(Top Banner Ad)
dew worm
B1
danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp

dew worm

UK: /ˈdjuː wɜːm/ • US: /ˈduː wɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giun đất lớn giun đêm trùn đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large earthworm that comes to the surface, especially at night or after rain, to feed or mate.

Vietnamese Meaning

Một loại giun đất lớn trồi lên mặt đất, đặc biệt là vào ban đêm hoặc sau cơn mưa, để kiếm ăn hoặc giao phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fishermen often collect dew worms to use as bait."

    "Ngư dân thường thu thập giun đất để dùng làm mồi câu."

  • "The garden was full of dew worms after the heavy rain."

    "Khu vườn đầy giun đất sau trận mưa lớn."

  • "Dew worms are beneficial to the soil."

    "Giun đất có lợi cho đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dew Sương (hơi nước ngưng tụ trên bề mặt)
Noun worm Giun, sâu
Noun nightcrawler Giun đêm (tên gọi đồng nghĩa, thường chỉ loài giun đất lớn dùng làm mồi câu)
Noun earthworm Giun đất (từ tổng quát)

Synonyms

Related Words

compost worm (giun quế (giun dùng để ủ phân))vermicomposting (ủ phân bằng giun)

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaw (dew) + wyrm (worm)
Modern English
dew worm

Nguồn Gốc Của 'Giun Sương'

Từ 'dew worm' (giun sương) là một từ ghép mô tả chính xác tập tính của loài giun này. Chúng được gọi như vậy vì chúng thường bò lên mặt đất, đặc biệt là trên cỏ ướt hoặc vỉa hè, vào những đêm có sương mù dày đặc (dew) hoặc sau cơn mưa. Người đi săn giun thường tìm thấy chúng vào lúc bình minh khi sương còn đọng.

Usage Note

Dew worm thường chỉ các loại giun đất lớn, hoạt động vào ban đêm hoặc sau mưa khi mặt đất ẩm ướt. Khác với các loại giun đất nhỏ hơn hoặc sống sâu hơn trong lòng đất.

Prepositions

for as

'Dew worm for bait': Giun đất dùng làm mồi câu. 'Dew worm as fertilizer': Giun đất làm phân bón.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dew worm
  • collect collect dew worms
    (Thu thập/gom giun đất)
  • thread thread a dew worm onto the hook
    (Xâu giun đất vào lưỡi câu)
  • search for search for dew worms at night
    (Tìm kiếm giun đất vào ban đêm)
Adjective + dew worm
  • live a bucket of live dew worms
    (Một xô giun đất còn sống)
  • giant a giant dew worm
    (Một con giun đất khổng lồ)

Idioms

  • A can of dew worms (informal usage, derived from 'can of worms')

    Một tình huống phức tạp hoặc rắc rối (ít phổ biến hơn 'can of worms' thông thường)

    "Opening up that budget discussion is like opening a can of dew worms."

    (Mở cuộc thảo luận về ngân sách đó giống như mở hộp Pandora chứa đầy rắc rối vậy.)

  • The dew worm wriggles free (Descriptive phrase)

    Con giun sương đã cố gắng thoát ra (ám chỉ sự vật hoặc người cố gắng thoát khỏi sự kiểm soát)

    "I hooked the fish, but then the dew worm wriggled free."

    (Tôi đã móc được con cá, nhưng rồi con giun mồi đã giãy giụa thoát ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dew worm

danh từ
Lật mặt

Một loại giun đất lớn trồi lên mặt đất, đặc biệt là vào ban đêm hoặc sau cơn mưa, để kiếm ăn hoặc giao phối.

"Fishermen often collect dew worms to use as bait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dew worm".

Mồi Câu Cá Thượng Hạng

Ở Bắc Mỹ, 'dew worm' (hay nightcrawler) là loại mồi câu cá nước ngọt phổ biến và hiệu quả nhất, đặc biệt dùng để câu cá rô (bass) và cá hồi (trout). Chúng được bán đại trà trong các cửa hàng tiện lợi hoặc cửa hàng đồ câu, thường được bảo quản lạnh trong hộp đất mùn.

Nghề Săn Giun Đêm

Săn giun đất (worm charming/worm grunting) là một hoạt động dân gian phổ biến, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Người ta thường dùng đèn pin có ánh sáng mờ để tìm và thu thập giun đất vào ban đêm khi chúng bò lên mặt đất ẩm ướt, dùng chúng làm mồi câu hoặc bán lại cho các nhà cung cấp mồi.