(Top Banner Ad)
devoted partner
B2
Tính từ B2 Các mối quan hệ

devoted partner

UK: /dɪˈvəʊtɪd ˈpɑːtnər/ • US: /dɪˈvoʊtɪd ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

người bạn đời tận tâm người bạn đời hết lòng người bạn đời chung thủy người yêu tận tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very loving and loyal.

Vietnamese Meaning

Hết lòng, tận tâm, trung thành và yêu thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a devoted partner, always putting his wife's needs first."

    "Anh ấy là một người bạn đời tận tâm, luôn đặt nhu cầu của vợ lên hàng đầu."

  • "He proved himself to be a devoted partner through thick and thin."

    "Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người bạn đời tận tâm trong mọi hoàn cảnh."

  • "A devoted partner will always be there to support you."

    "Một người bạn đời tận tâm sẽ luôn ở bên để hỗ trợ bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devotion Lòng tận tụy, sự hiến dâng
Adjective devoted Tận tụy, hết lòng
Verb devote Dâng hiến, cống hiến (thường đi với 'to')
Noun partnership Quan hệ đối tác, mối quan hệ vợ chồng/bạn đời
Verb partner Làm đối tác, kết đôi

Synonyms

loyal partner (người bạn đời trung thành)loving partner (người bạn đời yêu thương)dedicated partner (người bạn đời tận tụy)

Antonyms

unfaithful partner (người bạn đời không chung thủy)distant partner (người bạn đời xa cách)

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devovere (to vow, dedicate)
Old French
devouer (to dedicate)
Middle English
devoted
Old French/Latin
parçonier/partire (to share)
English
partner
Modern English
devoted partner

Nguồn gốc của 'Devoted'

Từ 'devoted' (tận tụy, hiến dâng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'devovere', có nghĩa là 'thề nguyện' hoặc 'dâng hiến'. Điều này nhấn mạnh rằng một người bạn đời tận tụy không chỉ yêu thương mà còn cam kết sâu sắc bằng lời thề hoặc sự hứa hẹn lâu dài.

Ý nghĩa của 'Partner'

Từ 'partner' (bạn đời, đối tác) xuất phát từ một từ tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'người chia sẻ'. Khái niệm này ban đầu áp dụng cho các mối quan hệ kinh doanh, nhưng hiện nay nó được dùng rộng rãi để chỉ một người chia sẻ cuộc sống, niềm vui và trách nhiệm với bạn.

Usage Note

Tính từ 'devoted' nhấn mạnh sự tận tâm, trung thành và tình yêu thương sâu sắc mà một người dành cho người khác. Nó vượt xa sự thích thú thông thường và biểu thị một cam kết mạnh mẽ. Khác với 'loyal' (trung thành) chỉ sự tuân thủ cam kết, 'devoted' còn bao hàm sự yêu thương và quan tâm sâu sắc. Nó mạnh hơn 'caring' (quan tâm) vì nó thể hiện sự hi sinh và cống hiến.
Trong cụm 'devoted partner', 'partner' chỉ một người trong một mối quan hệ, thường là mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân. Khác với 'friend' (bạn bè), 'partner' ngụ ý một mối quan hệ thân thiết và thường mang tính cam kết cao hơn. 'Colleague' (đồng nghiệp) chỉ mối quan hệ làm việc, không mang ý nghĩa tình cảm.

Prepositions

to

'Devoted to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó dành sự tận tâm của mình. Ví dụ: 'He is devoted to his wife' (Anh ấy hết lòng vì vợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devoted partner (Mô tả)
  • fiercely a fiercely devoted partner
    (Một người bạn đời tận tụy vô cùng mãnh liệt/kiên cường)
  • long-term a long-term devoted partner
    (Một người bạn đời tận tụy lâu dài)
  • cherished his cherished devoted partner
    (Người bạn đời tận tụy đáng quý của anh ấy)
Verb + devoted partner (Hành động)
  • support to support a devoted partner
    (Hỗ trợ/ủng hộ người bạn đời tận tụy)
  • value to value a devoted partner
    (Trân trọng giá trị của người bạn đời tận tụy)
  • introduce to introduce his devoted partner
    (Giới thiệu người bạn đời tận tụy của mình)
Prepositional Phrase (Ngữ cảnh)
  • with Life with a devoted partner
    (Cuộc sống với một người bạn đời tận tâm)
  • find to find a devoted partner
    (Tìm thấy một người bạn đời tận tụy)

Idioms

  • A true soulmate and devoted partner.

    Một tri kỷ đích thực và một người bạn đời tận tụy.

    "She described her husband as a true soulmate and devoted partner."

    (Cô ấy mô tả chồng mình là một tri kỷ đích thực và một người bạn đời tận tụy.)

  • Stand by one's devoted partner.

    Luôn sát cánh bên người bạn đời tận tụy của mình.

    "Through all the crises, he promised to stand by his devoted partner."

    (Qua mọi khủng hoảng, anh ấy hứa sẽ luôn sát cánh bên người bạn đời tận tụy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devoted partner

Tính từ
Lật mặt

Hết lòng, tận tâm, trung thành và yêu thương.

"He is a devoted partner, always putting his wife's needs first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted partner".

Lời thề hôn nhân (Vows)

'Devoted' có mối liên hệ chặt chẽ với lời thề nguyện trong hôn nhân truyền thống phương Tây ('vows'). Khi cặp đôi thề nguyện, họ cam kết sẽ 'devote' (tận tâm) với nhau 'in sickness and in health' (lúc ốm đau cũng như khi khỏe mạnh), thể hiện sự tận tụy tuyệt đối.

Sự thay đổi của từ 'Partner'

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, việc sử dụng từ 'partner' (bạn đời) thay vì 'husband' (chồng) hay 'wife' (vợ) ngày càng phổ biến. Điều này phản ánh sự bình đẳng giới và bao gồm các mối quan hệ không theo truyền thống (ví dụ: các cặp đôi đồng giới hoặc những người sống chung mà không kết hôn chính thức), nhấn mạnh sự chia sẻ và cam kết cá nhân hơn là luật pháp.