development phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stage in the process of growth, progress, or advancement.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn trong quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is currently in its development phase."
"Dự án hiện đang trong giai đoạn phát triển."
-
"The company is in the development phase of its new product line."
"Công ty đang trong giai đoạn phát triển của dòng sản phẩm mới."
-
"We expect to complete the development phase by the end of the year."
"Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành giai đoạn phát triển vào cuối năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, triển khai |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developmental | thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển |
| Verb | phase in | đưa vào sử dụng dần dần |
| Verb | phase out | ngừng sử dụng dần dần |
| Noun | phasing | sự phân pha, sự sắp xếp theo giai đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của một dự án, sản phẩm, hoặc quy trình đang phát triển. Nó nhấn mạnh rằng quá trình này đang tiến triển và có thể có nhiều giai đoạn khác nhau. 'Development' nhấn mạnh sự tăng trưởng và cải tiến, trong khi 'phase' chỉ ra một phần cụ thể, có giới hạn thời gian của quá trình đó. Khác với 'stage', 'phase' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, liên quan đến sự thay đổi và tiến triển có kế hoạch.
Prepositions
'- in the development phase': chỉ vị trí thời gian hoặc bối cảnh của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The product is in the development phase.' (Sản phẩm đang trong giai đoạn phát triển.)
'- of the development phase': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của giai đoạn phát triển. Ví dụ: 'The challenges of the development phase are significant.' (Những thách thức của giai đoạn phát triển là rất lớn.)
'- during the development phase': chỉ thời gian mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra. Ví dụ: 'During the development phase, we encountered several problems.' (Trong giai đoạn phát triển, chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early development phase (giai đoạn phát triển ban đầu)
-
late late development phase (giai đoạn phát triển cuối)
-
critical critical development phase (giai đoạn phát triển then chốt/quan trọng)
-
initial initial development phase (giai đoạn phát triển khởi đầu)
-
key key development phase (giai đoạn phát triển chính)
-
enter enter a development phase (bắt đầu một giai đoạn phát triển)
-
be in be in the development phase (đang trong giai đoạn phát triển)
-
move into move into a development phase (chuyển sang một giai đoạn phát triển)
-
manage manage the development phase (quản lý giai đoạn phát triển)
-
complete complete the development phase (hoàn thành giai đoạn phát triển)
Idioms
-
in the development phase
đang trong giai đoạn phát triển
"The new software is currently in the development phase."
(Phần mềm mới hiện đang trong giai đoạn phát triển.)
-
early development phase
giai đoạn phát triển ban đầu
"Many startups struggle to secure funding in their early development phase."
(Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc huy động vốn ở giai đoạn phát triển ban đầu của họ.)
-
beyond the development phase
vượt ra ngoài giai đoạn phát triển
"Once a product is beyond the development phase, it's ready for market launch."
(Khi một sản phẩm đã vượt ra ngoài giai đoạn phát triển, nó đã sẵn sàng để ra mắt thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
development phase
Noun PhraseMột giai đoạn trong quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc phát triển.
"The project is currently in its development phase."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Accelerating the development phase is crucial for timely product launch. |
Việc đẩy nhanh giai đoạn phát triển là rất quan trọng để ra mắt sản phẩm đúng thời hạn. |
| Phủ định | Not completing the development phase thoroughly can lead to significant issues later. |
Việc không hoàn thành kỹ lưỡng giai đoạn phát triển có thể dẫn đến các vấn đề lớn sau này. |
| Nghi vấn | Is shortening the development phase worth the potential risks? |
Việc rút ngắn giai đoạn phát triển có đáng với những rủi ro tiềm ẩn hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development phase".
