(Top Banner Ad)
prisoner of war camp
B2
Danh từ B2 Lịch sử quân sự, Luật quốc tế

prisoner of war camp

UK: /ˈprɪznər əv wɔː(r) kæmp/ • US: /ˈprɪzənər əv wɔːr kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại tù binh trại giam tù binh chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camp for the confinement of enemy prisoners of war.

Vietnamese Meaning

Một trại giam giữ tù binh chiến tranh của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conditions in the prisoner of war camp were harsh."

    "Điều kiện sống trong trại giam tù binh chiến tranh rất khắc nghiệt."

  • "Many soldiers were sent to prisoner of war camps during World War II."

    "Nhiều binh sĩ đã bị đưa đến các trại giam tù binh chiến tranh trong Thế chiến II."

  • "The Red Cross frequently visited prisoner of war camps to ensure humane treatment."

    "Hội Chữ thập đỏ thường xuyên đến thăm các trại giam tù binh chiến tranh để đảm bảo sự đối đãi nhân đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prisoner tù nhân
Noun prison nhà tù, trại giam
Verb imprison bỏ tù, giam giữ
Noun war chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Noun warfare chiến tranh, sự giao chiến
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb encamp đóng trại, hạ trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
prisonnier
Old Northern French
werre
Latin
campus
English (17th Century)
prisoner of war
English (Modern)
prisoner of war camp

Nguồn gốc của "prisoner of war camp"

Cụm từ "prisoner of war camp" là một thuật ngữ ghép hiện đại. Từ "prisoner" (tù nhân) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "prisonnier", chỉ người bị giam giữ. Từ "war" (chiến tranh) cũng từ tiếng Pháp cổ "werre", chỉ xung đột vũ trang. Còn "camp" (trại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "campus" (cánh đồng), qua tiếng Ý và tiếng Pháp, nghĩa là một nơi đóng quân tạm thời. Cụm "prisoner of war" (tù binh) bắt đầu được công nhận rộng rãi vào thế kỷ 17 để chỉ những binh sĩ bị đối phương bắt giữ trong chiến tranh. Đến thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh thế giới, khái niệm "trại tù binh" ("prisoner of war camp") trở nên phổ biến để chỉ các cơ sở chuyên biệt dùng để giam giữ số lượng lớn tù binh, tuân theo luật pháp quốc tế như Công ước Geneva.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực cụ thể, thường được xây dựng có quy mô, để giam giữ những người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. Nó nhấn mạnh cả yếu tố 'tù binh' (prisoner) và yếu tố 'chiến tranh' (of war), phân biệt với các trại tù thông thường.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ sự giam giữ bên trong trại: 'He was held in a prisoner of war camp.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí của trại: 'The prisoner of war camp was located at the edge of the forest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prisoner of war camp
  • brutal brutal prisoner of war camp
    (trại tù binh tàn bạo)
  • harsh harsh prisoner of war camp
    (trại tù binh khắc nghiệt)
  • notorious notorious prisoner of war camp
    (trại tù binh khét tiếng)
  • former former prisoner of war camp
    (nguyên là trại tù binh (trại tù binh cũ))
Verb + prisoner of war camp
  • establish establish a prisoner of war camp
    (thành lập một trại tù binh)
  • run run a prisoner of war camp
    (điều hành một trại tù binh)
  • escape from escape from a prisoner of war camp
    (thoát khỏi một trại tù binh)
  • liberate liberate a prisoner of war camp
    (giải phóng một trại tù binh)
Noun + prisoner of war camp
  • conditions in a conditions in a prisoner of war camp
    (điều kiện sống trong trại tù binh)

Idioms

  • to be held in a prisoner of war camp

    bị giam giữ trong một trại tù binh

    "Many soldiers were held in a prisoner of war camp during the conflict."

    (Nhiều binh sĩ đã bị giam giữ trong một trại tù binh trong suốt cuộc xung đột.)

  • the liberation of a prisoner of war camp

    sự giải phóng một trại tù binh

    "The liberation of the prisoner of war camp brought immense joy to the captives."

    (Sự giải phóng trại tù binh đã mang lại niềm vui lớn cho những người bị giam cầm.)

  • life in a prisoner of war camp

    cuộc sống trong trại tù binh

    "Survivors often recount the harsh life in a prisoner of war camp."

    (Những người sống sót thường kể lại cuộc sống khắc nghiệt trong một trại tù binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prisoner of war camp

Danh từ
Lật mặt

Một trại giam giữ tù binh chiến tranh của đối phương.

"Conditions in the prisoner of war camp were harsh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prisoner of war camp".

Công ước Geneva về Tù binh Chiến tranh

Khái niệm "prisoner of war camp" gắn liền chặt chẽ với Công ước Geneva, một bộ luật quốc tế thiết lập các tiêu chuẩn nhân đạo về đối xử trong chiến tranh. Công ước Geneva lần thứ III đặc biệt quy định về việc đối xử với tù binh chiến tranh (POW), bao gồm điều kiện sống, dinh dưỡng, chăm sóc y tế và các quyền khác trong các trại tù binh. Mục đích là để đảm bảo tù binh được đối xử một cách nhân đạo và không bị lạm dụng.

Biểu tượng lịch sử và điện ảnh

Các trại tù binh đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử chiến tranh và thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh. Chúng tượng trưng cho sự gian khổ, tinh thần kiên cường, và đôi khi là sự tàn bạo của chiến tranh. Nhiều bộ phim nổi tiếng như "The Great Escape" (Cuộc đào thoát vĩ đại) hay "Bridge on the River Kwai" (Cầu trên sông Kwai) đã khắc họa cuộc sống và những nỗ lực sinh tồn trong các trại tù binh, góp phần định hình nhận thức cộng đồng về chủ đề này.