loyal partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has been a loyal friend to me for many years."
"Anh ấy đã là một người bạn trung thành của tôi trong nhiều năm."
-
"He is a loyal partner and always supports my decisions."
"Anh ấy là một đối tác trung thành và luôn ủng hộ các quyết định của tôi."
-
"They have been loyal partners in the business for over 20 years."
"Họ đã là đối tác trung thành trong kinh doanh hơn 20 năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loyal | Trung thành, chung thủy |
| Noun | loyalty | Sự trung thành, lòng trung thành |
| Noun | partner | Đối tác, cộng sự |
| Verb | partner | Hợp tác, cộng tác |
| Noun | partnership | Sự hợp tác, quan hệ đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'loyal' thể hiện sự tận tâm và kiên định trong mối quan hệ. Nó không chỉ đơn thuần là sự tuân thủ mà còn bao hàm sự gắn bó và ủng hộ vững chắc. Khác với 'faithful', 'loyal' nhấn mạnh đến sự gắn kết về mặt tình cảm và lý trí, trong khi 'faithful' thường được dùng trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc tôn giáo để chỉ sự chung thủy và tuân thủ các nguyên tắc.
Prepositions
'loyal to' được dùng để chỉ đối tượng mà ai đó trung thành. Ví dụ: 'He is loyal to his friends.' (Anh ấy trung thành với bạn bè của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
trusted trusted loyal partner (đối tác trung thành đáng tin cậy)
-
long-term long-term loyal partner (đối tác trung thành lâu dài)
-
valued valued loyal partner (đối tác trung thành được coi trọng)
-
become become a loyal partner (trở thành một đối tác trung thành)
-
remain remain a loyal partner (vẫn là một đối tác trung thành)
-
find find a loyal partner (tìm một đối tác trung thành)
Idioms
-
ride or die (loyal partner)
một người bạn hoặc đối tác cực kỳ trung thành, luôn bên cạnh bạn dù có chuyện gì xảy ra
"She's my ride or die; I know I can always count on her."
(Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi; tôi biết tôi luôn có thể tin tưởng cô ấy.)
-
stand by someone (loyal partner)
ủng hộ và bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn
"I will always stand by my loyal partner, no matter what happens."
(Tôi sẽ luôn ủng hộ đối tác trung thành của mình, bất kể điều gì xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loyal partner
adjectiveTrung thành, chung thủy, đáng tin cậy.
"He has been a loyal friend to me for many years."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a loyal partner to her, always supporting her endeavors. |
Anh ấy là một đối tác trung thành của cô ấy, luôn ủng hộ những nỗ lực của cô ấy. |
| Phủ định | They are not loyal partners because they often betray each other's trust. |
Họ không phải là đối tác trung thành vì họ thường phản bội lòng tin của nhau. |
| Nghi vấn | Is she a loyal partner to him, even when times are tough? |
Cô ấy có phải là một đối tác trung thành với anh ấy không, ngay cả khi thời điểm khó khăn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company used to rely on a loyal partner for distribution. |
Công ty chúng tôi đã từng dựa vào một đối tác trung thành để phân phối. |
| Phủ định | They didn't use to have a loyal partner in the early stages of their business. |
Họ đã không từng có một đối tác trung thành trong giai đoạn đầu của công việc kinh doanh. |
| Nghi vấn | Did they use to be a loyal partner to that organization? |
Họ đã từng là một đối tác trung thành với tổ chức đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyal partner".
