prisoner of war camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A camp for the confinement of enemy prisoners of war.
Vietnamese Meaning
Một trại giam giữ tù binh chiến tranh của đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conditions in the prisoner of war camp were harsh."
"Điều kiện sống trong trại giam tù binh chiến tranh rất khắc nghiệt."
-
"Many soldiers were sent to prisoner of war camps during World War II."
"Nhiều binh sĩ đã bị đưa đến các trại giam tù binh chiến tranh trong Thế chiến II."
-
"The Red Cross frequently visited prisoner of war camps to ensure humane treatment."
"Hội Chữ thập đỏ thường xuyên đến thăm các trại giam tù binh chiến tranh để đảm bảo sự đối đãi nhân đạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực cụ thể, thường được xây dựng có quy mô, để giam giữ những người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. Nó nhấn mạnh cả yếu tố 'tù binh' (prisoner) và yếu tố 'chiến tranh' (of war), phân biệt với các trại tù thông thường.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự giam giữ bên trong trại: 'He was held in a prisoner of war camp.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí của trại: 'The prisoner of war camp was located at the edge of the forest.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal prisoner of war camp (trại tù binh tàn bạo)
-
harsh harsh prisoner of war camp (trại tù binh khắc nghiệt)
-
notorious notorious prisoner of war camp (trại tù binh khét tiếng)
-
former former prisoner of war camp (nguyên là trại tù binh (trại tù binh cũ))
-
establish establish a prisoner of war camp (thành lập một trại tù binh)
-
run run a prisoner of war camp (điều hành một trại tù binh)
-
escape from escape from a prisoner of war camp (thoát khỏi một trại tù binh)
-
liberate liberate a prisoner of war camp (giải phóng một trại tù binh)
-
conditions in a conditions in a prisoner of war camp (điều kiện sống trong trại tù binh)
Idioms
-
to be held in a prisoner of war camp
bị giam giữ trong một trại tù binh
"Many soldiers were held in a prisoner of war camp during the conflict."
(Nhiều binh sĩ đã bị giam giữ trong một trại tù binh trong suốt cuộc xung đột.)
-
the liberation of a prisoner of war camp
sự giải phóng một trại tù binh
"The liberation of the prisoner of war camp brought immense joy to the captives."
(Sự giải phóng trại tù binh đã mang lại niềm vui lớn cho những người bị giam cầm.)
-
life in a prisoner of war camp
cuộc sống trong trại tù binh
"Survivors often recount the harsh life in a prisoner of war camp."
(Những người sống sót thường kể lại cuộc sống khắc nghiệt trong một trại tù binh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prisoner of war camp
Danh từMột trại giam giữ tù binh chiến tranh của đối phương.
"Conditions in the prisoner of war camp were harsh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prisoner of war camp".
