privileged life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living that provides someone with special advantages and opportunities because they were born into a wealthy or powerful family.
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống mang lại cho ai đó những lợi thế và cơ hội đặc biệt vì họ sinh ra trong một gia đình giàu có hoặc quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew up in a privileged life, attending the best schools and traveling the world."
"Cô ấy lớn lên trong một cuộc sống đặc quyền, được học ở những trường tốt nhất và đi du lịch khắp thế giới."
-
"He doesn't understand the struggles of ordinary people because he has always lived a privileged life."
"Anh ta không hiểu những khó khăn của người bình thường vì anh ta luôn sống một cuộc sống đặc quyền."
-
"Many argue that a privileged life can insulate individuals from the realities faced by a large portion of society."
"Nhiều người cho rằng một cuộc sống đặc quyền có thể cô lập các cá nhân khỏi thực tế mà phần lớn xã hội phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privilege | đặc quyền, đặc ân |
| Verb | privilege | ban đặc quyền, ưu ái cho |
| Adjective | unprivileged | không có đặc quyền, kém may mắn |
| Noun | privileges | các đặc quyền (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái chỉ trích hoặc ghen tị khi nói về những người có được những lợi thế không phải do nỗ lực cá nhân. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead a privileged life (sống một cuộc sống đặc quyền)
-
enjoy enjoy a privileged life (tận hưởng một cuộc sống đặc quyền)
-
live live a privileged life (sống một cuộc sống đặc quyền)
-
have have a privileged life (có một cuộc sống đặc quyền)
-
comfortable a comfortable privileged life (một cuộc sống đặc quyền thoải mái)
-
sheltered a sheltered privileged life (một cuộc sống đặc quyền được bao bọc)
-
affluent an affluent privileged life (một cuộc sống đặc quyền giàu có)
Idioms
-
To live a privileged life
Sống một cuộc sống có nhiều đặc quyền, lợi thế (thường do gia cảnh, xuất thân)
"She was born into wealth and has lived a privileged life, never having to worry about money."
(Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có và đã sống một cuộc sống đặc quyền, không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
-
To be born into a privileged life
Sinh ra trong một gia đình/môi trường có đặc quyền, được hưởng lợi thế từ khi mới sinh
"Not everyone is lucky enough to be born into a privileged life; many have to work hard for everything."
(Không phải ai cũng may mắn được sinh ra trong một cuộc sống đặc quyền; nhiều người phải làm việc chăm chỉ vì mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privileged life
Tính từ + Danh từMột cuộc sống mang lại cho ai đó những lợi thế và cơ hội đặc biệt vì họ sinh ra trong một gia đình giàu có hoặc quyền lực.
"She grew up in a privileged life, attending the best schools and traveling the world."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are born into a privileged life, you have access to better education. |
Nếu bạn sinh ra trong một cuộc sống đặc quyền, bạn có quyền tiếp cận nền giáo dục tốt hơn. |
| Phủ định | If you grow up privileged, you don't always understand the struggles of others. |
Nếu bạn lớn lên trong đặc quyền, bạn không phải lúc nào cũng hiểu được những khó khăn của người khác. |
| Nghi vấn | If someone lives a privileged life, does that automatically make them happy? |
Nếu ai đó sống một cuộc sống đặc quyền, điều đó có tự động làm cho họ hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged life".
