(Top Banner Ad)
unfaithful partner
B2
Tính từ B2 Mối quan hệ cá nhân

unfaithful partner

UK: /ʌnˈfeɪθfʊl ˈpɑːtnər/ • US: /ʌnˈfeɪθfəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

người bạn đời không chung thủy người yêu không chung thủy kẻ phản bội trong tình yêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not loyal or true to someone else.

Vietnamese Meaning

Không chung thủy hoặc trung thực với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an unfaithful partner and had several affairs."

    "Anh ta là một người bạn đời không chung thủy và đã có vài mối quan hệ ngoài luồng."

  • "She left him because he was an unfaithful partner."

    "Cô ấy rời bỏ anh ta vì anh ta là một người bạn đời không chung thủy."

  • "An unfaithful partner can cause a lot of pain."

    "Một người bạn đời không chung thủy có thể gây ra rất nhiều đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfaithful không chung thủy
Noun faithfulness lòng chung thủy
Noun infidelity sự không chung thủy
Noun partner đối tác, bạn đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfaithful
English
partner
English
unfaithful partner

Nguồn gốc của 'Unfaithful Partner'

Cụm từ 'unfaithful partner' khá hiện đại, ghép từ 'unfaithful' (không chung thủy) và 'partner' (đối tác, bạn đời). 'Unfaithful' có nguồn gốc từ việc không giữ lời hứa hoặc lòng trung thành. 'Partner' thì chỉ mối quan hệ hợp tác, tình cảm. Khi ghép lại, nó mô tả một người không giữ lòng chung thủy trong mối quan hệ.

Usage Note

"Unfaithful" thường được sử dụng để mô tả sự phản bội trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và sự cam kết. So với "cheating", "unfaithful" có thể mang sắc thái trang trọng hơn. "Cheating" thường được dùng trong văn nói, trong khi "unfaithful" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn.

Prepositions

to

"Unfaithful to" được sử dụng để chỉ người mà ai đó không chung thủy. Ví dụ: "He was unfaithful to his wife."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfaithful partner
  • cheating cheating unfaithful partner
    (người bạn đời không chung thủy, lừa dối)
  • lying lying unfaithful partner
    (người bạn đời không chung thủy, hay nói dối)
Verb + unfaithful partner
  • leave leave an unfaithful partner
    (rời bỏ người bạn đời không chung thủy)
  • divorce divorce an unfaithful partner
    (ly dị người bạn đời không chung thủy)
  • forgive forgive an unfaithful partner
    (tha thứ cho người bạn đời không chung thủy)

Idioms

  • Once a cheat, always a cheat

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

    "She should leave her unfaithful partner. Once a cheat, always a cheat."

    (Cô ấy nên rời bỏ người bạn đời không chung thủy của mình. Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

  • To sow one's wild oats

    ăn chơi trác táng, đặc biệt trước khi ổn định cuộc sống

    "He sowed his wild oats before settling down with his unfaithful partner, ironically."

    (Anh ta đã ăn chơi trác táng trước khi ổn định cuộc sống với người bạn đời không chung thủy của mình, thật trớ trêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfaithful partner

Tính từ
Lật mặt

Không chung thủy hoặc trung thực với người khác.

"He was an unfaithful partner and had several affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He discovered that his partner was unfaithful.
Anh ấy phát hiện ra rằng người bạn đời của mình không chung thủy.
Phủ định
She did not suspect that her husband was unfaithful.
Cô ấy đã không nghi ngờ rằng chồng mình không chung thủy.
Nghi vấn
Was John unfaithful to Mary?
John có không chung thủy với Mary không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be seeing another woman; he will be being unfaithful.
Anh ta sẽ gặp một người phụ nữ khác; anh ta sẽ không chung thủy.
Phủ định
She won't be suspecting that her partner will be being unfaithful.
Cô ấy sẽ không nghi ngờ rằng đối tác của cô ấy sẽ không chung thủy.
Nghi vấn
Will he be seeing her again? Will he be being unfaithful to his wife?
Anh ấy sẽ gặp lại cô ấy chứ? Anh ấy sẽ không chung thủy với vợ mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfaithful partner".

Quan niệm về sự chung thủy

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chung thủy trong hôn nhân và các mối quan hệ tình cảm được coi trọng. Việc ngoại tình thường bị xã hội lên án và có thể dẫn đến ly hôn hoặc chia tay.

Ảnh hưởng của truyền thông

Chủ đề 'unfaithful partner' thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, truyền hình và văn học phương Tây, phản ánh sự quan tâm và phức tạp của vấn đề này trong xã hội.