(Top Banner Ad)
loyal partner
B2
adjective B2 Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

loyal partner

UK: /ˈlɔɪəl ˈpɑːtnə(r)/ • US: /ˈlɔɪəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác trung thành người cộng sự trung thành bạn đồng hành trung thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and steadfast in devotion; faithful.

Vietnamese Meaning

Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been a loyal friend to me for many years."

    "Anh ấy đã là một người bạn trung thành của tôi trong nhiều năm."

  • "He is a loyal partner and always supports my decisions."

    "Anh ấy là một đối tác trung thành và luôn ủng hộ các quyết định của tôi."

  • "They have been loyal partners in the business for over 20 years."

    "Họ đã là đối tác trung thành trong kinh doanh hơn 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loyal Trung thành, chung thủy
Noun loyalty Sự trung thành, lòng trung thành
Noun partner Đối tác, cộng sự
Verb partner Hợp tác, cộng tác
Noun partnership Sự hợp tác, quan hệ đối tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis (loyal)
Old French
loial
English
loyal
Old French
parçonier (partner)
English
partner

Nguồn gốc của 'Loyal'

Từ 'loyal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'tuân thủ luật pháp'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'trung thành' và 'tin cậy', thể hiện sự gắn bó và cam kết với ai đó hoặc điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parçonier', có nghĩa là 'người chia sẻ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người cùng sở hữu hoặc tham gia vào một việc gì đó, sau đó mở rộng ra nghĩa 'đối tác' hoặc 'người cộng sự'.

Usage Note

Tính từ 'loyal' thể hiện sự tận tâm và kiên định trong mối quan hệ. Nó không chỉ đơn thuần là sự tuân thủ mà còn bao hàm sự gắn bó và ủng hộ vững chắc. Khác với 'faithful', 'loyal' nhấn mạnh đến sự gắn kết về mặt tình cảm và lý trí, trong khi 'faithful' thường được dùng trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc tôn giáo để chỉ sự chung thủy và tuân thủ các nguyên tắc.

Prepositions

to

'loyal to' được dùng để chỉ đối tượng mà ai đó trung thành. Ví dụ: 'He is loyal to his friends.' (Anh ấy trung thành với bạn bè của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loyal partner
  • trusted trusted loyal partner
    (đối tác trung thành đáng tin cậy)
  • long-term long-term loyal partner
    (đối tác trung thành lâu dài)
  • valued valued loyal partner
    (đối tác trung thành được coi trọng)
Verb + loyal partner
  • become become a loyal partner
    (trở thành một đối tác trung thành)
  • remain remain a loyal partner
    (vẫn là một đối tác trung thành)
  • find find a loyal partner
    (tìm một đối tác trung thành)

Idioms

  • ride or die (loyal partner)

    một người bạn hoặc đối tác cực kỳ trung thành, luôn bên cạnh bạn dù có chuyện gì xảy ra

    "She's my ride or die; I know I can always count on her."

    (Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi; tôi biết tôi luôn có thể tin tưởng cô ấy.)

  • stand by someone (loyal partner)

    ủng hộ và bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn

    "I will always stand by my loyal partner, no matter what happens."

    (Tôi sẽ luôn ủng hộ đối tác trung thành của mình, bất kể điều gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loyal partner

adjective
Lật mặt

Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy.

"He has been a loyal friend to me for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a loyal partner to her, always supporting her endeavors.
Anh ấy là một đối tác trung thành của cô ấy, luôn ủng hộ những nỗ lực của cô ấy.
Phủ định
They are not loyal partners because they often betray each other's trust.
Họ không phải là đối tác trung thành vì họ thường phản bội lòng tin của nhau.
Nghi vấn
Is she a loyal partner to him, even when times are tough?
Cô ấy có phải là một đối tác trung thành với anh ấy không, ngay cả khi thời điểm khó khăn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to rely on a loyal partner for distribution.
Công ty chúng tôi đã từng dựa vào một đối tác trung thành để phân phối.
Phủ định
They didn't use to have a loyal partner in the early stages of their business.
Họ đã không từng có một đối tác trung thành trong giai đoạn đầu của công việc kinh doanh.
Nghi vấn
Did they use to be a loyal partner to that organization?
Họ đã từng là một đối tác trung thành với tổ chức đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyal partner".

Giá trị của sự trung thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thành được coi là một đức tính quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh. Một 'loyal partner' không chỉ là người hợp tác mà còn là người bạn có thể tin tưởng và dựa vào.

Cam kết lâu dài

Khái niệm 'loyal partner' thường liên quan đến cam kết lâu dài và sự ổn định. Trong kinh doanh, điều này có thể có nghĩa là duy trì mối quan hệ đối tác bền vững, mang lại lợi ích cho cả hai bên trong thời gian dài.