lose interest in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop being interested in someone or something.
Vietnamese Meaning
Mất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started to lose interest in her studies."
"Cô ấy bắt đầu mất hứng thú với việc học của mình."
-
"Many people lose interest in their jobs after a few years."
"Nhiều người mất hứng thú với công việc của họ sau vài năm."
-
"He quickly lost interest in the conversation."
"Anh ấy nhanh chóng mất hứng thú với cuộc trò chuyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | mất, đánh mất |
| Noun | loss | sự mất mát |
| Adjective | lost | bị mất, lạc lõng |
| Noun | interest | sự quan tâm, hứng thú |
| Adjective | interested | có hứng thú |
| Adjective | uninterested | không hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn của sự quan tâm hoặc hứng thú đối với một đối tượng cụ thể. Sự mất hứng thú này có thể xảy ra dần dần hoặc đột ngột. So sánh với 'become bored with', 'lose interest in' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, nhấn mạnh vào việc người đó không còn thấy hấp dẫn hoặc thú vị nữa.
Prepositions
Giới từ 'in' kết nối động từ 'lose interest' với đối tượng mà người đó mất hứng thú. Ví dụ: lose interest *in* a hobby, lose interest *in* a subject.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose interest in something (nhanh chóng mất hứng thú với cái gì đó)
-
easily easily lose interest in something (dễ dàng mất hứng thú với cái gì đó)
-
people people lose interest in something (mọi người mất hứng thú với cái gì đó)
-
students students lose interest in learning (học sinh mất hứng thú với việc học)
-
begin to begin to lose interest in something (bắt đầu mất hứng thú với cái gì đó)
-
tend to tend to lose interest in something (có xu hướng mất hứng thú với cái gì đó)
Idioms
-
lose interest in something very quickly
mất hứng thú với cái gì đó rất nhanh
"He lost interest in the game very quickly."
(Anh ấy mất hứng thú với trò chơi rất nhanh.)
-
lose all interest in
mất hết hứng thú với
"I've lost all interest in that project."
(Tôi đã mất hết hứng thú với dự án đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose interest in
Cụm động từMất hứng thú, không còn quan tâm đến ai hoặc cái gì.
"She started to lose interest in her studies."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loses interest in her hobbies quickly. |
Cô ấy nhanh chóng mất hứng thú với những sở thích của mình. |
| Phủ định | Never before had she lost interest in such a captivating topic. |
Chưa bao giờ trước đây cô ấy mất hứng thú với một chủ đề hấp dẫn như vậy. |
| Nghi vấn | Were they to lose interest in the project, would they inform the team immediately? |
Nếu họ mất hứng thú với dự án, liệu họ có thông báo cho nhóm ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose interest in".
