(Top Banner Ad)
detrimental to a relationship
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

detrimental to a relationship

UK: /ˌdetrɪˈmentl̩/ • US: /ˌdetrɪˈmentl̩/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn hại cho một mối quan hệ có hại cho một mối quan hệ ảnh hưởng tiêu cực đến một mối quan hệ làm suy yếu một mối quan hệ gây bất lợi cho một mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing harm or damage; harmful.

Vietnamese Meaning

Gây hại hoặc thiệt hại; có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constant arguing is detrimental to a relationship."

    "Tranh cãi liên tục gây tổn hại đến một mối quan hệ."

  • "Jealousy can be detrimental to a relationship."

    "Sự ghen tuông có thể gây tổn hại đến một mối quan hệ."

  • "Lack of communication is detrimental to a relationship's success."

    "Thiếu giao tiếp gây bất lợi cho sự thành công của một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detriment sự tổn hại, điều gây hại
Adverb detrimentally một cách có hại, tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terere (to rub, wear away)
Latin
de- (down, away) + terere → deterere (to wear away, impair)
Late Latin
detrimentum (loss, damage)
English
detrimental

Từ việc mài mòn đến sự tổn hại

Từ 'detrimental' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ Latin 'deterere', có nghĩa là 'mài mòn' hoặc 'làm suy yếu'. Từ 'deterere' lại kết hợp giữa tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống, đi khỏi') và 'terere' (nghĩa là 'cọ xát, chà xát'). Về sau, nó phát triển thành danh từ 'detrimentum' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'thiệt hại'. Do đó, khi chúng ta nói điều gì đó 'detrimental', chúng ta đang ám chỉ nó đang 'mài mòn' hoặc 'gây hại' một cách từ từ hoặc đáng kể cho một cái gì đó, như một mối quan hệ.

Usage Note

Tính từ 'detrimental' thường được sử dụng để mô tả một tác động tiêu cực hoặc có hại đối với một cái gì đó. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh gây tổn thất hoặc suy yếu. Khác với 'harmful' mang nghĩa chung chung hơn, 'detrimental' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn và mang sắc thái nghiêm trọng hơn. 'Detrimental' thường đi kèm với giới từ 'to'.

Prepositions

to

'Detrimental to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc sự vật bị ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'Smoking is detrimental to your health' (Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn). Trong cụm 'detrimental to a relationship', 'to a relationship' chỉ mối quan hệ bị ảnh hưởng xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detrimental to a relationship
  • seriously seriously detrimental to a relationship
    (gây tổn hại nghiêm trọng đến một mối quan hệ)
  • highly highly detrimental to a relationship
    (gây tổn hại rất lớn đến một mối quan hệ)
  • potentially potentially detrimental to a relationship
    (có khả năng gây tổn hại đến một mối quan hệ)
  • profoundly profoundly detrimental to a relationship
    (gây tổn hại sâu sắc đến một mối quan hệ)
Verb + detrimental to a relationship
  • be be detrimental to a relationship
    (có hại cho một mối quan hệ)
  • become become detrimental to a relationship
    (trở nên có hại cho một mối quan hệ)
  • prove prove detrimental to a relationship
    (chứng tỏ là có hại cho một mối quan hệ)
Noun + detrimental to a relationship
  • factor a factor detrimental to a relationship
    (một yếu tố có hại cho một mối quan hệ)
  • behavior behavior detrimental to a relationship
    (hành vi có hại cho một mối quan hệ)

Idioms

  • To be detrimental to a relationship

    Là có hại, gây tổn thương đến một mối quan hệ

    "Lying is always detrimental to a relationship as it erodes trust."

    (Nói dối luôn có hại cho một mối quan hệ vì nó làm xói mòn lòng tin.)

  • To have a detrimental effect/impact on a relationship

    Có tác động/ảnh hưởng tiêu cực, gây hại đến một mối quan hệ

    "Constant criticism can have a detrimental impact on a relationship, leading to resentment."

    (Việc chỉ trích liên tục có thể có tác động tiêu cực đến một mối quan hệ, dẫn đến sự oán giận.)

  • To prove detrimental to a relationship

    Chứng tỏ là có hại, gây tổn thương đến một mối quan hệ (sau một thời gian)

    "His secretive habits eventually proved detrimental to their marriage."

    (Những thói quen bí mật của anh ta cuối cùng đã chứng tỏ là có hại cho cuộc hôn nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detrimental to a relationship

Tính từ
Lật mặt

Gây hại hoặc thiệt hại; có hại.

"Constant arguing is detrimental to a relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detrimental to a relationship".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin tưởng được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh, dù là tình yêu, tình bạn hay gia đình. Bất kỳ hành vi nào làm xói mòn lòng tin – như nói dối, phản bội, hoặc thiếu minh bạch – đều được coi là cực kỳ 'detrimental to a relationship' (có hại cho một mối quan hệ) và khó có thể sửa chữa. Các cặp đôi thường tìm đến liệu pháp tư vấn để xây dựng lại lòng tin đã mất, cho thấy giá trị cao của sự tin cậy.

Dấu hiệu 'cờ đỏ' trong hẹn hò

Trong văn hóa hẹn hò hiện đại của phương Tây, khái niệm 'red flags' (cờ đỏ) được dùng để chỉ những dấu hiệu cảnh báo sớm về các hành vi hoặc đặc điểm tính cách có thể là 'detrimental to a relationship' (có hại cho một mối quan hệ) về lâu dài. Ví dụ, sự kiểm soát, ghen tuông quá mức, việc thiếu tôn trọng ranh giới cá nhân, hoặc né tránh trách nhiệm thường được xem là 'cờ đỏ' cần được chú ý nghiêm túc trước khi mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn.