planning phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stage of a project or process where plans are made.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn của một dự án hoặc quy trình mà ở đó các kế hoạch được xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The budget is allocated during the planning phase."
"Ngân sách được phân bổ trong giai đoạn lập kế hoạch."
-
"The team spent several weeks in the planning phase."
"Nhóm đã dành vài tuần trong giai đoạn lập kế hoạch."
-
"Detailed risk assessments are conducted during the planning phase."
"Đánh giá rủi ro chi tiết được thực hiện trong giai đoạn lập kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch, công tác quy hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Noun | phase | giai đoạn, thời kỳ |
| Verb | phase | thực hiện theo từng giai đoạn (ví dụ: phase out - loại bỏ dần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Planning phase" thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, phát triển sản phẩm, hoặc bất kỳ quy trình nào đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu, nguồn lực, thời gian và các bước thực hiện trước khi bắt đầu hành động. Khác với "implementation phase" (giai đoạn thực hiện), "planning phase" tập trung vào việc tư duy và thiết kế.
Prepositions
"In the planning phase" chỉ ra rằng một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong giai đoạn lập kế hoạch. Ví dụ: "In the planning phase, we identify potential risks." ("Trong giai đoạn lập kế hoạch, chúng tôi xác định các rủi ro tiềm ẩn.") "During the planning phase" cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian mà việc lập kế hoạch diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early planning phase (giai đoạn lập kế hoạch ban đầu)
-
initial initial planning phase (giai đoạn lập kế hoạch sơ bộ)
-
crucial crucial planning phase (giai đoạn lập kế hoạch quan trọng)
-
detailed detailed planning phase (giai đoạn lập kế hoạch chi tiết)
-
strategic strategic planning phase (giai đoạn lập kế hoạch chiến lược)
-
preliminary preliminary planning phase (giai đoạn lập kế hoạch sơ khởi)
-
enter enter the planning phase (bắt đầu/đi vào giai đoạn lập kế hoạch)
-
begin begin the planning phase (khởi đầu giai đoạn lập kế hoạch)
-
complete complete the planning phase (hoàn thành giai đoạn lập kế hoạch)
-
be in be in the planning phase (đang trong giai đoạn lập kế hoạch)
-
move into move into the planning phase (chuyển sang giai đoạn lập kế hoạch)
-
extend extend the planning phase (kéo dài giai đoạn lập kế hoạch)
-
project project planning phase (giai đoạn lập kế hoạch dự án)
-
development development planning phase (giai đoạn lập kế hoạch phát triển)
-
design design planning phase (giai đoạn lập kế hoạch thiết kế)
-
software software planning phase (giai đoạn lập kế hoạch phần mềm)
-
urban urban planning phase (giai đoạn quy hoạch đô thị)
Idioms
-
in the planning phase
đang trong giai đoạn lập kế hoạch/chuẩn bị
"The new community center is still in the planning phase, so construction hasn't started."
(Trung tâm cộng đồng mới vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch, nên việc xây dựng vẫn chưa bắt đầu.)
-
move beyond the planning phase
vượt ra khỏi/tiến xa hơn giai đoạn lập kế hoạch (bắt đầu thực hiện)
"It's time to move beyond the planning phase and start implementing our new marketing strategy."
(Đã đến lúc vượt ra khỏi giai đoạn lập kế hoạch và bắt đầu triển khai chiến lược tiếp thị mới của chúng ta.)
-
stuck in the planning phase
bị mắc kẹt/chậm trễ trong giai đoạn lập kế hoạch (chưa thể triển khai)
"The startup has been stuck in the planning phase for months due to lack of funding."
(Công ty khởi nghiệp đã bị mắc kẹt trong giai đoạn lập kế hoạch suốt nhiều tháng do thiếu vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planning phase
Danh từGiai đoạn của một dự án hoặc quy trình mà ở đó các kế hoạch được xây dựng.
"The budget is allocated during the planning phase."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had spent more time in the planning phase, the project would have been more successful. |
Nếu chúng ta đã dành nhiều thời gian hơn cho giai đoạn lập kế hoạch, dự án đã thành công hơn. |
| Phủ định | If the team hadn't rushed the planning phase, they might not have encountered so many unexpected problems. |
Nếu nhóm không vội vàng giai đoạn lập kế hoạch, họ có lẽ đã không gặp phải nhiều vấn đề bất ngờ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the outcome have been different if the planning phase had been approached with more diligence? |
Liệu kết quả có khác đi nếu giai đoạn lập kế hoạch được tiếp cận một cách siêng năng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planning phase".
