám tử' kết hợp với hình thức nghệ thuật 'phim ảnh', cụm từ 'detective film' (phim trinh thám) đã ra đời, mô tả một thể loại phim tập trung vào việc điều tra các vụ án bí ẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ thể loại phim trinh thám, tập trung vào quá trình điều tra, suy luận của nhân vật thám tử để tìm ra hung thủ và giải quyết bí ẩn của vụ án. Nó khác với 'thriller' (phim giật gân) ở chỗ 'detective film' chú trọng vào yếu tố trí tuệ và logic, trong khi 'thriller' tập trung vào yếu tố hồi hộp và căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detective film
  • classic a classic detective film
    (một bộ phim trinh thám kinh điển)
  • gripping a gripping detective film
    (một bộ phim trinh thám lôi cuốn, hấp dẫn)
  • thrilling a thrilling detective film
    (một bộ phim trinh thám gay cấn, kịch tính)
  • noir a noir detective film
    (một bộ phim trinh thám đen (phim noir))
Verb + detective film
  • watch watch a detective film
    (xem một bộ phim trinh thám)
  • make make a detective film
    (làm/sản xuất một bộ phim trinh thám)
  • direct direct a detective film
    (đạo diễn một bộ phim trinh thám)
  • star in star in a detective film
    (đóng vai chính trong một bộ phim trinh thám)
Noun + of + detective film
  • fan a fan of detective films
    (một người hâm mộ phim trinh thám)

Idioms

  • It's like a real-life detective film.

    Nó giống như một bộ phim trinh thám ngoài đời thực. (Dùng để miêu tả một tình huống thực tế phức tạp, bí ẩn, hoặc cần điều tra kỹ lưỡng)

    "The way they uncovered the fraud was so intricate, it was like a real-life detective film."

    (Cách họ vạch trần vụ lừa đảo rất phức tạp, cứ như một bộ phim trinh thám ngoài đời thực vậy.)

  • a plot worthy of a detective film

    một cốt truyện xứng đáng với phim trinh thám (ý nói một câu chuyện rất phức tạp, nhiều tình tiết bất ngờ và hấp dẫn)

    "The conspiracy theories surrounding the incident had a plot worthy of a detective film."

    (Những thuyết âm mưu xung quanh vụ việc có một cốt truyện xứng đáng với phim trinh thám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detective film

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bộ phim mà trong đó một thám tử điều tra và giải quyết một vụ án.

"He loves watching detective films because he enjoys solving puzzles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detective film".

Sức hấp dẫn vĩnh cửu của bí ẩn

Phim trinh thám luôn có sức hấp dẫn đặc biệt đối với khán giả trên toàn thế giới. Nó khai thác sự tò mò bẩm sinh của con người về những điều bí ẩn, về tội ác và công lý. Người xem thường thích thú khi được cùng nhân vật chính 'giải mã' vụ án, tìm kiếm manh mối và suy luận để tìm ra kẻ thủ ác, mang lại cảm giác thỏa mãn khi kết thúc.

Liên kết với Film Noir

Thể loại phim trinh thám có mối liên hệ mật thiết với 'Film Noir' (phim đen), một phong cách điện ảnh thịnh hành từ những năm 1940 đến 1950. Phim Noir thường có hình ảnh tương phản cao, cốt truyện phức tạp, nhân vật chính là những thám tử kiệt sức hoặc anh hùng bất đắc dĩ, và bầu không khí u ám, bi quan, phản ánh sự lo lắng thời hậu chiến. Nhiều tác phẩm kinh điển của phim trinh thám cũng được coi là những ví dụ điển hình của Film Noir.