devoted partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very loving and loyal.
Vietnamese Meaning
Hết lòng, tận tâm, trung thành và yêu thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a devoted partner, always putting his wife's needs first."
"Anh ấy là một người bạn đời tận tâm, luôn đặt nhu cầu của vợ lên hàng đầu."
-
"He proved himself to be a devoted partner through thick and thin."
"Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người bạn đời tận tâm trong mọi hoàn cảnh."
-
"A devoted partner will always be there to support you."
"Một người bạn đời tận tâm sẽ luôn ở bên để hỗ trợ bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | devotion | Lòng tận tụy, sự hiến dâng |
| Adjective | devoted | Tận tụy, hết lòng |
| Verb | devote | Dâng hiến, cống hiến (thường đi với 'to') |
| Noun | partnership | Quan hệ đối tác, mối quan hệ vợ chồng/bạn đời |
| Verb | partner | Làm đối tác, kết đôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'devoted' nhấn mạnh sự tận tâm, trung thành và tình yêu thương sâu sắc mà một người dành cho người khác. Nó vượt xa sự thích thú thông thường và biểu thị một cam kết mạnh mẽ. Khác với 'loyal' (trung thành) chỉ sự tuân thủ cam kết, 'devoted' còn bao hàm sự yêu thương và quan tâm sâu sắc. Nó mạnh hơn 'caring' (quan tâm) vì nó thể hiện sự hi sinh và cống hiến.
Trong cụm 'devoted partner', 'partner' chỉ một người trong một mối quan hệ, thường là mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân. Khác với 'friend' (bạn bè), 'partner' ngụ ý một mối quan hệ thân thiết và thường mang tính cam kết cao hơn. 'Colleague' (đồng nghiệp) chỉ mối quan hệ làm việc, không mang ý nghĩa tình cảm.
Prepositions
'Devoted to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó dành sự tận tâm của mình. Ví dụ: 'He is devoted to his wife' (Anh ấy hết lòng vì vợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely a fiercely devoted partner (Một người bạn đời tận tụy vô cùng mãnh liệt/kiên cường)
-
long-term a long-term devoted partner (Một người bạn đời tận tụy lâu dài)
-
cherished his cherished devoted partner (Người bạn đời tận tụy đáng quý của anh ấy)
-
support to support a devoted partner (Hỗ trợ/ủng hộ người bạn đời tận tụy)
-
value to value a devoted partner (Trân trọng giá trị của người bạn đời tận tụy)
-
introduce to introduce his devoted partner (Giới thiệu người bạn đời tận tụy của mình)
-
with Life with a devoted partner (Cuộc sống với một người bạn đời tận tâm)
-
find to find a devoted partner (Tìm thấy một người bạn đời tận tụy)
Idioms
-
A true soulmate and devoted partner.
Một tri kỷ đích thực và một người bạn đời tận tụy.
"She described her husband as a true soulmate and devoted partner."
(Cô ấy mô tả chồng mình là một tri kỷ đích thực và một người bạn đời tận tụy.)
-
Stand by one's devoted partner.
Luôn sát cánh bên người bạn đời tận tụy của mình.
"Through all the crises, he promised to stand by his devoted partner."
(Qua mọi khủng hoảng, anh ấy hứa sẽ luôn sát cánh bên người bạn đời tận tụy của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devoted partner
Tính từHết lòng, tận tâm, trung thành và yêu thương.
"He is a devoted partner, always putting his wife's needs first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted partner".
