(Top Banner Ad)
planning phase
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

planning phase

UK: /ˈplænɪŋ feɪz/ • US: /ˈplænɪŋ feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn lập kế hoạch thời kỳ lập kế hoạch khâu lập kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage of a project or process where plans are made.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn của một dự án hoặc quy trình mà ở đó các kế hoạch được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget is allocated during the planning phase."

    "Ngân sách được phân bổ trong giai đoạn lập kế hoạch."

  • "The team spent several weeks in the planning phase."

    "Nhóm đã dành vài tuần trong giai đoạn lập kế hoạch."

  • "Detailed risk assessments are conducted during the planning phase."

    "Đánh giá rủi ro chi tiết được thực hiện trong giai đoạn lập kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, công tác quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun phase giai đoạn, thời kỳ
Verb phase thực hiện theo từng giai đoạn (ví dụ: phase out - loại bỏ dần)

Synonyms

design stage (giai đoạn thiết kế)preparation stage (giai đoạn chuẩn bị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus (flat, level)
Old French
plan (ground plan, diagram)
English
plan (design, method)
Ancient Greek
φάσις (phasis - appearance, manifestation)
Latin
phasis
French
phase
English
phase
Modern English
planning phase (conceptual combination)

Sự kết hợp của 'Kế hoạch' và 'Giai đoạn'

Từ 'plan' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'bản đồ'. Sau này nó phát triển thành nghĩa 'bản thiết kế' hay 'kế hoạch'. Từ 'phase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'sự xuất hiện' hoặc 'một phần của chu trình'. Khi kết hợp lại, 'planning phase' mô tả một khoảng thời gian cụ thể trong một dự án hoặc quá trình, nơi mọi ý tưởng được hình thành, chi tiết được phác thảo và các bước hành động được sắp xếp cẩn thận trước khi thực sự bắt tay vào thực hiện.

Usage Note

"Planning phase" thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, phát triển sản phẩm, hoặc bất kỳ quy trình nào đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu, nguồn lực, thời gian và các bước thực hiện trước khi bắt đầu hành động. Khác với "implementation phase" (giai đoạn thực hiện), "planning phase" tập trung vào việc tư duy và thiết kế.

Prepositions

in during

"In the planning phase" chỉ ra rằng một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong giai đoạn lập kế hoạch. Ví dụ: "In the planning phase, we identify potential risks." ("Trong giai đoạn lập kế hoạch, chúng tôi xác định các rủi ro tiềm ẩn.") "During the planning phase" cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian mà việc lập kế hoạch diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planning phase
  • early early planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch ban đầu)
  • initial initial planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch sơ bộ)
  • crucial crucial planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch quan trọng)
  • detailed detailed planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch chi tiết)
  • strategic strategic planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch chiến lược)
  • preliminary preliminary planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch sơ khởi)
Verb + planning phase
  • enter enter the planning phase
    (bắt đầu/đi vào giai đoạn lập kế hoạch)
  • begin begin the planning phase
    (khởi đầu giai đoạn lập kế hoạch)
  • complete complete the planning phase
    (hoàn thành giai đoạn lập kế hoạch)
  • be in be in the planning phase
    (đang trong giai đoạn lập kế hoạch)
  • move into move into the planning phase
    (chuyển sang giai đoạn lập kế hoạch)
  • extend extend the planning phase
    (kéo dài giai đoạn lập kế hoạch)
Noun + planning phase
  • project project planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch dự án)
  • development development planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch phát triển)
  • design design planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch thiết kế)
  • software software planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch phần mềm)
  • urban urban planning phase
    (giai đoạn quy hoạch đô thị)

Idioms

  • in the planning phase

    đang trong giai đoạn lập kế hoạch/chuẩn bị

    "The new community center is still in the planning phase, so construction hasn't started."

    (Trung tâm cộng đồng mới vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch, nên việc xây dựng vẫn chưa bắt đầu.)

  • move beyond the planning phase

    vượt ra khỏi/tiến xa hơn giai đoạn lập kế hoạch (bắt đầu thực hiện)

    "It's time to move beyond the planning phase and start implementing our new marketing strategy."

    (Đã đến lúc vượt ra khỏi giai đoạn lập kế hoạch và bắt đầu triển khai chiến lược tiếp thị mới của chúng ta.)

  • stuck in the planning phase

    bị mắc kẹt/chậm trễ trong giai đoạn lập kế hoạch (chưa thể triển khai)

    "The startup has been stuck in the planning phase for months due to lack of funding."

    (Công ty khởi nghiệp đã bị mắc kẹt trong giai đoạn lập kế hoạch suốt nhiều tháng do thiếu vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planning phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn của một dự án hoặc quy trình mà ở đó các kế hoạch được xây dựng.

"The budget is allocated during the planning phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had spent more time in the planning phase, the project would have been more successful.
Nếu chúng ta đã dành nhiều thời gian hơn cho giai đoạn lập kế hoạch, dự án đã thành công hơn.
Phủ định
If the team hadn't rushed the planning phase, they might not have encountered so many unexpected problems.
Nếu nhóm không vội vàng giai đoạn lập kế hoạch, họ có lẽ đã không gặp phải nhiều vấn đề bất ngờ như vậy.
Nghi vấn
Would the outcome have been different if the planning phase had been approached with more diligence?
Liệu kết quả có khác đi nếu giai đoạn lập kế hoạch được tiếp cận một cách siêng năng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planning phase".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý dự án, giai đoạn lập kế hoạch (planning phase) được coi là vô cùng quan trọng và là nền tảng cho mọi thành công. Các phương pháp luận như Waterfall (mô hình thác nước) nhấn mạnh việc phải hoàn thành kế hoạch một cách chi tiết và kỹ lưỡng trước khi chuyển sang các giai đoạn tiếp theo. Việc đầu tư đủ thời gian và nguồn lực cho giai đoạn này giúp xác định rõ mục tiêu, giảm thiểu rủi ro, dự đoán các thách thức tiềm ẩn và tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên, từ đó đảm bảo hiệu quả và khả năng thành công của dự án.

Triết lý 'Đo hai lần, cắt một lần'

Câu thành ngữ tiếng Anh 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần) là một lời khuyên phổ biến, phản ánh sâu sắc giá trị của giai đoạn lập kế hoạch. Nó khuyến khích mọi người dành thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng, chuẩn bị chu đáo và kiểm tra lại mọi thứ (đo hai lần) trước khi thực hiện hành động cuối cùng (cắt một lần). Triết lý này áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, thủ công cho đến kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, nhằm tránh sai sót, lãng phí và đảm bảo kết quả tốt nhất ngay từ lần đầu tiên.