(Top Banner Ad)
phase out
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Kinh tế, Môi trường, Chính trị

phase out

UK: /ˈfeɪz ˈaʊt/ • US: /ˈfeɪz ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ dần dần dần ngừng sử dụng ngừng sản xuất từ từ từng bước loại bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually stop using something.

Vietnamese Meaning

Dần dần ngừng sử dụng, sản xuất hoặc cung cấp một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to phase out nuclear weapons."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch loại bỏ dần vũ khí hạt nhân."

  • "Coal-fired power plants are being phased out to reduce carbon emissions."

    "Các nhà máy điện than đang dần bị loại bỏ để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The old software will be phased out by the end of the year."

    "Phần mềm cũ sẽ được loại bỏ dần vào cuối năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase Giai đoạn; pha (trong vật lý, thiên văn). Một phần hoặc một bước riêng biệt trong một quá trình.
Verb phase Thực hiện theo từng giai đoạn; phân chia giai đoạn. Lên kế hoạch hoặc thực hiện một việc gì đó theo các bước riêng biệt.
Noun phasing Sự phân chia giai đoạn; sự tiến hành theo giai đoạn. Quá trình hoặc hành động thực hiện theo các bước.
Adjective phased Được thực hiện theo từng giai đoạn. Diễn ra theo các bước, không phải cùng một lúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φάσις (phásis)
Latin
phasis
Old French
fase
English
phase
English
phase out

Giai đoạn và Ngừng Dần

Từ "phase" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phásis" (có nghĩa là "sự xuất hiện" hoặc "giai đoạn", như các pha của mặt trăng). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ một giai đoạn cụ thể trong một quá trình. Đến giữa thế kỷ 20, khi kết hợp với giới từ "out", cụm động từ "phase out" ra đời, mang ý nghĩa ngừng hoặc loại bỏ một thứ gì đó một cách từ từ, theo từng giai đoạn, thay vì đột ngột. Điều này phản ánh cách nhiều thay đổi lớn trong xã hội, công nghệ hay kinh doanh thường diễn ra một cách có kế hoạch và dần dần.

Usage Note

"Phase out" mang ý nghĩa về một quá trình loại bỏ diễn ra từ từ và có kế hoạch, thường là do có sự thay đổi chính sách, công nghệ hoặc nhu cầu. Nó khác với "eliminate" (loại bỏ hoàn toàn ngay lập tức) ở chỗ nó cho phép có thời gian để thích nghi và chuyển đổi. Ví dụ, một công ty có thể "phase out" một dòng sản phẩm cũ trước khi giới thiệu một dòng sản phẩm mới. So sánh với "discontinue" (ngừng), "phase out" nhấn mạnh sự từ từ và có lộ trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + phase out
  • gradually gradually phase out
    (dần dần loại bỏ/ngừng sử dụng)
  • completely completely phase out
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • eventually eventually phase out
    (cuối cùng cũng loại bỏ)
  • successfully successfully phase out
    (loại bỏ thành công)
Verb + phase out
  • plan to plan to phase out
    (lên kế hoạch loại bỏ)
  • decide to decide to phase out
    (quyết định loại bỏ)
  • agree to agree to phase out
    (đồng ý loại bỏ)
Noun (subject) + phase out
  • government government phases out
    (chính phủ loại bỏ)
  • company company phases out
    (công ty ngừng sản xuất/kinh doanh)
  • industry industry phases out
    (ngành công nghiệp loại bỏ)
phase out + Noun (object)
  • a product phase out a product
    (ngừng sản xuất/bán một sản phẩm)
  • a policy phase out a policy
    (ngừng áp dụng một chính sách)
  • a technology phase out a technology
    (loại bỏ một công nghệ cũ)
  • fossil fuels phase out fossil fuels
    (loại bỏ nhiên liệu hóa thạch)

Idioms

  • phase something out

    Ngừng hoặc loại bỏ một cái gì đó một cách từ từ, theo từng giai đoạn.

    "The company decided to phase out its older models of smartphones over the next year."

    (Công ty quyết định ngừng sản xuất dần các mẫu điện thoại thông minh cũ hơn trong năm tới.)

  • be phased out

    Bị/được ngừng hoặc loại bỏ dần dần (dạng bị động).

    "Single-use plastic bags are being phased out in many countries."

    (Túi nhựa dùng một lần đang dần bị loại bỏ ở nhiều quốc gia.)

  • the phasing out of something

    Sự ngừng hoặc loại bỏ dần dần một cái gì đó (dạng danh từ hóa).

    "The phasing out of coal-fired power plants is a global priority for climate action."

    (Việc loại bỏ dần các nhà máy điện than là ưu tiên toàn cầu cho hành động khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phase out

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Dần dần ngừng sử dụng, sản xuất hoặc cung cấp một cái gì đó.

"The government is planning to phase out nuclear weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will phase out the old software next year.
Công ty sẽ loại bỏ dần phần mềm cũ vào năm tới.
Phủ định
The government is not phasing out fossil fuels quickly enough.
Chính phủ không loại bỏ nhiên liệu hóa thạch đủ nhanh.
Nghi vấn
When will they phase out the use of plastic bags?
Khi nào họ sẽ loại bỏ dần việc sử dụng túi ni lông?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to phase out old equipment more slowly.
Công ty đã từng loại bỏ thiết bị cũ chậm hơn.
Phủ định
The government didn't use to phase out polluting industries so quickly.
Chính phủ đã từng không loại bỏ các ngành công nghiệp gây ô nhiễm nhanh như vậy.
Nghi vấn
Did the school use to phase out textbooks every year?
Trường học đã từng loại bỏ sách giáo khoa mỗi năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phase out".

Chuyển đổi Xanh và Chính sách Môi trường

Cụm từ "phase out" thường gắn liền với các nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang lên kế hoạch "phase out" (ngừng dần) việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, túi nhựa dùng một lần, chất làm suy giảm tầng ôzôn (như CFCs) và các thực hành gây hại khác để hướng tới một tương lai bền vững hơn. Điều này thể hiện một sự thay đổi có ý thức và chiến lược trong cách con người tương tác với hành tinh.

Vòng đời của Công nghệ và Đổi mới

Trong thế giới công nghệ, khái niệm "phase out" diễn ra liên tục. Các sản phẩm, phần mềm hoặc công nghệ cũ thường bị "phase out" (ngừng sản xuất hoặc hỗ trợ) để nhường chỗ cho những cải tiến mới hơn, hiệu quả hơn. Ví dụ, băng cassette bị loại bỏ dần cho CD, sau đó CD nhường chỗ cho các dịch vụ streaming. Quá trình này thể hiện chu kỳ không ngừng của sự đổi mới và tiến bộ trong xã hội hiện đại.