(Top Banner Ad)
detention camp
B2
danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Luật pháp

detention camp

UK: /dɪˈtenʃən kæmp/ • US: /dɪˈtenʃən kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại giam trại giam giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prison camp where people are forcibly detained, usually without trial, for political or military reasons.

Vietnamese Meaning

Một trại giam giữ nơi mọi người bị giam cầm cưỡng bức, thường là không qua xét xử, vì lý do chính trị hoặc quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many refugees were held in detention camps while their asylum applications were processed."

    "Nhiều người tị nạn đã bị giam giữ trong các trại giam trong khi đơn xin tị nạn của họ được xử lý."

  • "The report detailed the harsh conditions in the detention camp."

    "Báo cáo đã mô tả chi tiết các điều kiện khắc nghiệt trong trại giam giữ."

  • "Human rights organizations have criticized the government's use of detention camps."

    "Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích việc chính phủ sử dụng các trại giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detention Sự giam giữ, sự cầm tù
Verb detain Giam giữ, cầm tù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Luật pháp

Nguồn gốc của 'detention camp'

Cụm từ 'detention camp' (trại giam giữ) xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh một thực tế đáng buồn trong lịch sử. Nó thường được dùng để chỉ những nơi giam giữ người dân vì lý do chính trị, sắc tộc hoặc quốc tịch trong các cuộc xung đột hoặc chiến tranh. Lịch sử của nó gắn liền với những giai đoạn đen tối của nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc tước đoạt quyền tự do của con người. Nó thường được sử dụng để chỉ các trại giam giữ người tị nạn, người nhập cư bất hợp pháp hoặc các nhóm người bị coi là mối đe dọa an ninh. Nên phân biệt với 'refugee camp' (trại tị nạn), nơi người tị nạn được cung cấp nơi ở tạm thời và viện trợ nhân đạo.

Prepositions

in at

'in a detention camp' chỉ vị trí bên trong trại giam. 'at a detention camp' cũng chỉ vị trí, nhưng có thể nhấn mạnh đến một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại trại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detention camp
  • large large detention camp
    (trại giam giữ lớn)
  • makeshift makeshift detention camp
    (trại giam giữ tạm thời)
  • controversial controversial detention camp
    (trại giam giữ gây tranh cãi)
Verb + detention camp
  • operate operate a detention camp
    (vận hành một trại giam giữ)
  • close close a detention camp
    (đóng cửa một trại giam giữ)
  • escape from escape from a detention camp
    (trốn thoát khỏi một trại giam giữ)

Idioms

  • Behind barbed wire (in a detention camp)

    Bị giam giữ sau hàng rào thép gai (trong trại giam)

    "Many people were kept behind barbed wire in the detention camp."

    (Nhiều người đã bị giam giữ sau hàng rào thép gai trong trại giam.)

  • Interned (in a detention camp)

    Bị giam giữ (trong trại giam)

    "During the war, enemy aliens were often interned."

    (Trong chiến tranh, người nước ngoài đến từ các nước đối địch thường bị giam giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detention camp

danh từ
Lật mặt

Một trại giam giữ nơi mọi người bị giam cầm cưỡng bức, thường là không qua xét xử, vì lý do chính trị hoặc quân sự.

"Many refugees were held in detention camps while their asylum applications were processed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detention camp".

Nhân quyền và trại giam giữ

Các trại giam giữ thường gây ra những lo ngại về nhân quyền. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc theo dõi điều kiện sống và đối xử với người bị giam giữ để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.