(Top Banner Ad)
cultivate a taste for
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

cultivate a taste for

UK: /ˈkʌltɪˌveɪt/ • US: /ˈkʌltɪˌveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bồi dưỡng sự yêu thích vun đắp sở thích phát triển sự yêu thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop an appreciation or liking for something through exposure or experience.

Vietnamese Meaning

Phát triển sự yêu thích hoặc đánh giá cao đối với điều gì đó thông qua tiếp xúc hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to cultivate a taste for modern art by visiting galleries regularly."

    "Cô ấy đã cố gắng bồi dưỡng sự yêu thích đối với nghệ thuật hiện đại bằng cách thường xuyên đến các phòng trưng bày."

  • "He cultivated a taste for spicy food after living in Thailand."

    "Anh ấy đã bồi dưỡng sự yêu thích đồ ăn cay sau khi sống ở Thái Lan."

  • "It takes time to cultivate a taste for black coffee."

    "Cần có thời gian để bồi dưỡng sự yêu thích cà phê đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cultivation sự trồng trọt; sự trau dồi, sự vun trồng (kiến thức, kỹ năng)
Adjective cultivated có học thức, có văn hóa, lịch thiệp; được trồng trọt
Noun cultivator người trồng trọt, người canh tác; máy cày
Noun culture văn hóa (có cùng gốc từ 'colere' - chăm sóc, vun trồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere ('to till, care for, cultivate')
Late Latin
cultivare ('to cultivate')
English (c. 1620)
cultivate (originally for land, metaphorically for the mind from c. 1704)
Old French
taster ('to feel, to taste')
English
taste (as a preference or liking)

Từ Nông Trại Đến Tâm Trí

Từ 'cultivate' ban đầu chỉ có nghĩa là 'trồng trọt, canh tác' đất đai. Khoảng đầu thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ việc 'trau dồi, vun trồng' tâm trí, kiến thức, hoặc các mối quan hệ. Cụm từ 'cultivate a taste for' là một ví dụ tuyệt vời cho sự chuyển nghĩa này, ví việc học cách thích một thứ gì đó giống như việc chăm sóc một cái cây cho đến khi nó ra hoa kết trái.

Hành Trình Của 'Vị Giác'

Từ 'taste' (vị, nếm) vốn chỉ cảm giác vật lý trên lưỡi. Theo thời gian, nó được mở rộng để chỉ khả năng đánh giá, nhận xét về chất lượng, đặc biệt là trong nghệ thuật và thời trang (ví dụ: 'good taste' - có gu thẩm mỹ tốt). Vì vậy, 'cultivate a taste for' không chỉ là tập ăn một món lạ, mà còn là rèn luyện khả năng cảm thụ và đánh giá một lĩnh vực mới như âm nhạc cổ điển hay hội họa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển dần dần một sở thích hoặc sự đánh giá cao đối với một thứ gì đó. Nó ngụ ý một nỗ lực có ý thức hoặc vô thức để làm quen và yêu thích một thứ gì đó mà ban đầu có thể không hấp dẫn. Khác với 'develop a taste for' (chỉ sự phát triển tự nhiên của sở thích), 'cultivate a taste for' nhấn mạnh sự chủ động, có ý thức. So với 'acquire a taste for' (đơn thuần là có được sở thích), cụm từ này thể hiện một quá trình bồi dưỡng, vun đắp sở thích đó.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sở thích đang được phát triển. Ví dụ: 'cultivate a taste for classical music', 'cultivate a taste for fine wine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ / Cách thức (Adverb + cultivate)
  • slowly cultivate a taste for something
    (từ từ tập thích một thứ gì đó)
  • gradually cultivate a taste for something
    (dần dần tập thích một thứ gì đó)
  • deliberately cultivate a taste for something
    (cố tình/chủ tâm tập thích một thứ gì đó)
Thứ được yêu thích (cultivate a taste for + Noun)
  • modern art cultivate a taste for modern art
    (tập thích nghệ thuật hiện đại)
  • classical music cultivate a taste for classical music
    (tập thưởng thức nhạc cổ điển)
  • spicy food cultivate a taste for spicy food
    (tập ăn cay / tập thích món cay)
  • fine wine cultivate a taste for fine wine
    (tập thưởng thức rượu vang hảo hạng)

Idioms

  • cultivate a taste for something

    Bản thân cụm từ này đã là một thành ngữ, có nghĩa là cố gắng học cách thích hoặc đánh giá cao một thứ gì đó mà ban đầu bạn không thích hoặc không quen thuộc.

    "He moved to Japan and had to cultivate a taste for sushi."

    (Anh ấy chuyển đến Nhật và đã phải tập ăn sushi cho quen.)

  • an acquired taste

    Một thứ mà ban đầu bạn không thích, nhưng lại dần dần thích sau khi đã thử nhiều lần (thường dùng cho đồ ăn, thức uống, hoặc một loại hình nghệ thuật).

    "For many Westerners, durian is an acquired taste."

    (Đối với nhiều người phương Tây, sầu riêng là một món phải ăn quen mới thấy ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivate a taste for

Cụm động từ
Lật mặt

Phát triển sự yêu thích hoặc đánh giá cao đối với điều gì đó thông qua tiếp xúc hoặc kinh nghiệm.

"She tried to cultivate a taste for modern art by visiting galleries regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to cultivate a taste for classical music.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn tập làm quen với nhạc cổ điển.
Phủ định
He told me that he didn't cultivate a taste for spicy food when he was young.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tập làm quen với đồ ăn cay khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if I had cultivated a taste for Japanese cuisine.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tập làm quen với ẩm thực Nhật Bản chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate a taste for".

Sự Sành Điệu và Tinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, việc 'cultivate a taste' cho những thứ như rượu vang, phô mai, opera hay nghệ thuật trừu tượng thường được coi là biểu hiện của sự tinh tế, có học thức và địa vị xã hội. Nó cho thấy một người không chỉ hài lòng với những gì quen thuộc mà còn chủ động tìm hiểu và trân trọng những trải nghiệm văn hóa phức tạp hơn.

Phát Triển Bản Thân và Tư Duy Cởi Mở

Ngày nay, hành động này còn mang ý nghĩa về sự phát triển cá nhân. Chủ động 'cultivate a taste for' những ý tưởng mới, những nền văn hóa khác, hay những món ăn lạ được xem là một đức tính tốt. Nó thể hiện một tư duy cởi mở, ham học hỏi và mong muốn mở rộng thế giới quan của bản thân, một giá trị được đề cao trong xã hội hiện đại.