(Top Banner Ad)
implementation phase
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

implementation phase

UK: /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən feɪz/ • US: /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn triển khai giai đoạn thực hiện thời kỳ triển khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage of a project when plans are put into practice and the project is actively being carried out.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn của một dự án khi các kế hoạch được đưa vào thực tế và dự án đang được thực hiện một cách tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team worked tirelessly during the implementation phase to meet the deadline."

    "Nhóm đã làm việc không mệt mỏi trong giai đoạn triển khai để đáp ứng thời hạn."

  • "The company is currently in the implementation phase of its new marketing strategy."

    "Công ty hiện đang trong giai đoạn triển khai chiến lược tiếp thị mới của mình."

  • "Successful completion of the implementation phase is crucial for the project's overall success."

    "Hoàn thành thành công giai đoạn triển khai là rất quan trọng cho sự thành công chung của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun implement Dụng cụ, công cụ
Verb implement Thực hiện, thi hành, triển khai
Noun implementation Sự thực hiện, sự thi hành, sự triển khai
Noun implementer Người thực hiện, đơn vị triển khai
Adjective implementable Có thể thực hiện được, khả thi
Verb phase Tiến hành theo giai đoạn, phân chia giai đoạn
Noun phase Giai đoạn, thời kỳ, pha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phasis
Latin
implere
English
implement (v.)
English
implementation (n.)
English
phase (n.)
English
implementation phase

Từ Ý Tưởng Đến Hành Động

Từ 'implementation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implere' nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc lấp đầy một con tàu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Ngày nay, nó thể hiện hành động biến một kế hoạch hay ý tưởng thành hiện thực, 'lấp đầy' khoảng trống giữa dự định và kết quả.

Giai Đoạn Của Sự Thay Đổi

Từ 'phase' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'giai đoạn'. Nó thường được dùng để mô tả một giai đoạn riêng biệt trong một quá trình phát triển, như các pha của mặt trăng. Trong 'implementation phase', nó chỉ một bước cụ thể, có cấu trúc trong quá trình thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, phát triển phần mềm và các lĩnh vực tương tự, nơi một kế hoạch đã được tạo ra và bây giờ cần được thực hiện. Nó đề cập đến thời điểm khi công việc thực tế bắt đầu. Nó khác với các giai đoạn lập kế hoạch hoặc thiết kế.

Prepositions

during in of

* **During:** Dùng để chỉ việc các hoạt động diễn ra trong suốt giai đoạn triển khai. Ví dụ: 'During the implementation phase, we encountered several challenges.'
* **In:** Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện cụ thể xảy ra trong giai đoạn triển khai. Ví dụ: 'In the implementation phase, the new software was deployed.'
* **Of:** Dùng để mô tả 'phase' là một phần của quá trình triển khai (ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'This is the phase of implementation that requires the most attention.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + implementation phase
  • enter enter the implementation phase
    (bắt đầu/đi vào giai đoạn thực hiện)
  • manage manage the implementation phase
    (quản lý giai đoạn thực hiện)
  • complete complete the implementation phase
    (hoàn thành giai đoạn thực hiện)
Tính từ + implementation phase
  • early early implementation phase
    (giai đoạn thực hiện ban đầu)
  • critical critical implementation phase
    (giai đoạn thực hiện then chốt/quan trọng)
  • successful successful implementation phase
    (giai đoạn thực hiện thành công)
Giới từ + implementation phase
  • during during the implementation phase
    (trong suốt giai đoạn thực hiện)
  • in in the implementation phase
    (trong giai đoạn thực hiện)

Idioms

  • kick off the implementation phase

    chính thức khởi động giai đoạn thực hiện

    "The project team will kick off the implementation phase next week."

    (Đội dự án sẽ chính thức khởi động giai đoạn thực hiện vào tuần tới.)

  • be well into the implementation phase

    đã tiến sâu vào giai đoạn thực hiện

    "We are well into the implementation phase and seeing good progress."

    (Chúng tôi đã tiến sâu vào giai đoạn thực hiện và đang thấy nhiều tiến bộ tốt.)

  • bring to the implementation phase

    đưa vào giai đoạn thực hiện

    "The new policy will be brought to the implementation phase by year-end."

    (Chính sách mới sẽ được đưa vào giai đoạn thực hiện trước cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implementation phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn của một dự án khi các kế hoạch được đưa vào thực tế và dự án đang được thực hiện một cách tích cực.

"The team worked tirelessly during the implementation phase to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implementation phase".

Khoảng Cách Giữa Kế Hoạch Và Thực Thi

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'implementation phase' thường được nhấn mạnh là giai đoạn then chốt, nơi mà rất nhiều kế hoạch xuất sắc có thể thất bại nếu không được thực thi hiệu quả. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc biến ý tưởng thành hành động cụ thể và có kết quả.

Thực Thi Từng Giai Đoạn (Agile)

Trong các phương pháp phát triển hiện đại như Agile, 'implementation phase' không phải là một khối duy nhất mà được chia thành nhiều chu kỳ nhỏ, lặp đi lặp lại. Điều này cho phép sự linh hoạt, điều chỉnh và cải tiến liên tục, khác với cách tiếp cận 'thác nước' truyền thống chỉ có một giai đoạn thực thi lớn.