cultivate a taste for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop an appreciation or liking for something through exposure or experience.
Vietnamese Meaning
Phát triển sự yêu thích hoặc đánh giá cao đối với điều gì đó thông qua tiếp xúc hoặc kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to cultivate a taste for modern art by visiting galleries regularly."
"Cô ấy đã cố gắng bồi dưỡng sự yêu thích đối với nghệ thuật hiện đại bằng cách thường xuyên đến các phòng trưng bày."
-
"He cultivated a taste for spicy food after living in Thailand."
"Anh ấy đã bồi dưỡng sự yêu thích đồ ăn cay sau khi sống ở Thái Lan."
-
"It takes time to cultivate a taste for black coffee."
"Cần có thời gian để bồi dưỡng sự yêu thích cà phê đen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cultivation | sự trồng trọt; sự trau dồi, sự vun trồng (kiến thức, kỹ năng) |
| Adjective | cultivated | có học thức, có văn hóa, lịch thiệp; được trồng trọt |
| Noun | cultivator | người trồng trọt, người canh tác; máy cày |
| Noun | culture | văn hóa (có cùng gốc từ 'colere' - chăm sóc, vun trồng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển dần dần một sở thích hoặc sự đánh giá cao đối với một thứ gì đó. Nó ngụ ý một nỗ lực có ý thức hoặc vô thức để làm quen và yêu thích một thứ gì đó mà ban đầu có thể không hấp dẫn. Khác với 'develop a taste for' (chỉ sự phát triển tự nhiên của sở thích), 'cultivate a taste for' nhấn mạnh sự chủ động, có ý thức. So với 'acquire a taste for' (đơn thuần là có được sở thích), cụm từ này thể hiện một quá trình bồi dưỡng, vun đắp sở thích đó.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sở thích đang được phát triển. Ví dụ: 'cultivate a taste for classical music', 'cultivate a taste for fine wine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly cultivate a taste for something (từ từ tập thích một thứ gì đó)
-
gradually cultivate a taste for something (dần dần tập thích một thứ gì đó)
-
deliberately cultivate a taste for something (cố tình/chủ tâm tập thích một thứ gì đó)
-
modern art cultivate a taste for modern art (tập thích nghệ thuật hiện đại)
-
classical music cultivate a taste for classical music (tập thưởng thức nhạc cổ điển)
-
spicy food cultivate a taste for spicy food (tập ăn cay / tập thích món cay)
-
fine wine cultivate a taste for fine wine (tập thưởng thức rượu vang hảo hạng)
Idioms
-
cultivate a taste for something
Bản thân cụm từ này đã là một thành ngữ, có nghĩa là cố gắng học cách thích hoặc đánh giá cao một thứ gì đó mà ban đầu bạn không thích hoặc không quen thuộc.
"He moved to Japan and had to cultivate a taste for sushi."
(Anh ấy chuyển đến Nhật và đã phải tập ăn sushi cho quen.)
-
an acquired taste
Một thứ mà ban đầu bạn không thích, nhưng lại dần dần thích sau khi đã thử nhiều lần (thường dùng cho đồ ăn, thức uống, hoặc một loại hình nghệ thuật).
"For many Westerners, durian is an acquired taste."
(Đối với nhiều người phương Tây, sầu riêng là một món phải ăn quen mới thấy ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultivate a taste for
Cụm động từPhát triển sự yêu thích hoặc đánh giá cao đối với điều gì đó thông qua tiếp xúc hoặc kinh nghiệm.
"She tried to cultivate a taste for modern art by visiting galleries regularly."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to cultivate a taste for classical music. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn tập làm quen với nhạc cổ điển. |
| Phủ định | He told me that he didn't cultivate a taste for spicy food when he was young. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tập làm quen với đồ ăn cay khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | She asked if I had cultivated a taste for Japanese cuisine. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tập làm quen với ẩm thực Nhật Bản chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate a taste for".
