detention camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prison camp where people are forcibly detained, usually without trial, for political or military reasons.
Vietnamese Meaning
Một trại giam giữ nơi mọi người bị giam cầm cưỡng bức, thường là không qua xét xử, vì lý do chính trị hoặc quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many refugees were held in detention camps while their asylum applications were processed."
"Nhiều người tị nạn đã bị giam giữ trong các trại giam trong khi đơn xin tị nạn của họ được xử lý."
-
"The report detailed the harsh conditions in the detention camp."
"Báo cáo đã mô tả chi tiết các điều kiện khắc nghiệt trong trại giam giữ."
-
"Human rights organizations have criticized the government's use of detention camps."
"Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích việc chính phủ sử dụng các trại giam giữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc tước đoạt quyền tự do của con người. Nó thường được sử dụng để chỉ các trại giam giữ người tị nạn, người nhập cư bất hợp pháp hoặc các nhóm người bị coi là mối đe dọa an ninh. Nên phân biệt với 'refugee camp' (trại tị nạn), nơi người tị nạn được cung cấp nơi ở tạm thời và viện trợ nhân đạo.
Prepositions
'in a detention camp' chỉ vị trí bên trong trại giam. 'at a detention camp' cũng chỉ vị trí, nhưng có thể nhấn mạnh đến một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại trại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large detention camp (trại giam giữ lớn)
-
makeshift makeshift detention camp (trại giam giữ tạm thời)
-
controversial controversial detention camp (trại giam giữ gây tranh cãi)
-
operate operate a detention camp (vận hành một trại giam giữ)
-
close close a detention camp (đóng cửa một trại giam giữ)
-
escape from escape from a detention camp (trốn thoát khỏi một trại giam giữ)
Idioms
-
Behind barbed wire (in a detention camp)
Bị giam giữ sau hàng rào thép gai (trong trại giam)
"Many people were kept behind barbed wire in the detention camp."
(Nhiều người đã bị giam giữ sau hàng rào thép gai trong trại giam.)
-
Interned (in a detention camp)
Bị giam giữ (trong trại giam)
"During the war, enemy aliens were often interned."
(Trong chiến tranh, người nước ngoài đến từ các nước đối địch thường bị giam giữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detention camp
danh từMột trại giam giữ nơi mọi người bị giam cầm cưỡng bức, thường là không qua xét xử, vì lý do chính trị hoặc quân sự.
"Many refugees were held in detention camps while their asylum applications were processed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detention camp".
