(Top Banner Ad)
privileged life
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế

privileged life

UK: /ˈprɪvəlɪdʒd laɪf/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đặc quyền cuộc sống sung sướng cuộc sống thượng lưu cuộc sống giàu sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that provides someone with special advantages and opportunities because they were born into a wealthy or powerful family.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống mang lại cho ai đó những lợi thế và cơ hội đặc biệt vì họ sinh ra trong một gia đình giàu có hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a privileged life, attending the best schools and traveling the world."

    "Cô ấy lớn lên trong một cuộc sống đặc quyền, được học ở những trường tốt nhất và đi du lịch khắp thế giới."

  • "He doesn't understand the struggles of ordinary people because he has always lived a privileged life."

    "Anh ta không hiểu những khó khăn của người bình thường vì anh ta luôn sống một cuộc sống đặc quyền."

  • "Many argue that a privileged life can insulate individuals from the realities faced by a large portion of society."

    "Nhiều người cho rằng một cuộc sống đặc quyền có thể cô lập các cá nhân khỏi thực tế mà phần lớn xã hội phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Verb privilege ban đặc quyền, ưu ái cho
Adjective unprivileged không có đặc quyền, kém may mắn
Noun privileges các đặc quyền (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
English
privileged

Nguồn gốc của 'Privilege'

Từ 'privilege' (đặc quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'privilegium', ghép từ 'privus' (riêng tư, cá nhân) và 'lex' (luật). Ban đầu, nó chỉ một đạo luật riêng áp dụng cho một người hoặc một nhóm cụ thể, mang lại cho họ một lợi thế hoặc quyền lợi đặc biệt so với người khác. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ lợi thế đặc biệt nào mà một người hoặc nhóm có được, thường không phải do công sức của họ, tạo nên một 'privileged life' (cuộc sống đặc quyền).

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái chỉ trích hoặc ghen tị khi nói về những người có được những lợi thế không phải do nỗ lực cá nhân. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs với 'privileged life'
  • lead lead a privileged life
    (sống một cuộc sống đặc quyền)
  • enjoy enjoy a privileged life
    (tận hưởng một cuộc sống đặc quyền)
  • live live a privileged life
    (sống một cuộc sống đặc quyền)
  • have have a privileged life
    (có một cuộc sống đặc quyền)
Adjectives miêu tả 'privileged life'
  • comfortable a comfortable privileged life
    (một cuộc sống đặc quyền thoải mái)
  • sheltered a sheltered privileged life
    (một cuộc sống đặc quyền được bao bọc)
  • affluent an affluent privileged life
    (một cuộc sống đặc quyền giàu có)

Idioms

  • To live a privileged life

    Sống một cuộc sống có nhiều đặc quyền, lợi thế (thường do gia cảnh, xuất thân)

    "She was born into wealth and has lived a privileged life, never having to worry about money."

    (Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có và đã sống một cuộc sống đặc quyền, không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

  • To be born into a privileged life

    Sinh ra trong một gia đình/môi trường có đặc quyền, được hưởng lợi thế từ khi mới sinh

    "Not everyone is lucky enough to be born into a privileged life; many have to work hard for everything."

    (Không phải ai cũng may mắn được sinh ra trong một cuộc sống đặc quyền; nhiều người phải làm việc chăm chỉ vì mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống mang lại cho ai đó những lợi thế và cơ hội đặc biệt vì họ sinh ra trong một gia đình giàu có hoặc quyền lực.

"She grew up in a privileged life, attending the best schools and traveling the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are born into a privileged life, you have access to better education.
Nếu bạn sinh ra trong một cuộc sống đặc quyền, bạn có quyền tiếp cận nền giáo dục tốt hơn.
Phủ định
If you grow up privileged, you don't always understand the struggles of others.
Nếu bạn lớn lên trong đặc quyền, bạn không phải lúc nào cũng hiểu được những khó khăn của người khác.
Nghi vấn
If someone lives a privileged life, does that automatically make them happy?
Nếu ai đó sống một cuộc sống đặc quyền, điều đó có tự động làm cho họ hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged life".

Đặc quyền và Bất bình đẳng Xã hội

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'privileged life' thường gắn liền với các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội. Nó đề cập đến những lợi thế không công bằng mà một số người có được dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tầng lớp kinh tế xã hội, hoặc gia đình giàu có. Ví dụ, 'white privilege' (đặc quyền của người da trắng) là một khái niệm chỉ những lợi ích vô hình mà người da trắng nhận được trong các xã hội đa sắc tộc, thường mà không hề hay biết.

Đặc quyền Thế hệ

Một 'privileged life' thường được thừa hưởng qua các thế hệ. Điều này có nghĩa là con cái của những gia đình giàu có hoặc có địa vị cao thường tự động được tiếp cận với giáo dục tốt hơn, cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn và một mạng lưới xã hội mạnh mẽ hơn, tạo ra một vòng tuần hoàn của đặc quyền. Điều này làm nổi bật sự khác biệt về cơ hội ban đầu giữa các cá nhân.