(Top Banner Ad)
detonating
C1
Động từ (V-ing) C1 Vật lý, Quân sự, Xây dựng

detonating

UK: /ˈdɛtəˌneɪtɪŋ/ • US: /ˈdɛtəˌneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang kích nổ đang gây nổ đang phát nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explode or cause to explode.

Vietnamese Meaning

Nổ hoặc gây nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrorists were planning on detonating the bomb in a crowded area."

    "Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch kích nổ quả bom ở một khu vực đông người."

  • "The engineers are detonating explosives to clear the path for the new road."

    "Các kỹ sư đang cho nổ chất nổ để dọn đường cho con đường mới."

  • "The device was detonating prematurely, causing serious concerns."

    "Thiết bị phát nổ quá sớm, gây ra những lo ngại nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detonate nổ, làm nổ
Noun detonation sự nổ, tiếng nổ
Noun detonator kíp nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quân sự, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detonare
English
detonate
English
detonating

Nguồn Gốc của 'Detonating'

Từ 'detonating' xuất phát từ tiếng Latin 'detonare', có nghĩa là 'làm nổ lớn' hoặc 'sấm sét'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả âm thanh lớn và đột ngột, sau đó được áp dụng cho hành động gây ra một vụ nổ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'gây nổ' hoặc 'làm phát nổ'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động kích nổ một quả bom, mìn hoặc chất nổ khác. Mang sắc thái mạnh mẽ và nguy hiểm hơn so với các từ như 'explode' hoặc 'burst'. 'Detonating' nhấn mạnh vào hành động gây nổ một cách chủ động hoặc quá trình đang diễn ra.

Prepositions

with

‘Detonating with’ thường được dùng để chỉ chất được dùng để kích nổ hoặc nguyên nhân gây ra vụ nổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detonating
  • Rapidly rapidly detonating explosives
    (chất nổ phát nổ nhanh chóng)
  • Slowly slowly detonating explosives
    (chất nổ phát nổ chậm)
Verb + detonating
  • Trigger trigger detonating sequences
    (kích hoạt các chuỗi nổ)
  • Prevent prevent detonating the device
    (ngăn chặn việc kích nổ thiết bị)

Idioms

  • Detonating a crisis

    khơi mào một cuộc khủng hoảng

    "His comments detonated a crisis within the party."

    (Những bình luận của anh ấy đã khơi mào một cuộc khủng hoảng trong đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detonating

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Nổ hoặc gây nổ.

"The terrorists were planning on detonating the bomb in a crowded area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police need to detonate the bomb to ensure public safety.
Cảnh sát cần phải cho nổ quả bom để đảm bảo an toàn công cộng.
Phủ định
They decided not to detonate the explosives until they had evacuated the area.
Họ quyết định không cho nổ chất nổ cho đến khi họ đã sơ tán khu vực.
Nghi vấn
Why did they choose to detonate the device in a controlled environment?
Tại sao họ chọn kích nổ thiết bị trong một môi trường được kiểm soát?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bomb was more stable, it would detonate on impact.
Nếu quả bom ổn định hơn, nó sẽ phát nổ khi va chạm.
Phủ định
If they didn't detonate the explosives, the building wouldn't collapse.
Nếu họ không kích nổ chất nổ, tòa nhà sẽ không sụp đổ.
Nghi vấn
Would the device detonate if it was exposed to extreme heat?
Thiết bị có phát nổ không nếu nó tiếp xúc với nhiệt độ cực cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detonating".

Sử dụng 'Detonating' trong quân sự

Trong quân sự, 'detonating' thường liên quan đến việc sử dụng chất nổ để phá hủy các mục tiêu hoặc tạo ra các hiệu ứng chiến thuật. Việc sử dụng và kiểm soát chất nổ là một khía cạnh quan trọng trong kỹ thuật quân sự.