detonating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explode or cause to explode.
Vietnamese Meaning
Nổ hoặc gây nổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terrorists were planning on detonating the bomb in a crowded area."
"Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch kích nổ quả bom ở một khu vực đông người."
-
"The engineers are detonating explosives to clear the path for the new road."
"Các kỹ sư đang cho nổ chất nổ để dọn đường cho con đường mới."
-
"The device was detonating prematurely, causing serious concerns."
"Thiết bị phát nổ quá sớm, gây ra những lo ngại nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detonate | nổ, làm nổ |
| Noun | detonation | sự nổ, tiếng nổ |
| Noun | detonator | kíp nổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hành động kích nổ một quả bom, mìn hoặc chất nổ khác. Mang sắc thái mạnh mẽ và nguy hiểm hơn so với các từ như 'explode' hoặc 'burst'. 'Detonating' nhấn mạnh vào hành động gây nổ một cách chủ động hoặc quá trình đang diễn ra.
Prepositions
‘Detonating with’ thường được dùng để chỉ chất được dùng để kích nổ hoặc nguyên nhân gây ra vụ nổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rapidly rapidly detonating explosives (chất nổ phát nổ nhanh chóng)
-
Slowly slowly detonating explosives (chất nổ phát nổ chậm)
-
Trigger trigger detonating sequences (kích hoạt các chuỗi nổ)
-
Prevent prevent detonating the device (ngăn chặn việc kích nổ thiết bị)
Idioms
-
Detonating a crisis
khơi mào một cuộc khủng hoảng
"His comments detonated a crisis within the party."
(Những bình luận của anh ấy đã khơi mào một cuộc khủng hoảng trong đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detonating
Động từ (V-ing)Nổ hoặc gây nổ.
"The terrorists were planning on detonating the bomb in a crowded area."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police need to detonate the bomb to ensure public safety. |
Cảnh sát cần phải cho nổ quả bom để đảm bảo an toàn công cộng. |
| Phủ định | They decided not to detonate the explosives until they had evacuated the area. |
Họ quyết định không cho nổ chất nổ cho đến khi họ đã sơ tán khu vực. |
| Nghi vấn | Why did they choose to detonate the device in a controlled environment? |
Tại sao họ chọn kích nổ thiết bị trong một môi trường được kiểm soát? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bomb was more stable, it would detonate on impact. |
Nếu quả bom ổn định hơn, nó sẽ phát nổ khi va chạm. |
| Phủ định | If they didn't detonate the explosives, the building wouldn't collapse. |
Nếu họ không kích nổ chất nổ, tòa nhà sẽ không sụp đổ. |
| Nghi vấn | Would the device detonate if it was exposed to extreme heat? |
Thiết bị có phát nổ không nếu nó tiếp xúc với nhiệt độ cực cao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detonating".
