(Top Banner Ad)
devalued life
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Triết học, Đạo đức

devalued life

UK: /diːˈvæljuːd laɪf/ • US: /diːˈvæljuːd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống bị hạ thấp giá trị cuộc sống bị xem thường cuộc sống không được coi trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life that is considered to be worth less than other lives, often due to social stigma, discrimination, or economic hardship.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống bị coi là ít giá trị hơn so với những cuộc sống khác, thường là do sự kỳ thị của xã hội, phân biệt đối xử hoặc khó khăn kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marginalized communities often experience a 'devalued life' due to systemic discrimination."

    "Các cộng đồng bị thiệt thòi thường trải qua một 'cuộc sống bị hạ thấp giá trị' do sự phân biệt đối xử có hệ thống."

  • "The documentary highlighted the 'devalued life' of refugees in the overcrowded camp."

    "Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật 'cuộc sống bị hạ thấp giá trị' của những người tị nạn trong trại quá đông đúc."

  • "Many argue that the elderly experience a 'devalued life' in societies that prioritize youth."

    "Nhiều người cho rằng người cao tuổi trải qua một 'cuộc sống bị hạ thấp giá trị' trong các xã hội ưu tiên giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devalue làm mất giá, giảm giá trị
Noun devaluation sự làm mất giá, sự giảm giá trị
Adjective valuable có giá trị
Noun value giá trị

Synonyms

undervalued life (cuộc sống bị đánh giá thấp)disadvantaged life (cuộc sống bất lợi)

Antonyms

valued life (cuộc sống được coi trọng)privileged life (cuộc sống đặc quyền)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
valere
English
devalue
English
life

Nguồn gốc của 'devalue'

Từ 'devalue' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'xuống', 'giảm') và động từ 'valere' (có nghĩa là 'có giá trị', 'mạnh mẽ'). Vì vậy, 'devalue' ban đầu mang ý nghĩa làm giảm giá trị của một thứ gì đó. Trong trường hợp 'devalued life', nó ám chỉ một cuộc sống bị xem nhẹ, bị đánh giá thấp giá trị thực sự.

Usage Note

Cụm từ 'devalued life' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc nhóm người bị gạt ra ngoài lề xã hội và không được hưởng những quyền lợi và cơ hội như những người khác. Nó nhấn mạnh sự bất công và sự bất bình đẳng trong xã hội. Nó có thể liên quan đến các khái niệm như nhân phẩm, quyền con người, và sự công bằng xã hội. So với 'worthless life', 'devalued life' mang sắc thái nhấn mạnh về sự tác động từ bên ngoài xã hội hơn là bản chất cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devalued life
  • tragic tragic devalued life
    (cuộc sống bị xem nhẹ một cách bi thảm)
  • miserable miserable devalued life
    (cuộc sống bị xem nhẹ một cách khốn khổ)
  • worthless worthless devalued life
    (cuộc sống bị xem nhẹ, vô giá trị)
Verb + devalued life
  • lead lead a devalued life
    (sống một cuộc sống bị xem nhẹ)
  • experience experience a devalued life
    (trải qua một cuộc sống bị xem nhẹ)
  • represent represent a devalued life
    (tượng trưng cho một cuộc sống bị xem nhẹ)

Idioms

  • put a price on life

    định giá mạng sống (thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho rằng mạng sống có thể mua bán)

    "In some societies, they seem to put a price on life, valuing profit over human well-being, leading to a devalued life for many."

    (Ở một số xã hội, họ dường như định giá mạng sống, coi trọng lợi nhuận hơn phúc lợi của con người, dẫn đến một cuộc sống bị xem nhẹ đối với nhiều người.)

  • life is cheap

    mạng người rẻ rúng

    "In war-torn areas, life is often cheap, and many people lead a devalued life."

    (Ở những khu vực bị chiến tranh tàn phá, mạng người thường rẻ rúng, và nhiều người sống một cuộc sống bị xem nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devalued life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống bị coi là ít giá trị hơn so với những cuộc sống khác, thường là do sự kỳ thị của xã hội, phân biệt đối xử hoặc khó khăn kinh tế.

"The marginalized communities often experience a 'devalued life' due to systemic discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devalued life".

Giá trị của sự sống trong các nền văn hóa

Quan niệm về giá trị của sự sống khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa, sự sống được coi là thiêng liêng và vô giá. Trong khi đó, ở những nơi khác, các yếu tố như địa vị xã hội, kinh tế hoặc chính trị có thể ảnh hưởng đến cách một người được coi trọng, dẫn đến việc một số người phải chịu đựng một cuộc sống bị xem nhẹ.

Bất bình đẳng xã hội và 'devalued life'

Bất bình đẳng xã hội, phân biệt đối xử và nghèo đói cùng cực có thể dẫn đến một 'devalued life' cho những người bị ảnh hưởng. Khi một người hoặc một nhóm người bị tước đoạt cơ hội, quyền lợi và phẩm giá, cuộc sống của họ có thể bị coi là ít giá trị hơn so với những người khác trong xã hội.