(Top Banner Ad)
CLEANSE
B2
verb B2 Sức khỏe, Vệ sinh

CLEANSE

UK: /klenz/ • US: /klɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy uế thanh lọc làm sạch sâu giải độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something completely clean.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó hoàn toàn sạch sẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a special lotion to cleanse her face every night."

    "Cô ấy sử dụng một loại kem dưỡng đặc biệt để làm sạch khuôn mặt mỗi tối."

  • "The rain helped to cleanse the air of pollution."

    "Cơn mưa giúp làm sạch không khí khỏi ô nhiễm."

  • "A spiritual retreat can help cleanse the mind."

    "Một khóa tu thiền có thể giúp thanh lọc tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb CLEANSE Làm sạch, thanh lọc (thường là một cách kỹ lưỡng hoặc mang tính nghi lễ)
Noun CLEANSER Chất tẩy rửa, chất làm sạch (ví dụ: sữa rửa mặt, dung dịch tẩy rửa)
Noun CLEANSING Sự làm sạch, sự thanh lọc; quá trình làm sạch
Adjective CLEANSING Có tác dụng làm sạch, thanh lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Old French
clenchier
Middle English
clensen
Modern English
CLEANSE

Nguồn gốc của 'CLEANSE'

Từ 'CLEANSE' xuất hiện vào cuối thế kỷ 13, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'clenchier' có nghĩa là 'làm sạch, thanh lọc'. Từ này lại có liên hệ với nguồn gốc Germanic, cùng gốc với từ 'clean' trong tiếng Anh cổ ('clæne'). Vì vậy, 'CLEANSE' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'clean', thường ám chỉ một quá trình loại bỏ triệt để các tạp chất hoặc sự ô uế.

Usage Note

Động từ 'cleanse' thường mang nghĩa làm sạch sâu, loại bỏ tạp chất hoặc ô nhiễm, có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: làm sạch da) hoặc ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: thanh lọc tâm hồn). So với 'clean', 'cleanse' mạnh hơn và thường liên quan đến quá trình tỉ mỉ hơn.

Prepositions

of from

Khi dùng 'cleanse of', nó nhấn mạnh việc loại bỏ một thứ gì đó không mong muốn. Ví dụ: 'Cleanse the body of toxins'. Khi dùng 'cleanse from', nó cũng nhấn mạnh việc loại bỏ, nhưng có thể ám chỉ một nguồn gốc hoặc tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'Cleanse the wound from infection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + CLEANSE
  • thoroughly thoroughly cleanse
    (làm sạch kỹ lưỡng/hoàn toàn)
  • ritually ritually cleanse
    (thanh lọc theo nghi lễ)
  • deeply deeply cleanse
    (làm sạch sâu)
CLEANSE + Noun
  • the skin cleanse the skin
    (làm sạch da)
  • the body cleanse the body
    (thanh lọc cơ thể)
  • the soul cleanse the soul
    (thanh lọc tâm hồn)
  • a wound cleanse a wound
    (sát trùng vết thương)
Noun (subject) + CLEANSE
  • Water Water cleanses.
    (Nước làm sạch.)
  • Rituals Rituals cleanse.
    (Các nghi lễ thanh tẩy.)

Idioms

  • cleanse the palate

    Làm sạch vị giác (để thưởng thức món ăn/đồ uống tiếp theo tốt hơn)

    "We had a sorbet to cleanse the palate before the main course."

    (Chúng tôi dùng một ít kem hoa quả để làm sạch vị giác trước món chính.)

  • cleanse one's soul

    Thanh lọc tâm hồn, sám hối

    "He hoped that confessing his sins would cleanse his soul."

    (Anh ấy hy vọng rằng việc thú tội sẽ thanh lọc tâm hồn mình.)

  • cleanse the system

    Thanh lọc hệ thống (cơ thể, tổ chức, v.v.), loại bỏ độc tố hoặc những yếu tố tiêu cực

    "Many people try to cleanse their system with a detox diet after the holidays."

    (Nhiều người cố gắng thanh lọc cơ thể bằng chế độ ăn kiêng giải độc sau kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

CLEANSE

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó hoàn toàn sạch sẽ.

"She uses a special lotion to cleanse her face every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new detox program will cleanse your body thoroughly!
Ồ, chương trình thải độc mới sẽ làm sạch cơ thể bạn một cách triệt để!
Phủ định
Gosh, that soap won't cleanse your skin properly, will it?
Trời ơi, loại xà phòng đó sẽ không làm sạch da của bạn đúng cách đâu, phải không?
Nghi vấn
Oh, cleanse your soul, shouldn't you?
Ồ, bạn có nên thanh lọc tâm hồn của mình không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleanse aims to detoxify the body.
Sự thanh lọc nhằm mục đích giải độc cơ thể.
Phủ định
There isn't a cleanse that can magically solve all health problems.
Không có sự thanh lọc nào có thể giải quyết tất cả các vấn đề sức khỏe một cách kỳ diệu.
Nghi vấn
Is a cleanse necessary for maintaining good health?
Liệu sự thanh lọc có cần thiết để duy trì sức khỏe tốt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleanses her face every night before bed.
Cô ấy làm sạch khuôn mặt mỗi tối trước khi đi ngủ.
Phủ định
He does not cleanse his body with harsh chemicals.
Anh ấy không làm sạch cơ thể bằng các hóa chất mạnh.
Nghi vấn
Does the cleanse really remove all the toxins?
Liệu việc thanh lọc có thực sự loại bỏ hết độc tố không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleanses her face every night, doesn't she?
Cô ấy rửa mặt mỗi tối, phải không?
Phủ định
They don't cleanse their bodies regularly with healthy food, do they?
Họ không thanh lọc cơ thể thường xuyên bằng thức ăn lành mạnh, phải không?
Nghi vấn
The ritual will cleanse our souls, won't it?
Nghi lễ sẽ thanh tẩy tâm hồn chúng ta, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new year arrives, I will have cleansed my body of all toxins.
Vào thời điểm năm mới đến, tôi sẽ thanh lọc cơ thể khỏi mọi độc tố.
Phủ định
She won't have cleansed her face properly before applying makeup.
Cô ấy sẽ không làm sạch mặt đúng cách trước khi trang điểm.
Nghi vấn
Will the ritual have cleansed him of his sins by tomorrow?
Liệu nghi lễ có gột rửa hết tội lỗi của anh ta trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CLEANSE".

Nghi lễ thanh tẩy trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng, 'thanh tẩy' (cleansing) là một phần quan trọng của các nghi lễ. Điều này có thể bao gồm việc rửa tội bằng nước để làm sạch tội lỗi, hoặc các nghi thức gột rửa thân thể trước khi cầu nguyện để biểu thị sự trong sạch về thể chất và tinh thần. Ý nghĩa sâu xa là loại bỏ sự ô uế, tội lỗi hoặc năng lượng tiêu cực để đạt được trạng thái tinh khiết và sẵn sàng kết nối với điều thiêng liêng.

Xu hướng thải độc và làm sạch cơ thể

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ về 'thanh lọc cơ thể' (body cleansing) hay 'thải độc' (detox). Điều này liên quan đến việc áp dụng các chế độ ăn uống, nước uống đặc biệt hoặc phương pháp trị liệu nhằm loại bỏ độc tố tích tụ trong cơ thể, với niềm tin rằng sẽ cải thiện sức khỏe, tăng cường năng lượng và làm trẻ hóa. Các sản phẩm 'cleanser' cho da mặt cũng rất phổ biến, giúp làm sạch sâu và cải thiện làn da.