CLEANSE
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something completely clean.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó hoàn toàn sạch sẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a special lotion to cleanse her face every night."
"Cô ấy sử dụng một loại kem dưỡng đặc biệt để làm sạch khuôn mặt mỗi tối."
-
"The rain helped to cleanse the air of pollution."
"Cơn mưa giúp làm sạch không khí khỏi ô nhiễm."
-
"A spiritual retreat can help cleanse the mind."
"Một khóa tu thiền có thể giúp thanh lọc tâm trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'cleanse' thường mang nghĩa làm sạch sâu, loại bỏ tạp chất hoặc ô nhiễm, có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: làm sạch da) hoặc ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: thanh lọc tâm hồn). So với 'clean', 'cleanse' mạnh hơn và thường liên quan đến quá trình tỉ mỉ hơn.
Prepositions
Khi dùng 'cleanse of', nó nhấn mạnh việc loại bỏ một thứ gì đó không mong muốn. Ví dụ: 'Cleanse the body of toxins'. Khi dùng 'cleanse from', nó cũng nhấn mạnh việc loại bỏ, nhưng có thể ám chỉ một nguồn gốc hoặc tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'Cleanse the wound from infection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly cleanse (làm sạch kỹ lưỡng/hoàn toàn)
-
ritually ritually cleanse (thanh lọc theo nghi lễ)
-
deeply deeply cleanse (làm sạch sâu)
-
the skin cleanse the skin (làm sạch da)
-
the body cleanse the body (thanh lọc cơ thể)
-
the soul cleanse the soul (thanh lọc tâm hồn)
-
a wound cleanse a wound (sát trùng vết thương)
-
Water Water cleanses. (Nước làm sạch.)
-
Rituals Rituals cleanse. (Các nghi lễ thanh tẩy.)
Idioms
-
cleanse the palate
Làm sạch vị giác (để thưởng thức món ăn/đồ uống tiếp theo tốt hơn)
"We had a sorbet to cleanse the palate before the main course."
(Chúng tôi dùng một ít kem hoa quả để làm sạch vị giác trước món chính.)
-
cleanse one's soul
Thanh lọc tâm hồn, sám hối
"He hoped that confessing his sins would cleanse his soul."
(Anh ấy hy vọng rằng việc thú tội sẽ thanh lọc tâm hồn mình.)
-
cleanse the system
Thanh lọc hệ thống (cơ thể, tổ chức, v.v.), loại bỏ độc tố hoặc những yếu tố tiêu cực
"Many people try to cleanse their system with a detox diet after the holidays."
(Nhiều người cố gắng thanh lọc cơ thể bằng chế độ ăn kiêng giải độc sau kỳ nghỉ lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
CLEANSE
verbLàm cho cái gì đó hoàn toàn sạch sẽ.
"She uses a special lotion to cleanse her face every night."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new detox program will cleanse your body thoroughly! |
Ồ, chương trình thải độc mới sẽ làm sạch cơ thể bạn một cách triệt để! |
| Phủ định | Gosh, that soap won't cleanse your skin properly, will it? |
Trời ơi, loại xà phòng đó sẽ không làm sạch da của bạn đúng cách đâu, phải không? |
| Nghi vấn | Oh, cleanse your soul, shouldn't you? |
Ồ, bạn có nên thanh lọc tâm hồn của mình không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleanse aims to detoxify the body. |
Sự thanh lọc nhằm mục đích giải độc cơ thể. |
| Phủ định | There isn't a cleanse that can magically solve all health problems. |
Không có sự thanh lọc nào có thể giải quyết tất cả các vấn đề sức khỏe một cách kỳ diệu. |
| Nghi vấn | Is a cleanse necessary for maintaining good health? |
Liệu sự thanh lọc có cần thiết để duy trì sức khỏe tốt không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cleanses her face every night before bed. |
Cô ấy làm sạch khuôn mặt mỗi tối trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | He does not cleanse his body with harsh chemicals. |
Anh ấy không làm sạch cơ thể bằng các hóa chất mạnh. |
| Nghi vấn | Does the cleanse really remove all the toxins? |
Liệu việc thanh lọc có thực sự loại bỏ hết độc tố không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cleanses her face every night, doesn't she? |
Cô ấy rửa mặt mỗi tối, phải không? |
| Phủ định | They don't cleanse their bodies regularly with healthy food, do they? |
Họ không thanh lọc cơ thể thường xuyên bằng thức ăn lành mạnh, phải không? |
| Nghi vấn | The ritual will cleanse our souls, won't it? |
Nghi lễ sẽ thanh tẩy tâm hồn chúng ta, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new year arrives, I will have cleansed my body of all toxins. |
Vào thời điểm năm mới đến, tôi sẽ thanh lọc cơ thể khỏi mọi độc tố. |
| Phủ định | She won't have cleansed her face properly before applying makeup. |
Cô ấy sẽ không làm sạch mặt đúng cách trước khi trang điểm. |
| Nghi vấn | Will the ritual have cleansed him of his sins by tomorrow? |
Liệu nghi lễ có gột rửa hết tội lỗi của anh ta trước ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CLEANSE".
