dew worm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large earthworm that comes to the surface, especially at night or after rain, to feed or mate.
Vietnamese Meaning
Một loại giun đất lớn trồi lên mặt đất, đặc biệt là vào ban đêm hoặc sau cơn mưa, để kiếm ăn hoặc giao phối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fishermen often collect dew worms to use as bait."
"Ngư dân thường thu thập giun đất để dùng làm mồi câu."
-
"The garden was full of dew worms after the heavy rain."
"Khu vườn đầy giun đất sau trận mưa lớn."
-
"Dew worms are beneficial to the soil."
"Giun đất có lợi cho đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dew | Sương (hơi nước ngưng tụ trên bề mặt) |
| Noun | worm | Giun, sâu |
| Noun | nightcrawler | Giun đêm (tên gọi đồng nghĩa, thường chỉ loài giun đất lớn dùng làm mồi câu) |
| Noun | earthworm | Giun đất (từ tổng quát) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dew worm thường chỉ các loại giun đất lớn, hoạt động vào ban đêm hoặc sau mưa khi mặt đất ẩm ướt. Khác với các loại giun đất nhỏ hơn hoặc sống sâu hơn trong lòng đất.
Prepositions
'Dew worm for bait': Giun đất dùng làm mồi câu. 'Dew worm as fertilizer': Giun đất làm phân bón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect dew worms (Thu thập/gom giun đất)
-
thread thread a dew worm onto the hook (Xâu giun đất vào lưỡi câu)
-
search for search for dew worms at night (Tìm kiếm giun đất vào ban đêm)
-
live a bucket of live dew worms (Một xô giun đất còn sống)
-
giant a giant dew worm (Một con giun đất khổng lồ)
Idioms
-
A can of dew worms (informal usage, derived from 'can of worms')
Một tình huống phức tạp hoặc rắc rối (ít phổ biến hơn 'can of worms' thông thường)
"Opening up that budget discussion is like opening a can of dew worms."
(Mở cuộc thảo luận về ngân sách đó giống như mở hộp Pandora chứa đầy rắc rối vậy.)
-
The dew worm wriggles free (Descriptive phrase)
Con giun sương đã cố gắng thoát ra (ám chỉ sự vật hoặc người cố gắng thoát khỏi sự kiểm soát)
"I hooked the fish, but then the dew worm wriggled free."
(Tôi đã móc được con cá, nhưng rồi con giun mồi đã giãy giụa thoát ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dew worm
danh từMột loại giun đất lớn trồi lên mặt đất, đặc biệt là vào ban đêm hoặc sau cơn mưa, để kiếm ăn hoặc giao phối.
"Fishermen often collect dew worms to use as bait."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dew worm".
