(Top Banner Ad)
development phase
B2
Noun Phrase B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Kỹ thuật

development phase

UK: /dɪˈveləpmənt feɪz/ • US: /dɪˈveləpmənt feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn phát triển thời kỳ phát triển quá trình phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stage in the process of growth, progress, or advancement.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is currently in its development phase."

    "Dự án hiện đang trong giai đoạn phát triển."

  • "The company is in the development phase of its new product line."

    "Công ty đang trong giai đoạn phát triển của dòng sản phẩm mới."

  • "We expect to complete the development phase by the end of the year."

    "Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành giai đoạn phát triển vào cuối năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, triển khai
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển
Verb phase in đưa vào sử dụng dần dần
Verb phase out ngừng sử dụng dần dần
Noun phasing sự phân pha, sự sắp xếp theo giai đoạn

Synonyms

growth stage (giai đoạn tăng trưởng)progression phase (giai đoạn tiến triển)evolutionary stage (giai đoạn tiến hóa)

Antonyms

final stage (giai đoạn cuối)completion phase (giai đoạn hoàn thành)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
English
develop
English
development
Ancient Greek
φάσις (phasis)
Latin
phasis
English
phase

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, khám phá' hoặc 'gỡ bỏ lớp bọc'. Hãy hình dung một cái gì đó được bọc kín và dần dần được mở ra, hé lộ sự tiến triển bên trong. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của sự phát triển hoặc hình thành ngày nay.

Nguồn gốc của 'Phase'

Từ 'phase' (giai đoạn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'biểu hiện'. Nó liên quan đến động từ 'phainein', tức là 'hiển thị'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ các giai đoạn của mặt trăng (như trăng tròn, trăng khuyết) khi nó 'hiện ra' dưới các hình thức khác nhau. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ giai đoạn rõ ràng nào trong một quá trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của một dự án, sản phẩm, hoặc quy trình đang phát triển. Nó nhấn mạnh rằng quá trình này đang tiến triển và có thể có nhiều giai đoạn khác nhau. 'Development' nhấn mạnh sự tăng trưởng và cải tiến, trong khi 'phase' chỉ ra một phần cụ thể, có giới hạn thời gian của quá trình đó. Khác với 'stage', 'phase' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, liên quan đến sự thay đổi và tiến triển có kế hoạch.

Prepositions

in of during

'- in the development phase': chỉ vị trí thời gian hoặc bối cảnh của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The product is in the development phase.' (Sản phẩm đang trong giai đoạn phát triển.)
'- of the development phase': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của giai đoạn phát triển. Ví dụ: 'The challenges of the development phase are significant.' (Những thách thức của giai đoạn phát triển là rất lớn.)
'- during the development phase': chỉ thời gian mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra. Ví dụ: 'During the development phase, we encountered several problems.' (Trong giai đoạn phát triển, chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development phase
  • early early development phase
    (giai đoạn phát triển ban đầu)
  • late late development phase
    (giai đoạn phát triển cuối)
  • critical critical development phase
    (giai đoạn phát triển then chốt/quan trọng)
  • initial initial development phase
    (giai đoạn phát triển khởi đầu)
  • key key development phase
    (giai đoạn phát triển chính)
Verb + development phase
  • enter enter a development phase
    (bắt đầu một giai đoạn phát triển)
  • be in be in the development phase
    (đang trong giai đoạn phát triển)
  • move into move into a development phase
    (chuyển sang một giai đoạn phát triển)
  • manage manage the development phase
    (quản lý giai đoạn phát triển)
  • complete complete the development phase
    (hoàn thành giai đoạn phát triển)

Idioms

  • in the development phase

    đang trong giai đoạn phát triển

    "The new software is currently in the development phase."

    (Phần mềm mới hiện đang trong giai đoạn phát triển.)

  • early development phase

    giai đoạn phát triển ban đầu

    "Many startups struggle to secure funding in their early development phase."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc huy động vốn ở giai đoạn phát triển ban đầu của họ.)

  • beyond the development phase

    vượt ra ngoài giai đoạn phát triển

    "Once a product is beyond the development phase, it's ready for market launch."

    (Khi một sản phẩm đã vượt ra ngoài giai đoạn phát triển, nó đã sẵn sàng để ra mắt thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development phase

Noun Phrase
Lật mặt

Một giai đoạn trong quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc phát triển.

"The project is currently in its development phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accelerating the development phase is crucial for timely product launch.
Việc đẩy nhanh giai đoạn phát triển là rất quan trọng để ra mắt sản phẩm đúng thời hạn.
Phủ định
Not completing the development phase thoroughly can lead to significant issues later.
Việc không hoàn thành kỹ lưỡng giai đoạn phát triển có thể dẫn đến các vấn đề lớn sau này.
Nghi vấn
Is shortening the development phase worth the potential risks?
Việc rút ngắn giai đoạn phát triển có đáng với những rủi ro tiềm ẩn hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development phase".

Tầm quan trọng trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, khái niệm 'development phase' (giai đoạn phát triển) là cốt lõi. Các mô hình như Waterfall hay Agile đều chia dự án thành nhiều giai đoạn, và giai đoạn phát triển thường là nơi ý tưởng được biến thành sản phẩm thực tế, từ thiết kế, mã hóa, đến kiểm thử. Đây là một khái niệm quan trọng để lập kế hoạch, theo dõi và đánh giá tiến độ dự án.

Ứng dụng trong các giai đoạn cuộc sống/sự nghiệp

Mặc dù thường dùng trong kỹ thuật, 'development phase' cũng có thể ngụ ý các giai đoạn phát triển trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp hoặc một tổ chức. Ví dụ, một công ty khởi nghiệp có thể nói họ đang ở 'giai đoạn phát triển' ban đầu, hay một cá nhân trải qua 'giai đoạn phát triển' kỹ năng mới. Nó phản ánh một tư duy coi sự trưởng thành và tiến bộ là một chuỗi các bước có cấu trúc.