(Top Banner Ad)
mystery film
B1
noun B1 Điện ảnh

mystery film

UK: /ˈmɪstəri fɪlm/ • US: /ˈmɪstəri fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim trinh thám phim bí ẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre dealing with puzzling crimes, secrets, or situations, often involving investigation and suspense.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim xoay quanh các vụ án, bí mật hoặc tình huống khó hiểu, thường liên quan đến điều tra và hồi hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys watching mystery films on the weekend."

    "Cô ấy thích xem phim trinh thám vào cuối tuần."

  • "The new mystery film at the cinema has received rave reviews."

    "Bộ phim trinh thám mới ở rạp chiếu phim đã nhận được những đánh giá rất tích cực."

  • "Agatha Christie is famous for writing mystery films."

    "Agatha Christie nổi tiếng với việc viết các kịch bản phim trinh thám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery sự bí ẩn, điều huyền bí
Adjective mysterious bí ẩn, huyền bí
Adverb mysteriously một cách bí ẩn
Verb mystify làm cho bối rối, làm cho khó hiểu
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming việc quay phim

Synonyms

Related Words

crime film (phim tội phạm)noir film (phim đen)suspense film (phim hồi hộp)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυστήριον (mustḗrion)
Latin
mysterium
Old French
mysterie
Middle English
misterie
Old English
filmen
Modern English
mystery film

Nguồn gốc của 'Mystery'

Từ 'mystery' (bí ẩn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mysterion', dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo bí mật. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin 'mysterium' và tiếng Pháp cổ 'mysterie', mang ý nghĩa về một điều gì đó bí mật, khó hiểu, hoặc cần được khám phá. Trong tiếng Anh, nó được dùng rộng rãi để chỉ những câu chuyện hoặc tình huống gây tò mò, cần lời giải đáp.

Nguồn gốc của 'Film'

Từ 'film' (phim) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'filmen' hoặc 'felle', ban đầu dùng để chỉ một màng mỏng, một lớp da hoặc lớp phủ. Đến cuối thế kỷ 19, khi điện ảnh ra đời, 'film' được dùng để chỉ cuộn băng celluloid mỏng dùng để ghi hình. Từ đó, nó phát triển nghĩa để chỉ toàn bộ tác phẩm điện ảnh hoặc quá trình làm phim.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một loại hình phim cụ thể. Các yếu tố then chốt của một bộ phim bí ẩn bao gồm: một bí ẩn trung tâm (thường là một vụ án), các nhân vật có động cơ và khả năng, các manh mối và các đường hướng sai lệch, và một sự giải quyết thỏa đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mystery film
  • classic a classic mystery film
    (một bộ phim trinh thám kinh điển)
  • thrilling a thrilling mystery film
    (một bộ phim trinh thám ly kỳ)
  • gripping a gripping mystery film
    (một bộ phim trinh thám hấp dẫn, lôi cuốn)
  • suspenseful a suspenseful mystery film
    (một bộ phim trinh thám hồi hộp)
Verb + mystery film
  • watch watch a mystery film
    (xem một bộ phim trinh thám)
  • direct direct a mystery film
    (đạo diễn một bộ phim trinh thám)
  • enjoy enjoy a mystery film
    (thưởng thức một bộ phim trinh thám)
Noun + mystery film
  • director a mystery film director
    (đạo diễn phim trinh thám)
  • plot the plot of a mystery film
    (cốt truyện của một bộ phim trinh thám)

Idioms

  • a whodunit mystery film

    một bộ phim trinh thám theo thể loại 'ai đã làm' (tập trung vào việc tìm ra thủ phạm)

    "I love a good whodunit mystery film where you try to guess the killer until the very end."

    (Tôi rất thích một bộ phim trinh thám 'ai đã làm' hay, nơi bạn cố gắng đoán kẻ sát nhân cho đến phút cuối cùng.)

  • a real-life mystery film

    một tình huống bí ẩn ngoài đời thực (giống như trong phim trinh thám)

    "The disappearance of the treasure became a real-life mystery film for the local town."

    (Sự biến mất của kho báu đã trở thành một tình huống bí ẩn ngoài đời thực giống như trong phim trinh thám đối với thị trấn địa phương.)

  • solve the mystery of a film

    giải mã bí ẩn trong phim

    "Many viewers try to solve the mystery of a film before the detective reveals the truth."

    (Nhiều khán giả cố gắng giải mã bí ẩn trong một bộ phim trước khi thám tử tiết lộ sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mystery film

noun
Lật mặt

Một thể loại phim xoay quanh các vụ án, bí mật hoặc tình huống khó hiểu, thường liên quan đến điều tra và hồi hộp.

"She enjoys watching mystery films on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystery film".

Sức hấp dẫn của việc giải mã

Phim trinh thám (mystery film) thu hút khán giả bởi sự kích thích trí não và mong muốn giải mã bí ẩn. Người xem thường đặt mình vào vị trí của thám tử, cố gắng ghép nối các manh mối, phát hiện 'red herring' (thông tin đánh lừa) và dự đoán thủ phạm trước khi bí mật được tiết lộ. Đây là một trải nghiệm tương tác tinh thần độc đáo.

Các yếu tố và trào lưu chính

Thể loại phim trinh thám thường có các yếu tố quen thuộc như một vụ án bí ẩn, một thám tử tài ba (hoặc một nhân vật chính bất đắc dĩ), nhiều nghi phạm, và những tình tiết phức tạp. Từ những tác phẩm kinh điển của Agatha Christie đến các series hiện đại, phim trinh thám đã phát triển thành nhiều nhánh phụ như 'noir' (phim đen), 'procedural' (phim điều tra), hay 'psychological thriller' (giật gân tâm lý), phản ánh sự đa dạng trong cách kể chuyện và khám phá tâm lý tội phạm.