detrimental to the environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing harm or damage.
Vietnamese Meaning
Gây hại hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overuse of plastic is detrimental to the environment."
"Việc lạm dụng nhựa gây hại cho môi trường."
-
"Air pollution is detrimental to public health."
"Ô nhiễm không khí có hại cho sức khỏe cộng đồng."
-
"The chemicals used in the factory are detrimental to the river's ecosystem."
"Các hóa chất được sử dụng trong nhà máy gây hại cho hệ sinh thái của sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detriment | sự thiệt hại, tác hại (điều gì đó gây ra tổn hại) |
| Adjective | detrimental | có hại, gây thiệt hại |
| Adverb | detrimentally | một cách có hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detrimental' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ tác động tiêu cực hoặc có hại đến một đối tượng, hệ thống hoặc tình huống cụ thể. Nó mạnh hơn so với 'harmful' và thường được sử dụng để nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của tác động. Khác với 'damaging', 'detrimental' có thể ám chỉ cả những tác động tiềm ẩn và lâu dài, không chỉ những thiệt hại hữu hình ngay lập tức. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống chịu tác động tiêu cực. Ví dụ: 'detrimental to health', 'detrimental to the economy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely detrimental to the environment (cực kỳ có hại cho môi trường)
-
highly highly detrimental to the environment (rất có hại cho môi trường)
-
potentially potentially detrimental to the environment (tiềm ẩn gây hại cho môi trường)
-
prove prove detrimental to the environment (chứng tỏ là có hại cho môi trường)
-
be be detrimental to the environment (có hại cho môi trường)
-
become become detrimental to the environment (trở nên có hại cho môi trường)
Idioms
-
at the detriment of
gây tổn hại đến, gây bất lợi cho
"The company expanded rapidly, but at the detriment of its customer service."
(Công ty mở rộng nhanh chóng, nhưng gây tổn hại đến dịch vụ khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detrimental to the environment
adjectiveGây hại hoặc thiệt hại.
"The overuse of plastic is detrimental to the environment."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider practices detrimental to the environment carefully. |
Hãy xem xét cẩn thận các hoạt động có hại cho môi trường. |
| Phủ định | Don't support policies detrimental to the environment. |
Đừng ủng hộ các chính sách gây bất lợi cho môi trường. |
| Nghi vấn | Please, evaluate the factors detrimental to the environment. |
Làm ơn, đánh giá các yếu tố gây bất lợi cho môi trường. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory's emissions are detrimental to the environment. |
Khí thải của nhà máy có hại cho môi trường. |
| Phủ định | Isn't deforestation detrimental to the environment? |
Chẳng phải phá rừng có hại cho môi trường sao? |
| Nghi vấn | Is plastic waste detrimental to the environment? |
Rác thải nhựa có gây hại cho môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detrimental to the environment".
