nasal septum deviation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the nasal septum (the bone and cartilage that divide the nasal cavity in half) is significantly displaced to one side, making breathing difficult.
Vietnamese Meaning
Tình trạng vách ngăn mũi (phần xương và sụn chia khoang mũi làm hai) bị lệch đáng kể sang một bên, gây khó thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with a nasal septum deviation after complaining of difficulty breathing."
"Bệnh nhân được chẩn đoán lệch vách ngăn mũi sau khi phàn nàn về việc khó thở."
-
"Severe nasal septum deviation may require surgical correction."
"Lệch vách ngăn mũi nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật chỉnh sửa."
-
"Many people have a slight nasal septum deviation without experiencing any symptoms."
"Nhiều người bị lệch vách ngăn mũi nhẹ mà không gặp bất kỳ triệu chứng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nose | Mũi (bộ phận trên mặt, liên quan đến 'nasal') |
| Noun | deviance | Sự lệch lạc, sự sai lệch (từ 'deviation') |
| Verb | deviate | Làm lệch, chệch hướng, sai lệch |
| Adjective | septal | Thuộc về vách ngăn |
| Adjective | deviant | Lệch lạc, sai lệch (cũng có thể là danh từ chỉ người lệch lạc) |
| Adverb | nasally | Bằng mũi, qua mũi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng vách ngăn mũi bị lệch khỏi vị trí bình thường. Mức độ lệch có thể khác nhau, từ nhẹ không gây triệu chứng đến nghiêm trọng gây tắc nghẽn đường thở. Cần phân biệt với các bệnh lý mũi khác như viêm mũi dị ứng, polyp mũi.
Prepositions
"of" được dùng để chỉ sự lệch của vách ngăn mũi. Ví dụ: "deviation of the nasal septum". "in" ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí của sự lệch. Ví dụ: "deviation in the nasal septum".
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nasal septum deviation (lệch vách ngăn mũi nghiêm trọng)
-
mild mild nasal septum deviation (lệch vách ngăn mũi nhẹ)
-
significant significant nasal septum deviation (lệch vách ngăn mũi đáng kể)
-
have have nasal septum deviation (bị lệch vách ngăn mũi)
-
suffer from suffer from nasal septum deviation (mắc chứng lệch vách ngăn mũi)
-
diagnose diagnose nasal septum deviation (chẩn đoán lệch vách ngăn mũi)
-
correct correct nasal septum deviation (chỉnh sửa lệch vách ngăn mũi)
-
treat treat nasal septum deviation (điều trị lệch vách ngăn mũi)
-
symptoms of symptoms of nasal septum deviation (các triệu chứng của lệch vách ngăn mũi)
-
surgical correction of surgical correction of nasal septum deviation (phẫu thuật chỉnh hình lệch vách ngăn mũi)
Idioms
-
surgical correction of nasal septum deviation
phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch (phẫu thuật sửa chữa tình trạng vách ngăn mũi bị lệch để cải thiện chức năng)
"Many patients opt for surgical correction of nasal septum deviation to improve breathing and reduce chronic congestion."
(Nhiều bệnh nhân lựa chọn phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch để cải thiện khả năng thở và giảm nghẹt mũi mãn tính.)
-
diagnose nasal septum deviation
chẩn đoán lệch vách ngăn mũi (xác định tình trạng vách ngăn mũi bị lệch thông qua khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết)
"The ENT specialist can diagnose nasal septum deviation through a physical examination and imaging tests."
(Bác sĩ tai mũi họng có thể chẩn đoán lệch vách ngăn mũi thông qua khám thực thể và các xét nghiệm hình ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal septum deviation
Danh từTình trạng vách ngăn mũi (phần xương và sụn chia khoang mũi làm hai) bị lệch đáng kể sang một bên, gây khó thở.
"The patient was diagnosed with a nasal septum deviation after complaining of difficulty breathing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal septum deviation".
