(Top Banner Ad)
detrimental to the environment
C1
adjective C1 Khoa học môi trường

detrimental to the environment

UK: /ˌdetrɪˈmentl/ • US: /ˌdetrɪˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

gây hại cho môi trường có hại cho môi trường ảnh hưởng xấu đến môi trường bất lợi cho môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing harm or damage.

Vietnamese Meaning

Gây hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overuse of plastic is detrimental to the environment."

    "Việc lạm dụng nhựa gây hại cho môi trường."

  • "Air pollution is detrimental to public health."

    "Ô nhiễm không khí có hại cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The chemicals used in the factory are detrimental to the river's ecosystem."

    "Các hóa chất được sử dụng trong nhà máy gây hại cho hệ sinh thái của sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detriment sự thiệt hại, tác hại (điều gì đó gây ra tổn hại)
Adjective detrimental có hại, gây thiệt hại
Adverb detrimentally một cách có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dētrimentum
English
detriment

Nguồn gốc của 'Detrimental'

Từ 'detrimental' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dētrimentum', có nghĩa là 'sự thiệt hại'. Ý tưởng về sự suy giảm và tổn thất đã ăn sâu vào ý nghĩa của từ này từ thời cổ đại, phản ánh cách chúng ta nhận thức những tác động tiêu cực lên môi trường.

Usage Note

Từ 'detrimental' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ tác động tiêu cực hoặc có hại đến một đối tượng, hệ thống hoặc tình huống cụ thể. Nó mạnh hơn so với 'harmful' và thường được sử dụng để nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của tác động. Khác với 'damaging', 'detrimental' có thể ám chỉ cả những tác động tiềm ẩn và lâu dài, không chỉ những thiệt hại hữu hình ngay lập tức. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống chịu tác động tiêu cực. Ví dụ: 'detrimental to health', 'detrimental to the economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detrimental to the environment
  • extremely extremely detrimental to the environment
    (cực kỳ có hại cho môi trường)
  • highly highly detrimental to the environment
    (rất có hại cho môi trường)
  • potentially potentially detrimental to the environment
    (tiềm ẩn gây hại cho môi trường)
Verb + detrimental to the environment
  • prove prove detrimental to the environment
    (chứng tỏ là có hại cho môi trường)
  • be be detrimental to the environment
    (có hại cho môi trường)
  • become become detrimental to the environment
    (trở nên có hại cho môi trường)

Idioms

  • at the detriment of

    gây tổn hại đến, gây bất lợi cho

    "The company expanded rapidly, but at the detriment of its customer service."

    (Công ty mở rộng nhanh chóng, nhưng gây tổn hại đến dịch vụ khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detrimental to the environment

adjective
Lật mặt

Gây hại hoặc thiệt hại.

"The overuse of plastic is detrimental to the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider practices detrimental to the environment carefully.
Hãy xem xét cẩn thận các hoạt động có hại cho môi trường.
Phủ định
Don't support policies detrimental to the environment.
Đừng ủng hộ các chính sách gây bất lợi cho môi trường.
Nghi vấn
Please, evaluate the factors detrimental to the environment.
Làm ơn, đánh giá các yếu tố gây bất lợi cho môi trường.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's emissions are detrimental to the environment.
Khí thải của nhà máy có hại cho môi trường.
Phủ định
Isn't deforestation detrimental to the environment?
Chẳng phải phá rừng có hại cho môi trường sao?
Nghi vấn
Is plastic waste detrimental to the environment?
Rác thải nhựa có gây hại cho môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detrimental to the environment".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện thường niên trên toàn thế giới được tổ chức để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải giảm thiểu các hành vi 'detrimental to the environment'.