(Top Banner Ad)
nasal septum deviation
C1
Danh từ C1 Y học

nasal septum deviation

UK: /ˈneɪzəl ˈseptəm ˌdiːviˈeɪʃən/ • US: /ˈneɪzəl ˈseptəm ˌdiːviˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lệch vách ngăn mũi vẹo vách ngăn mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the nasal septum (the bone and cartilage that divide the nasal cavity in half) is significantly displaced to one side, making breathing difficult.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vách ngăn mũi (phần xương và sụn chia khoang mũi làm hai) bị lệch đáng kể sang một bên, gây khó thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a nasal septum deviation after complaining of difficulty breathing."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán lệch vách ngăn mũi sau khi phàn nàn về việc khó thở."

  • "Severe nasal septum deviation may require surgical correction."

    "Lệch vách ngăn mũi nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật chỉnh sửa."

  • "Many people have a slight nasal septum deviation without experiencing any symptoms."

    "Nhiều người bị lệch vách ngăn mũi nhẹ mà không gặp bất kỳ triệu chứng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Mũi (bộ phận trên mặt, liên quan đến 'nasal')
Noun deviance Sự lệch lạc, sự sai lệch (từ 'deviation')
Verb deviate Làm lệch, chệch hướng, sai lệch
Adjective septal Thuộc về vách ngăn
Adjective deviant Lệch lạc, sai lệch (cũng có thể là danh từ chỉ người lệch lạc)
Adverb nasally Bằng mũi, qua mũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
English
nasal
Latin
septum
English
septum
Latin
de viare ('de-' away + 'via' road)
Old French
deviacion
English
deviation

Nguồn gốc của các thuật ngữ y học

Cụm từ 'nasal septum deviation' là một thuật ngữ y học được cấu thành từ các gốc từ Latinh. 'Nasal' (thuộc về mũi) bắt nguồn từ 'nasus' (mũi) trong tiếng Latinh. 'Septum' (vách ngăn) cũng trực tiếp từ tiếng Latinh 'septum', có nghĩa là hàng rào hoặc vách ngăn. 'Deviation' (sự lệch, sự chệch hướng) có nguồn gốc từ 'de viare' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'chệch khỏi con đường'. Sự kết hợp này tạo nên một mô tả chính xác về tình trạng vách ngăn mũi bị lệch.

Usage Note

Chỉ tình trạng vách ngăn mũi bị lệch khỏi vị trí bình thường. Mức độ lệch có thể khác nhau, từ nhẹ không gây triệu chứng đến nghiêm trọng gây tắc nghẽn đường thở. Cần phân biệt với các bệnh lý mũi khác như viêm mũi dị ứng, polyp mũi.

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ sự lệch của vách ngăn mũi. Ví dụ: "deviation of the nasal septum". "in" ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí của sự lệch. Ví dụ: "deviation in the nasal septum".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal septum deviation
  • severe severe nasal septum deviation
    (lệch vách ngăn mũi nghiêm trọng)
  • mild mild nasal septum deviation
    (lệch vách ngăn mũi nhẹ)
  • significant significant nasal septum deviation
    (lệch vách ngăn mũi đáng kể)
Verb + nasal septum deviation
  • have have nasal septum deviation
    (bị lệch vách ngăn mũi)
  • suffer from suffer from nasal septum deviation
    (mắc chứng lệch vách ngăn mũi)
  • diagnose diagnose nasal septum deviation
    (chẩn đoán lệch vách ngăn mũi)
  • correct correct nasal septum deviation
    (chỉnh sửa lệch vách ngăn mũi)
  • treat treat nasal septum deviation
    (điều trị lệch vách ngăn mũi)
Noun + nasal septum deviation
  • symptoms of symptoms of nasal septum deviation
    (các triệu chứng của lệch vách ngăn mũi)
  • surgical correction of surgical correction of nasal septum deviation
    (phẫu thuật chỉnh hình lệch vách ngăn mũi)

Idioms

  • surgical correction of nasal septum deviation

    phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch (phẫu thuật sửa chữa tình trạng vách ngăn mũi bị lệch để cải thiện chức năng)

    "Many patients opt for surgical correction of nasal septum deviation to improve breathing and reduce chronic congestion."

    (Nhiều bệnh nhân lựa chọn phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch để cải thiện khả năng thở và giảm nghẹt mũi mãn tính.)

  • diagnose nasal septum deviation

    chẩn đoán lệch vách ngăn mũi (xác định tình trạng vách ngăn mũi bị lệch thông qua khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết)

    "The ENT specialist can diagnose nasal septum deviation through a physical examination and imaging tests."

    (Bác sĩ tai mũi họng có thể chẩn đoán lệch vách ngăn mũi thông qua khám thực thể và các xét nghiệm hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal septum deviation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng vách ngăn mũi (phần xương và sụn chia khoang mũi làm hai) bị lệch đáng kể sang một bên, gây khó thở.

"The patient was diagnosed with a nasal septum deviation after complaining of difficulty breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal septum deviation".

Tình trạng phổ biến nhưng thường không có triệu chứng

Lệch vách ngăn mũi là một tình trạng rất phổ biến, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 80% dân số ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, nhiều người không hề biết mình bị bệnh hoặc không gặp phải các triệu chứng đủ nghiêm trọng để cần điều trị, do đó nó thường bị bỏ qua trong cuộc sống hàng ngày.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống

Mặc dù thường không nguy hiểm đến tính mạng, lệch vách ngăn mũi có thể gây ra nhiều vấn đề khó chịu như khó thở, nghẹt mũi mãn tính, chảy máu cam, viêm xoang tái phát và thậm chí là rối loạn giấc ngủ. Việc điều trị, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi (septoplasty), có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh bằng cách khôi phục luồng khí qua mũi.