(Top Banner Ad)
willpower
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

willpower

UK: /ˈwɪlˌpaʊə/ • US: /ˈwɪlˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

ý chí nghị lực sức mạnh ý chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mental strength required to resist temptations, overcome habits, or persevere through difficult tasks.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh tinh thần cần thiết để chống lại cám dỗ, vượt qua thói quen hoặc kiên trì vượt qua những nhiệm vụ khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes a lot of willpower to stick to a diet."

    "Cần rất nhiều ý chí để tuân thủ một chế độ ăn kiêng."

  • "Her willpower helped her overcome her addiction."

    "Ý chí mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua cơn nghiện."

  • "He showed great willpower in completing the marathon despite the injury."

    "Anh ấy đã thể hiện ý chí tuyệt vời khi hoàn thành cuộc chạy marathon dù bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun willpower ý chí, nghị lực
Noun will ý chí, mong muốn
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective strong-willed có ý chí mạnh mẽ, kiên cường
Adjective weak-willed ý chí yếu kém, nhu nhược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willan
Old French
poeir
Modern English
willpower

Nguồn gốc của 'Willpower'

Từ 'willpower' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai từ 'will' (ý chí, mong muốn) và 'power' (sức mạnh, năng lực). Sự kết hợp này mô tả khả năng kiểm soát bản thân, chống lại cám dỗ và theo đuổi mục tiêu, thể hiện sức mạnh của ý chí con người.

Usage Note

Willpower nhấn mạnh khả năng tự kiểm soát và kỷ luật tự giác để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'determination' ở chỗ 'determination' nghiêng về sự quyết tâm mạnh mẽ, trong khi 'willpower' tập trung vào khả năng kiểm soát bản thân.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in willpower' để chỉ sự thiếu hụt hoặc thừa thãi về ý chí (ví dụ: 'He is lacking in willpower'). Sử dụng 'of willpower' để mô tả một hành động thể hiện ý chí (ví dụ: 'an act of willpower').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + willpower
  • strong strong willpower
    (ý chí mạnh mẽ)
  • iron iron willpower
    (ý chí sắt đá)
  • little/no little/no willpower
    (ít/không có ý chí)
  • lack of lack of willpower
    (thiếu ý chí/nghị lực)
Verb + willpower
  • exercise exercise willpower
    (rèn luyện/thể hiện ý chí)
  • summon summon willpower
    (huy động/vận dụng ý chí)
  • test test your willpower
    (thử thách ý chí của bạn)
  • require require willpower
    (đòi hỏi ý chí/nghị lực)

Idioms

  • an iron will

    một ý chí sắt đá, kiên cường

    "She faced all challenges with an iron will."

    (Cô ấy đối mặt với mọi thử thách bằng một ý chí sắt đá.)

  • a test of willpower

    một thử thách ý chí

    "Giving up smoking was a true test of his willpower."

    (Bỏ thuốc lá là một thử thách thực sự đối với ý chí của anh ấy.)

  • by sheer willpower

    chỉ bằng ý chí thuần túy, bằng nghị lực mạnh mẽ

    "He finished the marathon by sheer willpower despite his injury."

    (Anh ấy hoàn thành cuộc chạy marathon chỉ bằng ý chí mạnh mẽ bất chấp chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willpower

danh từ
Lật mặt

Sức mạnh tinh thần cần thiết để chống lại cám dỗ, vượt qua thói quen hoặc kiên trì vượt qua những nhiệm vụ khó khăn.

"It takes a lot of willpower to stick to a diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her willpower helped her overcome many obstacles.
Ý chí mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều trở ngại.
Phủ định
He didn't have the willpower to resist the temptation.
Anh ấy không có đủ ý chí để cưỡng lại sự cám dỗ.
Nghi vấn
Does she have the willpower to finish the marathon?
Cô ấy có đủ ý chí để hoàn thành cuộc đua marathon không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had had more willpower, she would be a successful athlete now.
Nếu cô ấy có ý chí mạnh mẽ hơn, giờ cô ấy đã là một vận động viên thành công rồi.
Phủ định
If he hadn't lacked willpower, he wouldn't have failed the exam.
Nếu anh ấy không thiếu ý chí, anh ấy đã không trượt kỳ thi.
Nghi vấn
If you had had more willpower, would you be in a better position today?
Nếu bạn có ý chí mạnh mẽ hơn, bạn có ở vị trí tốt hơn ngày hôm nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her willpower is truly admirable; she never gives up.
Ý chí của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ; cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Phủ định
Lack of willpower is often cited as a barrier to achieving goals.
Việc thiếu ý chí thường được coi là một rào cản để đạt được mục tiêu.
Nghi vấn
Is willpower the key to overcoming challenges?
Có phải ý chí là chìa khóa để vượt qua thử thách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willpower".

Thí nghiệm kẹo dẻo (Marshmallow Test)

Đây là một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng của Đại học Stanford vào những năm 1960, nghiên cứu về sự trì hoãn thỏa mãn và ý chí ở trẻ em. Những đứa trẻ có khả năng chờ đợi để nhận phần thưởng lớn hơn (hai viên kẹo dẻo thay vì một) thường đạt được thành công tốt hơn trong học tập và cuộc sống sau này. Thí nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của ý chí và khả năng tự kiểm soát.

Tự chủ và Kỷ luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'willpower' (ý chí/nghị lực) thường được xem là một phẩm chất quan trọng, gắn liền với sự tự chủ, kỷ luật và khả năng đạt được thành công. Khả năng kiểm soát bản thân, chống lại cám dỗ và kiên trì theo đuổi mục tiêu được đánh giá cao, coi là yếu tố then chốt để phát triển cá nhân và xã hội.