(Top Banner Ad)
refugee camp
B1
noun B1 Xã hội học, Chính trị, Nhân đạo

refugee camp

UK: /ˌrefjʊˈdʒi kæmp/ • US: /ˌrefjʊˈdʒi kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại tị nạn khu trại tị nạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary settlement built to receive refugees.

Vietnamese Meaning

Khu định cư tạm thời được xây dựng để tiếp nhận người tị nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of people are living in the refugee camp."

    "Hàng ngàn người đang sống trong trại tị nạn."

  • "The refugee camp was overcrowded and lacked basic sanitation."

    "Trại tị nạn quá đông đúc và thiếu vệ sinh cơ bản."

  • "Many children in the refugee camp are suffering from malnutrition."

    "Nhiều trẻ em trong trại tị nạn đang bị suy dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refuge nơi ẩn náu, sự che chở
Verb refuge tìm nơi ẩn náu, che chở
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb camp cắm trại, đóng trại
Noun camper người cắm trại, xe cắm trại
Noun camping hoạt động cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refugium
Old French
refuge
English
refugee
Latin
campus
Old French
camp
English
camp
English
refugee camp

Câu chuyện về "Refugee" và "Camp"

Từ "refugee" (người tị nạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp "réfugié", mang ý nghĩa "người đã tìm nơi ẩn náu". Nó liên quan đến từ Latin "refugium" nghĩa là "nơi để trở về tìm sự che chở". Còn từ "camp" (trại) lại đến từ tiếng Latin "campus", có nghĩa là "cánh đồng" hoặc "không gian mở" – nơi người ta thường dựng lều trại tạm thời. Khi ghép lại, "refugee camp" miêu tả chính xác một nơi trú ẩn tạm thời, thường là trên một không gian rộng lớn, dành cho những người buộc phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm sự an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'refugee camp' dùng để chỉ một địa điểm có tổ chức, thường do các tổ chức nhân đạo hoặc chính phủ điều hành, cung cấp nơi ở, thực phẩm, nước uống và các dịch vụ cơ bản khác cho người tị nạn. Khác với 'settlement' có thể chỉ một khu dân cư lâu dài, 'camp' nhấn mạnh tính tạm thời và khẩn cấp của tình huống.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong trại tị nạn (e.g., 'living in a refugee camp'). Sử dụng 'at' để chỉ vị trí gần trại tị nạn hoặc tham gia vào các hoạt động tại đó (e.g., 'working at a refugee camp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refugee camp
  • sprawling a sprawling refugee camp
    (một trại tị nạn rộng lớn, trải dài)
  • overcrowded an overcrowded refugee camp
    (một trại tị nạn quá đông đúc)
  • makeshift a makeshift refugee camp
    (một trại tị nạn tạm bợ, dựng vội)
  • temporary a temporary refugee camp
    (một trại tị nạn tạm thời)
  • Syrian a Syrian refugee camp
    (một trại tị nạn của người Syria)
Verb + refugee camp
  • establish establish a refugee camp
    (thành lập một trại tị nạn)
  • manage manage a refugee camp
    (quản lý một trại tị nạn)
  • flee to flee to a refugee camp
    (chạy trốn đến một trại tị nạn)
  • live in live in a refugee camp
    (sống trong một trại tị nạn)
Refugee camp + Noun/Verb
  • conditions refugee camp conditions
    (điều kiện trong trại tị nạn)
  • residents refugee camp residents
    (cư dân trại tị nạn)
  • houses The refugee camp houses thousands.
    (Trại tị nạn là nơi ở của hàng ngàn người.)

Idioms

  • the conditions in a refugee camp

    những điều kiện sống trong trại tị nạn (thường ám chỉ khó khăn, thiếu thốn)

    "The report highlighted the dire conditions in a refugee camp on the border."

    (Báo cáo đã nêu bật những điều kiện sống tồi tệ trong một trại tị nạn ở biên giới.)

  • to flee to a refugee camp

    chạy trốn đến một trại tị nạn (để tìm kiếm sự an toàn)

    "Thousands of people were forced to flee to a refugee camp after the conflict erupted."

    (Hàng ngàn người đã buộc phải chạy trốn đến một trại tị nạn sau khi xung đột bùng phát.)

  • to set up/establish a refugee camp

    thành lập/thiết lập một trại tị nạn (nhằm cung cấp nơi ở và hỗ trợ)

    "International aid organizations worked quickly to set up new refugee camps for the displaced population."

    (Các tổ chức viện trợ quốc tế đã nhanh chóng thiết lập các trại tị nạn mới cho dân số di tản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refugee camp

noun
Lật mặt

Khu định cư tạm thời được xây dựng để tiếp nhận người tị nạn.

"Thousands of people are living in the refugee camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refugee camp".

Vai trò của Viện trợ Nhân đạo Quốc tế

Trại tị nạn là một phần quan trọng của nỗ lực viện trợ nhân đạo toàn cầu. Chúng thường được điều hành bởi các tổ chức quốc tế như UNHCR (Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn) và các tổ chức phi chính phủ (NGO), với mục đích cung cấp nơi trú ẩn, thực phẩm, nước sạch, chăm sóc y tế và giáo dục cơ bản cho những người buộc phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, xung đột hoặc thiên tai.

Thách thức của Sự Di dời Kéo dài

Mặc dù ban đầu được thiết lập như những nơi trú ẩn tạm thời, nhiều trại tị nạn trên thế giới đã tồn tại hàng thập kỷ. Điều này dẫn đến tình trạng hàng triệu người tị nạn phải sống trong các trại trong thời gian dài, đối mặt với những thách thức lớn về quyền con người, giáo dục, cơ hội việc làm và khả năng hòa nhập vào xã hội mới. Vấn đề này làm dấy lên những cuộc tranh luận về tính bền vững và các giải pháp dài hạn cho cuộc khủng hoảng người tị nạn.